Kết quả bóng đá trận Panaitolikos Agrinio vs Kalamata AO, 01:30 ngày 30/08/2026

Super League A (Hy Lạp) · 01:30 ngày 30/08/2026
Panaitolikos Agrinio
2 Kết thúc HT 1-0 0
Kalamata AO
🟨 3 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Panaitolikos Agrinio Phút Kalamata AO
5' Stefanos Stroungis
5' Stroungis S.
Giannis Satsias 8'
Satsias G. 8'
Satsias G. 9'
Gustav Granath(Assists:Christian Manrique) (Kiến tạo: Christian Manrique) 1 - 0 ⚽26'
Granath G. (Kiến tạo: Christian Manrique) 2 - 0 ⚽26'
32' Arnor Sigurdsson
Christian Manrique 35'
45' Djibril Diarra
HT 1-0
57' Julian Bonetto
58' ⇄▲ Ilias Chatzitheodoridis ▼ Julian Bonetto
58' ⇄▲ Marcelino Carreazo Betin ▼ Djibril Diarra
▲ Youssouph Mamadou Badji ▼ Mateo Mejia58' ⇄
62' ⇄▲ Stavros Angelis ▼ Erik Hamza
▲ Novica Erakovic ▼ Lazar Kojic64' ⇄
76' Ahmad Mendes Moreira
76' Ahmad Mendes Moreira
▲ Kosta Aleksic ▼ Moussa Djenepo78' ⇄
▲ Marvelous Nakamba ▼ Giannis Satsias78' ⇄
▲ Salifou Soumah ▼ Esteban Diego78' ⇄
3 - 0 ⚽82'
83' ⇄▲ Aaron Martin Luis ▼ Arnor Sigurdsson
83' ⇄▲ Argyrios Liatsikouras ▼ Juan Cataldi
Novica Erakovic 90+3'
Salifou Soumah(Assists:Yevgeniy Kucherenko) (Kiến tạo: Yevgeniy Kucherenko) 4 - 0 ⚽90+4'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 34
Hòa 01 13
Bại 31 63
Ghi bàn 14 1116
Mất bàn 83 1812
Điểm 04 1015

Chủ = Panaitolikos Agrinio · Khách = Kalamata AO

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Panaitolikos Agrinio (11)Hiệp 1 / Cả trậnKalamata AO (9)
3 (27%)Thắng/Thắng3 (33%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (18%)Hòa/Thắng1 (11%)
1 (9%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (9%)Hòa/Bại1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
3 (27%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Panaitolikos Agrinio

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng26751424382611
Sân nhà1341815231310
Sân khách13346915139
6 gần6213710--

Kalamata AO

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200225012
Sân nhà100123011
Sân khách100102013
6 gần6411126--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Panaitolikos Agrinio 0 (0%)Hòa 2 (50%)Kalamata AO 2 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE Cup19/08/26Kalamata AO4-2 (2-0)Panaitolikos Agrinio4-602.25B
GRE Cup19/10/22Kalamata AO2-2 (2-1)Panaitolikos Agrinio9-6+0.52.25H
GRE D231/03/10Kalamata AO2-1 (1-0)Panaitolikos Agrinio---B
GRE D229/11/09Panaitolikos Agrinio0-0 (0-0)Kalamata AO---H

Thành tích gần đây — Panaitolikos Agrinio

TBHBBTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D124/08/26Panaitolikos Agrinio3-1 (1-0)Asteras Tripolis1-302T
GRE Cup19/08/26Kalamata AO4-2 (2-0)Panaitolikos Agrinio4-602.25B
INT CF15/08/26Troyes1-1 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-2-0.52.5H
INT CF08/08/26Skenderbeu Korca3-0 (2-0)Panaitolikos Agrinio---B
INT CF06/08/26Levadiakos1-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-1-12.75B
INT CF01/08/26Panionios0-1 (0-0)Panaitolikos Agrinio---T
INT CF29/07/26Panaitolikos Agrinio3-1 (3-1)Pyrgos AFC---T
INT CF17/07/26Omonia Nicosia FC2-1 (0-1)Panaitolikos Agrinio1-3-1.753.5B
GRE D121/05/26Panaitolikos Agrinio1-2 (0-1)Asteras Tripolis5-7+0.252.25B
GRE D117/05/26Panserraikos1-1 (0-1)Panaitolikos Agrinio4-202H
GRE D112/05/26Panaitolikos Agrinio1-1 (0-0)AEL Larisa11-1+0.252.25H
GRE D109/05/26Atromitos Athens1-2 (1-0)Panaitolikos Agrinio4-3-0.252.25T
GRE D102/05/26Panaitolikos Agrinio0-1 (0-0)AE Kifisias5-202.25B
GRE D126/04/26AE Kifisias0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio3-1-0.252.25H
GRE D123/04/26Asteras Tripolis2-1 (1-1)Panaitolikos Agrinio1-2-0.252.25B
GRE D119/04/26Panaitolikos Agrinio2-3 (1-2)Panserraikos2-0+0.52B
GRE D108/04/26AEL Larisa1-2 (0-1)Panaitolikos Agrinio5-1-0.252T
GRE D105/04/26Panaitolikos Agrinio1-1 (1-0)Atromitos Athens3-1002H
GRE D123/03/26Panaitolikos Agrinio0-0 (0-0)Panserraikos9-1+0.52.25H
GRE D116/03/26Panathinaikos0-0 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-6-1.52.5H

