Kết quả bóng đá trận Pamba SC vs Dodoma Jiji FC, 18:00 ngày 14/08/2026

Ligue 1 (Tanzania) · 18:00 ngày 14/08/2026
Pamba SC
1 Kết thúc HT 1-1 1
Dodoma Jiji FC
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Pamba SC Phút Dodoma Jiji FC
17'⚽ 0 - 1 Berno Ngassa
Judika Deogratius 1 - 1 ⚽24'
26'
HT 1-1
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 13
Hòa 01 14
Bại 20 83
Ghi bàn 53 106
Mất bàn 61 198
Điểm 37 413

Chủ = Pamba SC · Khách = Dodoma Jiji FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pamba SC (37)Hiệp 1 / Cả trậnDodoma Jiji FC (37)
5 (14%)Thắng/Thắng8 (22%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
4 (11%)Hòa/Thắng3 (8%)
6 (16%)Hòa/Hòa12 (32%)
6 (16%)Hòa/Bại6 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
12 (32%)Bại/Bại6 (16%)

Bảng xếp hạng

Pamba SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401337114
Sân nhà201123112
Sân khách200214012
6 gần6105911--

Dodoma Jiji FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411224410
Sân nhà100101016
Sân khách31112344
6 gần6024212--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Pamba SC 1 (25%)Hòa 2 (50%)Dodoma Jiji FC 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL10/05/26Pamba SC0-0 (0-0)Dodoma Jiji FC7-5--H
Tanzania PL25/10/25Dodoma Jiji FC1-0 (1-0)Pamba SC0-1--B
Tanzania PL06/02/25Dodoma Jiji FC0-1 (0-1)Pamba SC9-6--T
Tanzania PL24/08/24Pamba SC0-0 (0-0)Dodoma Jiji FC4-8--H

Thành tích gần đây — Pamba SC

BBBTBBTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL30/06/26Coastal Union2-1 (1-0)Pamba SC---B
Tanzania PL27/06/26Pamba SC1-2 (1-1)JKT Tanzania2-5--B
Tanzania PL24/06/26Pamba SC0-2 (0-1)Mbeya City3-9--B
Tanzania PL18/06/26Pamba SC4-0 (2-0)Mtibwa Sugar---T
Tanzania PL14/06/26Simba Sports Club2-1 (1-1)Pamba SC5-3--B
Tanzania PL26/05/26Pamba SC2-3 (0-1)Tanzania Prisons1-3--B
Tanzania PL20/05/26Kinondoni FC0-1 (0-0)Pamba SC2-4--T
Tanzania PL14/05/26Azam2-0 (0-0)Pamba SC6-3--B
Tanzania PL10/05/26Pamba SC0-0 (0-0)Dodoma Jiji FC7-5--H
Tanzania PL05/05/26Singida Black Stars3-1 (1-0)Pamba SC5-2--B
Tanzania PL30/04/26Fountain Gate FC1-2 (1-2)Pamba SC---T
Tanzania PL17/04/26Tabora United FC1-0 (0-0)Pamba SC4-5--B
Tanzania PL08/04/26Pamba SC0-3 (0-2)Young Africans3-4--B
Tanzania PL04/04/26Mashujaa FC0-0 (0-0)Pamba SC3-4--H
Tanzania PL19/03/26Pamba SC1-1 (1-1)Simba Sports Club1-3--H
Tanzania PL02/03/26Pamba SC2-2 (1-0)Azam3-2--H
Tanzania PL10/02/26Pamba SC1-0 (0-0)Namungo FC3-6--T
Tanzania PL06/02/26Pamba SC3-0 (0-0)Coastal Union5-3--T
Tanzania PL02/02/26JKT Tanzania3-0 (1-0)Pamba SC6-1--B
Tanzania PL30/01/26Mbeya City1-1 (1-0)Pamba SC---H

