Kết quả bóng đá trận Palmeiras vs Vasco da Gama, 02:00 ngày 24/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 24/08/2026
Palmeiras 4 Kết thúc HT 0-0 1
Vasco da Gama
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Allianz Parque Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
Palmeiras
Vasco da Gama
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Braulio da Silva Machado
🟨 Thẻ vàng - Marlon Rodrigues de Freitas
10'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
16'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (chân phải) — chệch khung thành
21'
🎯 Dứt điểm - Thiago Henrique Mendes Ribeiro (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Agustin Giay (chân phải) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Robert Renan (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (đánh đầu) — bị cản phá
44'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Andres Gomez
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị chặn
45+2'
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Murilo Cerqueira Paim, ra Alexander Nahuel Barboza Ullua
⚽ BÀN THẮNG - Jose Manuel Lopez 1-0, kiến tạo: Allan
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (đánh đầu) — bị chặn
50'
🟨 Thẻ vàng - Thiago Henrique Mendes Ribeiro
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Vitor Hugo Roque Ferreira 2-0
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Mauricio Magalhaes Prado 3-0, kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân phải) — vào lưới
58'
🔁 Thay người: vào Riquelme Avellar, ra Cuiabano
58'
🔁 Thay người: vào Ramon Rique, ra Thiago Henrique Mendes Ribeiro
60'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Nuno Moreira, ra Adson Ferreira Soares
65'
🔁 Thay người: vào Facundo Colidio, ra David Correa da Fonseca
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Santiago Sosa (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Emiliano Martinez, ra Marlon Rodrigues de Freitas
71'
🎯 Dứt điểm - Nuno Moreira (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Felipe Anderson Pereira Gomes, ra Allan
🔁 Thay người: vào Jhon Arias, ra Vitor Hugo Roque Ferreira
72'
🔁 Thay người: vào Marino Hinestroza Angulo, ra Carlos Andres Gomez
79'
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Nuno Moreira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Felipe Anderson Pereira Gomes (chân trái) Post
83'
🟨 Thẻ vàng - Robert Renan
🔁 Thay người: vào Khellven Douglas Silva Oliveira, ra Agustin Giay
83'
🎯 Dứt điểm - Riquelme Avellar (chân trái) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Riquelme Avellar (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Jose Manuel Lopez 4-0, kiến tạo: Jhon Arias
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — vào lưới
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Colidio 4-1
90+4'
🎯 Dứt điểm - Facundo Colidio (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)
Diễn biến trận đấu
| Palmeiras | Phút | |
| Marlon Rodrigues de Freitas | 9' | |
| 44' | Carlos Andres Gomez | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Murilo Cerqueira Paim ▼ Alexander Nahuel Barboza Ullua | 46' ⇄ | |
| Jose Manuel Lopez(Assists:Allan) (Kiến tạo: Allan) 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 50' | Thiago Henrique Mendes Ribeiro | |
| Vitor Hugo Roque Ferreira 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| Mauricio Magalhaes Prado(Assists:Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira) (Kiến tạo: Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira) 3 - 0 ⚽ | 56' | |
| 58' ⇄ | ▲ Riquelme Avellar ▼ Cuiabano | |
| 58' ⇄ | ▲ Ramon Rique ▼ Thiago Henrique Mendes Ribeiro | |
| 65' ⇄ | ▲ Nuno Moreira ▼ Adson Ferreira Soares | |
| 65' ⇄ | ▲ Facundo Colidio ▼ David Correa da Fonseca | |
| Jose Manuel Lopez 4 - 0 ⚽ | 70' | |
| ▲ Jhon Arias ▼ Vitor Hugo Roque Ferreira | 70' ⇄ | |
| ▲ Felipe Anderson Pereira Gomes ▼ Allan | 71' ⇄ | |
| ▲ Emiliano Martinez ▼ Marlon Rodrigues de Freitas | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Marino Hinestroza Angulo ▼ Carlos Andres Gomez | |
| 83' | Robert Renan | |
| ▲ Khellven Douglas Silva Oliveira ▼ Agustin Giay | 83' ⇄ | |
| Jose Manuel Lopez(Assists:Jhon Arias) (Kiến tạo: Jhon Arias) 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| 90+4' | ⚽ 5 - 1 Facundo Colidio | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 9 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 0 | 1 | 5 | 8 |
| Điểm | 7 | 9 | 19 | 22 |
Chủ = Palmeiras · Khách = Vasco da Gama
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palmeiras | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 25 (42%) | Thắng/Thắng | 11 (20%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 10 (17%) | Hòa/Thắng | 5 (9%) |
| 12 (20%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 5 (9%) |
| 4 (7%) | Bại/Hòa | 5 (9%) |
| 3 (5%) | Bại/Bại | 6 (11%) |
Bảng xếp hạng
Palmeiras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 7 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Vasco da Gama
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 6 | 7 | 11 | 27 | 39 | 25 | 17 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 18 | 20 | 12 |
| Sân khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 11 | 21 | 5 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 7 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Palmeiras 11 (55%)Hòa 6 (30%)Vasco da Gama 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 13
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/26 | Vasco da Gama | 2-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.5 | B |
| 02/10/25 | Palmeiras | 3-0 (3-0) | Vasco da Gama | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/05/25 | Vasco da Gama | 0-1 (0-0) | Palmeiras | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/09/24 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/06/24 | Palmeiras | 2-0 (1-0) | Vasco da Gama | +1.25 | 2.5 | T |