Thành tích gần đây — Kalamata AO

BTHTTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GRE D123/08/26Kalamata AO2-3 (1-1)Aris Thessaloniki1-10-0.52.25B
GRE Cup19/08/26Kalamata AO4-2 (2-0)Panaitolikos Agrinio4-602.25T
INT CF13/08/26Panionios0-0 (0-0)Kalamata AO6-6+0.252.5H
INT CF11/08/26Volos NFC0-2 (0-1)Kalamata AO8-4-0.52.5T
INT CF01/08/26Gjilani0-1 (0-0)Kalamata AO---T
INT CF24/07/26Levadiakos1-3 (0-2)Kalamata AO---T
GRE D228/03/26Iraklis0-1 (0-0)Kalamata AO6-5--T
GRE D221/03/26Marko0-0 (0-0)Kalamata AO12-1--H
GRE D215/03/26Kalamata AO1-0 (1-0)Olympiakos Piraeus B8-2--T
GRE D207/03/26Panionios0-1 (0-1)Kalamata AO6-301.5T
GRE D201/03/26Kalamata AO2-0 (1-0)Marko3-1+22.75T
GRE D221/02/26Olympiakos Piraeus B0-3 (0-1)Kalamata AO---T
GRE D215/02/26Kalamata AO0-2 (0-0)Panionios10-6+0.52B
GRE D225/01/26Hellas Syrou1-2 (0-0)Kalamata AO0-5--T
GRE D218/01/26Panargiakos0-2 (0-1)Kalamata AO1-6--T
GRE D211/01/26Kalamata AO2-0 (0-0)Panionios9-3+0.252T
GRE D220/12/25Kalamata AO2-0 (1-0)Kallithea6-1+1.252.25T
GRE D213/12/25Egaleo Athens0-2 (0-1)Kalamata AO---T
GRE D206/12/25Kalamata AO3-1 (1-0)Olympiakos Piraeus B7-2+22.75T
GRE D229/11/25Ilioupoli0-3 (0-2)Kalamata AO3-8+22.75T

Đội hình

Panaitolikos AgrinioKalamata AO
99Yevgeniy Kucherenko2Gustav Granath15Christian Manrique35CCharis Mavrias49Nikola Stajic18Giannis Satsias28Lazar Kojic10Amine Bassi12Moussa Djenepo22Esteban Diego9Mateo Mejia1CJoannis Gelios4Stefanos Stroungis17Julio Alonso Sosa22Petros Kaloutsikidis97Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira6Djibril Diarra7Juan Cataldi10Arnor Sigurdsson24Erik Hamza32Julian Bonetto20Ahmad Mendes Moreira

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
20
11
Sút cầu môn
4
3
Tấn công
128
108
Tấn công nguy hiểm
64
54
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
9
1
Đá phạt trực tiếp
15
22
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
312
393
TL chuyền bóng thành công
75%
81%
Phạm lỗi
22
15
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
4
7
Quả ném biên
17
17
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
22
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.46
1.02
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

30 70
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Panaitolikos Agrinio (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kalamata AO (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Panaitolikos Agrinio (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Kalamata AO (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Panaitolikos AgrinioKalamata AO

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Panaitolikos AgrinioKalamata AO