Thành tích gần đây — Dodoma Jiji FC

BHHBBBHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Tanzania PL30/06/26Azam2-0 (0-0)Dodoma Jiji FC5-1--B
Tanzania PL27/06/26Dodoma Jiji FC1-1 (1-1)Mbeya City2-9--H
Tanzania PL24/06/26Dodoma Jiji FC0-0 (0-0)JKT Tanzania9-3--H
Tanzania PL17/06/26Singida Black Stars5-0 (3-0)Dodoma Jiji FC---B
Tanzania PL14/06/26Tanzania Prisons3-1 (2-1)Dodoma Jiji FC3-3--B
Tanzania PL24/05/26Simba Sports Club1-0 (0-0)Dodoma Jiji FC8-4--B
Tanzania PL21/05/26Dodoma Jiji FC1-1 (1-0)Mashujaa FC---H
Tanzania PL13/05/26Dodoma Jiji FC3-2 (1-2)Young Africans1-7--T
Tanzania PL10/05/26Pamba SC0-0 (0-0)Dodoma Jiji FC7-5--H
Tanzania PL07/05/26Mtibwa Sugar0-1 (0-1)Dodoma Jiji FC3-10--T
Tanzania PL01/05/26Dodoma Jiji FC0-0 (0-0)Namungo FC3-5--H
Tanzania PL15/04/26Coastal Union3-1 (2-0)Dodoma Jiji FC5-3--B
Tanzania Cup12/04/26Simba Sports Club3-1 (0-1)Dodoma Jiji FC---B
Tanzania PL03/04/26Dodoma Jiji FC3-0 (1-0)Fountain Gate FC---T
Tanzania PL11/03/26Dodoma Jiji FC0-3 (0-2)Azam8-2--B
Tanzania PL25/02/26Dodoma Jiji FC0-0 (0-0)Simba Sports Club3-6--H
Tanzania PL12/02/26Dodoma Jiji FC3-0 (2-0)Tabora United FC6-0--T
Tanzania PL08/02/26Dodoma Jiji FC2-1 (1-0)Kinondoni FC4-1--T
Tanzania PL03/02/26Mbeya City1-1 (1-1)Dodoma Jiji FC9-5--H
Tanzania PL30/01/26JKT Tanzania0-1 (0-0)Dodoma Jiji FC7-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
6
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
4
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
105
124
Tấn công nguy hiểm
64
71
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1
T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pamba SC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Dodoma Jiji FC (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Pamba SCDodoma Jiji FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Pamba SCDodoma Jiji FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
34
Thắng 1
57
Hòa
51
Thua 1
56
Thua 2+
Pamba SCDodoma Jiji FC

Thông tin đội bóng

Pamba SC Thông tin Dodoma Jiji FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.052.803.800.751.751.041.020.500.77
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑4.60 ↑2.500.06 ↓1.22 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm1.702.754.000.752.000.600.750.500.59
Live9.00 ↑1.04 ↓8.00 ↑0.88 ↑2.500.50 ↓0.72 ↓0.000.62 ↑
Mansion88Sớm1.992.813.800.751.751.010.990.500.77
Live15.00 ↑1.02 ↓9.60 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓1.35 ↑0.000.50 ↓
InterwettenSớm1.903.004.500.551.501.20---
Live11.00 ↑1.15 ↓8.00 ↑3.80 ↑2.500.10 ↓---
10BETSớm1.852.954.300.962.000.72---
Live12.13 ↑1.11 ↓9.63 ↑4.13 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm1.992.813.800.751.751.010.990.500.77
Live16.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑7.14 ↑2.500.01 ↓1.35 ↑0.000.50 ↓
SbobetSớm2.532.642.650.901.750.900.850.000.95
Live11.50 ↑1.04 ↓9.80 ↑5.26 ↑2.500.05 ↓1.42 ↑0.000.50 ↓
WewbetSớm1.822.894.290.952.000.750.820.500.88
Live8.60 ↑1.10 ↓6.05 ↑2.94 ↑2.500.10 ↓1.29 ↑0.000.51 ↓
LadbrokesSớm1.833.104.001.622.500.44---
Live15.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.782.954.500.832.000.731.901.250.29
Live19.00 ↑1.03 ↓13.50 ↑7.25 ↑2.500.02 ↓1.34 ↓0.000.49 ↑
PinnacleSớm1.852.914.150.992.000.740.850.500.85
Live10.94 ↑1.10 ↓8.82 ↑2.58 ↑2.500.25 ↓1.17 ↑0.000.62 ↓
BwinSớm1.833.104.000.501.501.37---
Live16.50 ↑1.04 ↓14.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
1xBetSớm1.883.004.460.531.501.290.320.001.92
Live19.90 ↑1.02 ↓22.00 ↑5.83 ↑2.500.07 ↓1.16 ↑0.000.65 ↓
Bet 365Sớm1.852.884.331.002.000.800.850.500.95
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm1.802.804.500.531.501.30---
Live2.05 ↑2.70 ↓3.75 ↓1.75 ↑2.500.36 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.