Kết quả bóng đá trận Palmeiras vs Internacional RS, 02:00 ngày 10/08/2026
Serie A (Brazil) · 02:00 ngày 10/08/2026
Palmeiras 0 Kết thúc HT 0-0 0
Internacional RS
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Allianz Parque Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Palmeiras
Internacional RS
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Davi de Oliveira Lacerda
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Alexander Nahuel Barboza Ullua (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị cản phá
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Guillermo Maripan (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Allan (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Alexandro Bernabei (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Alan Patrick Lourenco (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Johan Carbonero (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Murilo Cerqueira Paim
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhon Arias Other Body Part (sút) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (chân phải) — bị chặn
49'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mauricio Magalhaes Prado (chân phải) — bị cản phá
52'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Lucas Santos de Paula
🔁 Thay người: vào Jose Manuel Lopez, ra Mauricio Magalhaes Prado
🔁 Thay người: vào Vitor Hugo Roque Ferreira, ra Ronaldo Da Silva Souza
63'
🔁 Thay người: vào Braian Aguirre, ra Matheus Bahia
🎯 Dứt điểm - Marlon Rodrigues de Freitas (chân phải) — chệch khung thành
67'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (chân trái) — bị chặn
🚩 Việt vị
70'
🟨 Thẻ vàng - Braian Aguirre
🎯 Dứt điểm - Allan (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — chệch khung thành
72'
🟨 Thẻ vàng - Matheus Cunha
76'
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân phải) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Ronaldo Da Silva Souza, ra Bruno Henriaque Corsini
77'
🔁 Thay người: vào Jose Carlos Ferreira Junior, ra Alan Patrick Lourenco
🔁 Thay người: vào Agustin Giay, ra Emiliano Martinez
🔁 Thay người: vào Felipe Anderson Pereira Gomes, ra Allan
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Hugo Roque Ferreira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Murilo Cerqueira Paim (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🔁 Thay người: vào João Pedro Bezerra de Oliveira Lo, ra Johan Carbonero
🎯 Dứt điểm - Felipe Anderson Pereira Gomes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+9'
🎯 Dứt điểm - Vitor Naum (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Manuel Lopez (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Palmeiras | Phút | |
| Murilo Cerqueira Paim | 39' | |
| HT 0-0 | ||
| 52' | Paulo Lucas Santos de Paula | |
| ▲ Jose Manuel Lopez ▼ Mauricio Magalhaes Prado | 58' ⇄ | |
| ▲ Vitor Hugo Roque Ferreira ▼ Ramon Sosa Acosta | 58' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Braian Aguirre ▼ Matheus Bahia | |
| 70' | Braian Aguirre | |
| 72' | Matheus Cunha | |
| 77' ⇄ | ▲ Ronaldo Da Silva Souza ▼ Bruno Henriaque Corsini | |
| 77' ⇄ | ▲ Jose Carlos Ferreira Junior ▼ Alan Patrick Lourenco | |
| ▲ Agustin Giay ▼ Emiliano Martinez | 77' ⇄ | |
| ▲ Felipe Anderson Pereira Gomes ▼ Allan | 77' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ João Pedro Bezerra de Oliveira Lo ▼ Johan Carbonero | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 18 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 9 |
Chủ = Palmeiras · Khách = Internacional RS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palmeiras | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (42%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 9 (17%) | Hòa/Thắng | 8 (19%) |
| 8 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (6%) | Bại/Bại | 11 (26%) |
Bảng xếp hạng
Palmeiras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 7 | 16 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 5 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Internacional RS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Palmeiras 10 (50%)Hòa 5 (25%)Internacional RS 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/02/26 | Internacional RS | 1-3 (1-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/09/25 | Palmeiras | 4-1 (4-0) | Internacional RS | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/04/25 | Internacional RS | 0-1 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2 | T |