| 28/08/23 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | +1 | 2.5 | T |
| 24/04/23 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/01/21 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.5 | H |
| 09/11/20 | Vasco da Gama | 0-1 (0-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/11/19 | Vasco da Gama | 1-2 (1-1) | Palmeiras | +0.25 | 2 | T |
| 28/07/19 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Vasco da Gama | +1 | 2.25 | H |
| 26/11/18 | Vasco da Gama | 0-1 (0-0) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/08/18 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | +1 | 2.25 | T |
| 14/08/17 | Vasco da Gama | 1-1 (0-0) | Palmeiras | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/05/17 | Palmeiras | 4-0 (2-0) | Vasco da Gama | +1 | 2.25 | T |
| 09/11/15 | Palmeiras | 0-2 (0-2) | Vasco da Gama | +0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/15 | Vasco da Gama | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/09/12 | Vasco da Gama | 3-1 (1-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/06/12 | Palmeiras | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/11/11 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Palmeiras
TBHHBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Cerro Porteno | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2 | T |
| 16/08/26 | Fluminense RJ | 3-2 (1-1) | Palmeiras | 0 | 2.25 | B |
| 13/08/26 | Palmeiras | 1-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Palmeiras | 0-0 (0-0) | Internacional RS | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | EC Jacuipense | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Vasco da Gama
TBHHTHTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Olimpia Asuncion | 1-4 (1-2) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/08/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-0) | Santos | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Olimpia Asuncion | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/08/26 | Bahia | 0-0 (0-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Fluminense RJ | 1-3 (0-1) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Vasco da Gama | 0-0 (0-0) | Fluminense RJ | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/07/26 | Vasco da Gama | 1-0 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Vasco da Gama | 1-1 (0-1) | Mirassol | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/07/26 | Dep.Independiente Medellin | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | B |
| 01/06/26 | Vasco da Gama | 0-1 (0-1) | Atletico Mineiro | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (2-0) | Barracas Central | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Vasco da Gama | 0-3 (0-1) | Bragantino | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Olimpia Asuncion | 3-1 (0-1) | Vasco da Gama | +0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | -0.5 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Vasco da Gama | 2-2 (2-1) | SC Paysandu Para | +1.5 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Vasco da Gama | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/05/26 | Audax Italiano | 1-2 (1-0) | Vasco da Gama | 0 | 2 | T |
| 04/05/26 | Flamengo | 2-2 (1-0) | Vasco da Gama | -1.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Vasco da Gama | 3-0 (1-0) | Olimpia Asuncion | +1 | 2.25 | T |
Đội hình
Palmeiras
Vasco da Gama
1Carlos Miguel2Alexander Nahuel Barboza Ullua4Agustin Giay15CGustavo Raul Gomez Portillo8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira17Marlon Rodrigues de Freitas40Allan56Arthur Gabriel18Mauricio Magalhaes Prado9Vitor Hugo Roque Ferreira42Jose Manuel Lopez1Leonardo Jardim, Leo Gago30Robert Renan46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa66Cuiabano96Paulo Henrique Alves5Santiago Sosa3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche11Carlos Andres Gomez23CThiago Henrique Mendes Ribeiro28Adson Ferreira Soares7David Correa da Fonseca
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Carlos Miguel7.7
- 2Alexander Nahuel Barboza Ullua▼ Rời sân 46'6.8
- 4Agustin Giay▼ Rời sân 83'7.2
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira🎯 Kiến tạo 56'7.5
- 9Vitor Hugo Roque Ferreira⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 70'7.5
- 15Gustavo Raul Gomez Portillo C6.9
- 17Marlon Rodrigues de Freitas🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 71'6.6
- 18Mauricio Magalhaes Prado⚽ Ghi bàn 56'7.5
- 40Allan🎯 Kiến tạo 47' · ▼ Rời sân 71'6.8
- 42Jose Manuel Lopez⚽ Ghi bàn 47' · ⚽ Ghi bàn 70' · ⚽ Ghi bàn 89'9.7
- 56Arthur Gabriel6.7
Khách · 4141
- 1Leonardo Jardim, Leo Gago5.2
- 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche6.1
- 5Santiago Sosa6.7
- 7David Correa da Fonseca▼ Rời sân 65'6.7
- 11Carlos Andres Gomez🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 72'6.3
- 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro C🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 58'6.7
- 28Adson Ferreira Soares▼ Rời sân 65'6.7
- 30Robert Renan🟨 Thẻ vàng 83'6.1
- 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa5.8
- 66Cuiabano▼ Rời sân 58'5.8
- 96Paulo Henrique Alves6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1312
Sút cầu môn
54
Tấn công
11197
Tấn công nguy hiểm
4330
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
208
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
551407
TL chuyền bóng thành công
87%86%
Phạm lỗi
821
Việt vị
12
Cứu thua
31
Tắc bóng
1414
Quả ném biên
2419
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
1710
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.651.62
