Kết quả bóng đá trận Pamba SC vs Simba Sports Club, 20:15 ngày 19/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 20:15 ngày 19/08/2026
Pamba SC Sắp đá --:--:--
Simba Sports Club
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 14 | 1 |
| Điểm | 1 | 7 | 8 | 26 |
Chủ = Pamba SC · Khách = Simba Sports Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pamba SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Pamba SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 9 | - | - |
Simba Sports Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 1 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Pamba SC 0 (0%)Hòa 1 (25%)Simba Sports Club 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/06/26 | Simba Sports Club | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | B |
| 19/03/26 | Pamba SC | 1-1 (1-1) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 08/05/25 | Simba Sports Club | 5-1 (2-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 22/11/24 | Pamba SC | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pamba SC
HBBBTBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Pamba SC | 1-1 (1-1) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 30/06/26 | Coastal Union | 2-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 27/06/26 | Pamba SC | 1-2 (1-1) | JKT Tanzania | - | - | B |
| 24/06/26 | Pamba SC | 0-2 (0-1) | Mbeya City | - | - | B |
| 18/06/26 | Pamba SC | 4-0 (2-0) | Mtibwa Sugar | - | - | T |
| 14/06/26 | Simba Sports Club | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | B |
| 26/05/26 | Pamba SC | 2-3 (0-1) | Tanzania Prisons | - | - | B |
| 20/05/26 | Kinondoni FC | 0-1 (0-0) | Pamba SC | - | - | T |
| 14/05/26 | Azam | 2-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 10/05/26 | Pamba SC | 0-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | H |
| 05/05/26 | Singida Black Stars | 3-1 (1-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 30/04/26 | Fountain Gate FC | 1-2 (1-2) | Pamba SC | - | - | T |
| 17/04/26 | Tabora United FC | 1-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | B |
| 08/04/26 | Pamba SC | 0-3 (0-2) | Young Africans | - | - | B |
| 04/04/26 | Mashujaa FC | 0-0 (0-0) | Pamba SC | - | - | H |
| 19/03/26 | Pamba SC | 1-1 (1-1) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 02/03/26 | Pamba SC | 2-2 (1-0) | Azam | - | - | H |
| 10/02/26 | Pamba SC | 1-0 (0-0) | Namungo FC | - | - | T |
| 06/02/26 | Pamba SC | 3-0 (0-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 02/02/26 | JKT Tanzania | 3-0 (1-0) | Pamba SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Simba Sports Club
TTHHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/1 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Kagera Sugar | 0-2 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 01/08/26 | Singida Black Stars | 1-2 (0-1) | Simba Sports Club | +0.75 | 2 | T |
| 28/07/26 | Jamus FC | 0-0 (0-0) | Simba Sports Club | - | - | H |
| 25/07/26 | Simba Sports Club | 0-0 (0-0) | Mogadishu City | - | - | H |
| 04/07/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Azam | - | - | T |
| 30/06/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Kinondoni FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Simba Sports Club | 2-0 (1-0) | Singida Black Stars | - | - | T |
| 24/06/26 | Mtibwa Sugar | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 20/06/26 | Simba Sports Club | 4-0 (1-0) | Coastal Union | - | - | T |
| 17/06/26 | Mbeya City | 0-1 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 14/06/26 | Simba Sports Club | 2-1 (1-1) | Pamba SC | - | - | T |
| 24/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | Dodoma Jiji FC | - | - | T |
| 21/05/26 | Coastal Union | 1-2 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 17/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (2-0) | Tabora United FC | - | - | T |
| 14/05/26 | Mashujaa FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 10/05/26 | Simba Sports Club | 4-0 (3-0) | Tanzania Prisons | - | - | T |
| 06/05/26 | Simba Sports Club | 1-0 (0-0) | JKT Tanzania | - | - | T |
| 03/05/26 | Simba Sports Club | 2-2 (2-1) | Young Africans | - | - | H |
| 19/04/26 | Namungo FC | 1-3 (1-2) | Simba Sports Club | - | - | T |
| 15/04/26 | Fountain Gate FC | 0-3 (0-1) | Simba Sports Club | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
27 73
27% So Sánh Đối đầu 73%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pamba SC (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Simba Sports Club (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.30 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pamba SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.20 | 3.40 | 1.53 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.96 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.10 ↑ | 1.28 ↓ | 0.86 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.86 ↓ | -1.25 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.10 | 1.53 | 0.69 | 2.25 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.29 ↓ | 0.60 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 5.00 | 3.35 | 1.70 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 4.10 ↑ | 1.37 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.80 | 3.25 | 1.66 | 0.82 | 2.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 8.20 ↑ | 4.20 ↑ | 1.35 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.90 | 3.35 | 1.63 | 0.86 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 7.85 ↑ | 4.00 ↑ | 1.35 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.87 ↓ | -1.25 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.65 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.00 ↑ | 1.36 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 3.35 | 1.58 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 8.50 ↑ | 4.30 ↑ | 1.34 ↓ | 0.72 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.85 ↑ | -1.25 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.05 | 3.40 | 1.58 | 0.92 | 2.25 | 0.80 | 0.96 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 8.38 ↑ | 4.24 ↑ | 1.30 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | 0.90 ↓ | -1.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.65 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.36 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.95 | 3.40 | 1.68 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.35 | -1.50 | 1.90 |
| Live | 9.45 ↑ | 4.20 ↑ | 1.32 ↓ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.67 ↑ | -1.50 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.62 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.98 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.42 ↓ | 0.88 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | -1.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.40 | 1.62 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.36 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.