| 05/08/24 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 18/04/24 | Palmeiras | 0-1 (0-1) | Internacional RS | +0.75 | 2.25 | B |
| 12/11/23 | Palmeiras | 3-0 (1-0) | Internacional RS | +1 | 2.5 | T |
| 17/07/23 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
| 14/11/22 | Internacional RS | 3-0 (2-0) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/07/22 | Palmeiras | 2-1 (1-0) | Internacional RS | +1 | 2.5 | T |
| 18/10/21 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/07/21 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Palmeiras | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/12/20 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Palmeiras | 0 | 2 | B |
| 03/09/20 | Palmeiras | 1-1 (0-0) | Internacional RS | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/09/19 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Palmeiras | -0.25 | 2 | H |
| 18/07/19 | Internacional RS | 1-0 (1-0) | Palmeiras | -0.25 | 2 | B |
| 11/07/19 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Internacional RS | +0.75 | 2 | T |
| 05/05/19 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Internacional RS | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/08/18 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Palmeiras | -0.25 | 2 | H |
| 23/04/18 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Internacional RS | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/06/17 | Internacional RS | 2-1 (1-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Palmeiras
BTTBTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Fortaleza | 3-2 (2-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Palmeiras | 3-0 (0-0) | Fortaleza | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Vitoria BA | 0-4 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Palmeiras | 1-2 (0-0) | Atletico Mineiro | +0.75 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Coritiba PR | 1-3 (0-2) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 01/06/26 | Palmeiras | 1-0 (0-0) | Chapecoense SC | +1.75 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Palmeiras | 4-1 (3-1) | Atletico Junior Barranquilla | +1.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Flamengo | 0-3 (0-1) | Palmeiras | -0.5 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Palmeiras | 0-1 (0-0) | Cerro Porteno | +1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Palmeiras | 1-1 (1-1) | Cruzeiro | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/05/26 | EC Jacuipense | 1-4 (0-3) | Palmeiras | +1.5 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Sporting Cristal | 0-2 (0-1) | Palmeiras | +0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Palmeiras | 1-1 (0-1) | Santos | +1 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Cerro Porteno | 1-1 (0-1) | Palmeiras | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Bragantino | 0-1 (0-1) | Palmeiras | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/04/26 | Palmeiras | 3-0 (2-0) | EC Jacuipense | +2.75 | 3.5 | T |
| 20/04/26 | Palmeiras | 1-0 (1-0) | Atletico Paranaense | +1 | 2.5 | T |
| 17/04/26 | Palmeiras | 2-1 (1-1) | Sporting Cristal | +2 | 3 | T |
| 13/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-0 (0-0) | Palmeiras | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Internacional RS
BTHBBBBTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Corinthians Paulista (SP) | 2-1 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | Internacional RS | 2-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Flamengo | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Atletico Paranaense | 2-0 (1-0) | Internacional RS | -0.5 | 2 | B |
| 23/07/26 | Internacional RS | 1-2 (0-1) | Cruzeiro | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Bragantino | 3-1 (2-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Internacional RS | 4-1 (2-0) | Vasco da Gama | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Coritiba PR | 2-2 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Brasil de Pelotas | 1-2 (0-0) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Fluminense RJ | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Botafogo RJ | 2-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Internacional RS | 1-2 (0-2) | Mirassol | +0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Internacional RS | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Corinthians Paulista (SP) | 0-1 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Internacional RS | 1-1 (1-0) | Sao Paulo | 0 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Internacional RS | 2-0 (1-0) | Chapecoense SC | +1 | 2.5 | T |