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H6 B3T3 H6 B11
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Vasco da Gama (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Palmeiras (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (39%)Hòa 6 (26%)Bại 8 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Vasco da Gama (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (36%)Hòa 1 (5%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Palmeiras
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Jose Manuel Lopez Tiền đạo | 9.7 | 2 | 3/2 | 18/23 | 3 | ||
| 1Carlos Miguel Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 20/28 | 0 | |||
| 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Tiền vệ | 7.5 | 1 | 0/0 | 59/73 | 2 | ||
| 18Mauricio Magalhaes Prado Tiền vệ | 7.5 | 1 | 3/1 | 36/42 | 0 | ||
| 9Vitor Hugo Roque Ferreira Tiền đạo | 7.5 | 1 | 4/2 | 10/12 | 2 | ||
| 4Agustin Giay Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 53/57 | 4 | |||
| 15Gustavo Raul Gomez Portillo Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 60/67 | 1 | |||
| 2Alexander Nahuel Barboza Ullua Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 22/27 | 3 | |||
| 40Allan Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/0 | 25/27 | 1 | ||
| 56Arthur Gabriel Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 29/38 | 3 | |||
| 17Marlon Rodrigues de Freitas Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 43/44 | 1 | 🟨 | ||
| 7Felipe Anderson Pereira Gomes (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1/0 | 26/26 | 1 | |||
| 26Murilo Cerqueira Paim (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 34/38 | 2 | |||
| 32Emiliano Martinez (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 27/28 | 1 | |||
| 11Jhon Arias (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1 | 0/0 | 15/15 | 0 | ||
| 12Khellven Douglas Silva Oliveira (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 4/6 | 1 |
Vasco da Gama
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Thiago Henrique Mendes Ribeiro Tiền vệ | 6.7 | 1/1 | 17/20 | 2 | 🟨 | ||
| 7David Correa da Fonseca Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 5Santiago Sosa Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 35/45 | 3 | |||
| 28Adson Ferreira Soares Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 35/41 | 3 | |||
| 11Carlos Andres Gomez Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 11/13 | 5 | 🟨 | ||
| 96Paulo Henrique Alves Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 43/52 | 3 | |||
| 3Danilo das Neves Pinheiro Tche Tche Tiền vệ | 6.1 | 2/0 | 28/30 | 0 | |||
| 30Robert Renan Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 38/41 | 6 | 🟨 | ||
| 46Carlos Eccehomo Cuesta Figueroa Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 50/51 | 2 | |||
| 66Cuiabano Hậu vệ | 5.8 | 0/0 | 10/17 | 2 | |||
| 1Leonardo Jardim, Leo Gago Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 21/27 | 0 | |||
| 9Facundo Colidio (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 3/1 | 8/9 | 1 | ||
| 82Riquelme Avellar (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 2/1 | 8/13 | 2 | |||
| 18Marino Hinestroza Angulo (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 17Nuno Moreira (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 2/1 | 8/9 | 1 | |||
| 83Ramon Rique (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 19/20 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Palmeiras | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-8-26 | Thành lập | 1898-8-21 |
| Allianz Parque | Sân nhà | Estadio Vasco da Gama |
| 32500 | Sức chứa | 36273 |
| Abel Fernando Moreira Ferreira | HLV | Renato Portaluppi |
| São Paulo | Khu vực | Rio de Janeiro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.40 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.70 | 4.75 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.78 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.60 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.80 | 5.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.10 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.48 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.75 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 40.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 3.90 | 6.20 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.67 ↑ | 100.00 ↑ | 5.07 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.70 | 0.90 | 2.50 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.40 | 0.90 | 2.50 | 0.97 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.66 | 4.92 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.71 | 5.55 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.94 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.80 ↑ | 61.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 6.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.25 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 62.00 ↑ | 13.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.87 | 4.91 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.04 ↑ | 21.12 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.49 | 3.65 | 5.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 0.75 | 0.75 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 6.56 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.47 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.75 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.75 | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 6.25 | 1.00 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | 0.50 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.73 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | +1 | 2 | 1 | 0 |
| Vasco da Gama | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).