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

211
Thắng 2+
35
Thắng 1
72
Hòa
61
Thua 1
21
Thua 2+
Panaitolikos AgrinioKalamata AO

Panaitolikos Agrinio

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Yevgeniy Kucherenko
Thủ môn
8.610/013/270
2Gustav Granath
Trung vệ
8.411/120/273
15Christian Manrique
Hậu vệ trái
7.610/016/221🟨
10Amine Bassi
Tiền vệ tấn công
7.32/029/361
22Esteban Diego
Tiền đạo cánh trái
7.32/021/252
28Lazar Kojic
Tiền vệ trung tâm
7.20/026/322
35Charis Mavrias
Hậu vệ phải
7.12/127/331
49Nikola Stajic
Trung vệ
7.11/025/312
18Giannis Satsias
Tiền vệ trung tâm
6.50/022/291🟨
9Mateo Mejia
Trung phong
6.55/13/70
12Moussa Djenepo
Tiền đạo cánh trái
6.40/011/141
11Salifou Soumah (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.612/12/20
20Youssouph Mamadou Badji (dự bị)
Tiền đạo
7.31/07/120
14Kosta Aleksic (dự bị)
Trung phong
6.64/03/30
6Marvelous Nakamba (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/02/30
44Novica Erakovic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/07/90🟨

Kalamata AO

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Stefanos Stroungis
Trung vệ
7.31/165/712🟨
24Erik Hamza
Tiền vệ
70/010/121
7Juan Cataldi
Tiền vệ trung tâm
6.81/021/240
22Petros Kaloutsikidis
Hậu vệ phải
6.81/025/365
20Ahmad Mendes Moreira
Tiền đạo cánh trái
6.72/013/230🟨
1Joannis Gelios
Thủ môn
6.50/022/280
97Antonio Josenildo Rodrigues de Oliveira
Trung vệ
6.50/051/602
6Djibril Diarra
Tiền vệ trung tâm
6.31/119/212🟨
32Julian Bonetto
Tiền đạo cánh phải
6.21/013/200🟨
17Julio Alonso Sosa
Hậu vệ trái
6.11/027/341
10Arnor Sigurdsson
Tiền đạo cánh trái
5.80/017/200🟨
12Ilias Chatzitheodoridis (dự bị)
Hậu vệ trái
71/110/131
21Marcelino Carreazo Betin (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.61/017/191
99Stavros Angelis (dự bị)
Tiền đạo
6.10/03/40
8Argyrios Liatsikouras (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/05/61
5Aaron Martin Luis (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Panaitolikos Agrinio Thông tin Kalamata AO
1926 Thành lập 1927
Panetolikos Stadium Sân nhà Messiniakou
7000 Sức chứa 5700
Giannis Anastasiou HLV
Agrinio Khu vực Kalamata
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.163.103.400.772.001.000.900.250.87
Live1.05 ↓17.00 ↑361.00 ↑7.20 ↑1.500.01 ↓1.02 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm2.253.003.130.832.000.970.970.250.83
Live1.03 ↓9.00 ↑151.00 ↑3.70 ↑1.500.16 ↓0.970.000.83
Mansion88Sớm2.253.003.050.822.001.001.010.250.83
Live1.03 ↓8.00 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.99 ↓0.000.91 ↑
InterwettenSớm2.103.303.601.152.500.651.100.500.70
Live1.01 ↓18.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓1.25 ↑0.500.63 ↓
10BETSớm2.063.153.450.872.250.80---
Live1.08 ↓7.46 ↑100.00 ↑3.10 ↑1.500.23 ↓---
12betSớm2.253.003.050.822.001.001.010.250.83
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓0.99 ↓0.000.91 ↑
CrownSớm2.233.053.100.812.000.990.970.250.85
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑5.88 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.272.912.960.872.000.991.040.250.84
Live1.03 ↓7.80 ↑245.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓1.00 ↓0.000.90 ↑
WewbetSớm2.093.183.490.942.250.860.820.251.00
Live1.03 ↓10.00 ↑81.00 ↑7.10 ↑1.500.02 ↓0.99 ↑0.000.89 ↓
LadbrokesSớm2.053.103.251.152.500.61---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.053.203.500.912.250.810.740.251.00
Live1.01 ↓20.00 ↑38.00 ↑11.14 ↑1.750.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.073.133.770.782.001.020.770.251.05
Live1.20 ↓5.29 ↑30.46 ↑4.22 ↑1.500.17 ↓1.03 ↑0.000.82 ↓
BwinSớm2.103.253.401.152.500.61---
Live1.01 ↓19.50 ↑176.00 ↑1.10 ↓1.500.63 ↑---
1xBetSớm2.163.303.400.912.250.820.830.250.92
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.45 ↑1.500.10 ↓1.01 ↑0.000.80 ↓
SNAISớm2.103.203.40------
Live2.25 ↑3.10 ↓3.10 ↓------
Bet 365Sớm2.013.103.501.032.250.780.780.251.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑1.500.05 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm2.103.103.401.252.500.600.770.250.88
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.04 ↓0.90 ↑0.250.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Panaitolikos Agrinio+1/4Chưa có trận cùng mức
Kalamata AO-1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).