Kết quả bóng đá trận Pamba SC vs Geita Gold, 20:15 ngày 08/10/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 20:15 ngày 08/10/2026
Pamba SC
4 Kết thúc HT 2-0 0
Geita Gold
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 10
Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Pamba SC Phút Geita Gold
1 - 0 ⚽14'
2 - 0 ⚽18'
HT 2-0
Zabona Mayombya 3 - 0 ⚽50'
4 - 0 ⚽80'
90'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 10 13
Hòa 10 21
Bại 13 75
Ghi bàn 60 1113
Mất bàn 48 1816
Điểm 40 510

Chủ = Pamba SC · Khách = Geita Gold

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pamba SC (38)Hiệp 1 / Cả trậnGeita Gold (9)
5 (13%)Thắng/Thắng3 (33%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
7 (18%)Hòa/Hòa1 (11%)
6 (16%)Hòa/Bại1 (11%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (32%)Bại/Bại4 (44%)

Bảng xếp hạng

Pamba SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401337114
Sân nhà201123112
Sân khách200214012

Geita Gold

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52129776
Sân nhà21108447
Sân khách31021338

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
5
1
Sút ngoài cầu môn
2
2
TL kiểm soát bóng
56%
44%
Việt vị
0
4
Quả ném biên
15
32
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pamba SC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Geita Gold (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Pamba SC Thông tin Geita Gold
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.753.404.200.992.250.790.810.500.97
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑2.80 ↑4.500.16 ↓0.69 ↓0.001.13 ↑
VcbetSớm2.382.752.400.762.250.580.750.750.59
Live1.01 ↓9.00 ↑23.00 ↑0.89 ↑3.500.49 ↓0.42 ↓0.001.02 ↑
Mansion88Sớm1.723.153.950.762.001.000.720.501.04
Live1.01 ↓7.00 ↑60.00 ↑1.85 ↑4.500.36 ↓0.59 ↓0.001.20 ↑
InterwettenSớm2.303.053.051.202.500.55---
Live2.05 ↓3.053.40 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
12betSớm1.992.963.251.032.250.730.970.500.79
Live1.01 ↓6.90 ↑60.00 ↑1.85 ↑4.500.36 ↓0.59 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm2.503.002.601.252.500.57---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑0.55 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm2.502.952.500.712.000.950.640.000.90
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
1xBetSớm2.603.002.601.302.500.550.850.000.85
Live1.02 ↓16.10 ↑28.00 ↑4.14 ↑4.500.14 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm2.553.002.550.752.001.050.900.000.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.50 ↑4.500.19 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pamba SC0010
Geita Gold0Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).