Kết quả bóng đá trận Pamba SC vs Dodoma Jiji FC, 18:00 ngày 14/08/2026
Ligue 1 (Tanzania) · 18:00 ngày 14/08/2026
Pamba SC Sắp đá --:--:--
Dodoma Jiji FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 7 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 15 |
| Điểm | 0 | 2 | 7 | 10 |
Chủ = Pamba SC · Khách = Dodoma Jiji FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pamba SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 10 (32%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Pamba SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 9 | 13 | 29 | 36 | 33 | 10 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 15 | 23 | 7 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 21 | 10 | 13 |
Dodoma Jiji FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 11 | 10 | 26 | 33 | 38 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 7 | 1 | 18 | 9 | 28 | 5 |
| Sân khách | 15 | 2 | 4 | 9 | 8 | 24 | 10 | 14 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pamba SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.50 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 2.95 ↓ | 4.40 ↓ | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 2.95 | 4.30 | 0.96 | 2.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.94 ↓ | 2.00 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 2.89 | 4.29 | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.80 ↓ | 2.91 ↑ | 4.40 ↑ | 0.95 | 2.00 | 0.75 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.00 ↓ | 4.20 ↑ | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 2.95 | 4.50 | 0.83 | 2.00 | 0.73 | 1.90 | 1.25 | 0.29 |
| Live | 1.82 ↑ | 3.10 ↑ | 4.40 ↓ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.74 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.85 | 2.91 | 4.15 | 0.99 | 2.00 | 0.74 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.78 ↓ | 2.98 ↑ | 4.41 ↑ | 0.98 ↓ | 2.00 | 0.75 ↑ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.00 | 0.50 | 1.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.00 ↓ | 4.20 ↑ | 0.51 ↑ | 1.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 3.00 | 4.46 | 0.53 | 1.50 | 1.29 | 0.32 | 0.00 | 1.92 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.02 ↑ | 5.02 ↑ | 0.69 ↑ | 1.75 | 1.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.75 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 2.88 | 4.33 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.85 | 2.88 | 4.33 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 2.80 | 4.50 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 2.80 | 4.50 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.