| 19/03/26 | Santos | 1-2 (0-0) | Internacional RS | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Palmeiras
Internacional RS
1Carlos Miguel2Alexander Nahuel Barboza Ullua26Murilo Cerqueira Paim32Emiliano Martinez8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira17Marlon Rodrigues de Freitas22CJoaquin Piquerez Moreira40Allan11Jhon Arias18Mauricio Magalhaes Prado19Ramon Sosa Acosta23Matheus Cunha3Guillermo Maripan4Felix Eduardo Torres Caicedo15Bruno Gomes da Silva Clevelario6Matheus Bahia8Bruno Henriaque Corsini27Paulo Lucas Santos de Paula28Vitor Naum7Johan Carbonero26Alexandro Bernabei10CAlan Patrick Lourenco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Carlos Miguel7.2
- 2Alexander Nahuel Barboza Ullua7.2
- 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira7.3
- 11Jhon Arias7.7
- 17Marlon Rodrigues de Freitas7.1
- 18Mauricio Magalhaes Prado▼ Rời sân 58'6.8
- 19Ramon Sosa Acosta▼ Rời sân 58'6.2
- 22Joaquin Piquerez Moreira C7
- 26Murilo Cerqueira Paim🟨 Thẻ vàng 39'6.9
- 32Emiliano Martinez▼ Rời sân 77'8.2
- 40Allan▼ Rời sân 77'6.9
Khách · 3421
- 3Guillermo Maripan7.4
- 4Felix Eduardo Torres Caicedo7.5
- 6Matheus Bahia▼ Rời sân 63'6.9
- 7Johan Carbonero▼ Rời sân 88'6.4
- 8Bruno Henriaque Corsini▼ Rời sân 77'6.7
- 10Alan Patrick Lourenco C▼ Rời sân 77'6.6
- 15Bruno Gomes da Silva Clevelario6.8
- 23Matheus Cunha🟨 Thẻ vàng 72'7.4
- 26Alexandro Bernabei6.9
- 27Paulo Lucas Santos de Paula🟨 Thẻ vàng 52'7
- 28Vitor Naum6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
229
Sút cầu môn
32
Tấn công
132109
Tấn công nguy hiểm
6625
Sút ngoài cầu môn
104
Cản bóng
93
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
546344
TL chuyền bóng thành công
84%75%
Phạm lỗi
1216
Việt vị
22
Cứu thua
22
Tắc bóng
75
Quả ném biên
2320
Cắt bóng
1514
Tạt bóng thành công
112
Chuyền dài
1730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.190.24
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B1T1 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palmeiras (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Internacional RS (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Palmeiras (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 6 (29%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Internacional RS (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 2 (10%)Bại 11 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (38%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Palmeiras
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Emiliano Martinez Tiền vệ | 8.2 | 0/0 | 46/51 | 8 | |||
| 11Jhon Arias Tiền đạo | 7.7 | 1/0 | 39/46 | 4 | |||
| 8Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Tiền vệ | 7.3 | 5/0 | 59/67 | 0 | |||
| 2Alexander Nahuel Barboza Ullua Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 52/61 | 8 | |||
| 1Carlos Miguel Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 18/18 | 0 | |||
| 17Marlon Rodrigues de Freitas Tiền vệ | 7.1 | 3/0 | 59/70 | 2 | |||
| 22Joaquin Piquerez Moreira Hậu vệ | 7 | 0/0 | 50/61 | 0 | |||
| 26Murilo Cerqueira Paim Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 60/74 | 6 | 🟨 | ||
| 40Allan Tiền vệ | 6.9 | 5/1 | 23/29 | 0 | |||
| 18Mauricio Magalhaes Prado Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 15/18 | 0 | |||
| 19Ramon Sosa Acosta Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 9Vitor Hugo Roque Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 3/6 | 1 | |||
| 4Agustin Giay (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 7Felipe Anderson Pereira Gomes (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 42Jose Manuel Lopez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 5/9 | 1 |
Internacional RS
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Felix Eduardo Torres Caicedo Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 23/34 | 2 | |||
| 3Guillermo Maripan Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 22/25 | 1 | |||
| 23Matheus Cunha Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 17/37 | 0 | 🟨 | ||
| 27Paulo Lucas Santos de Paula Tiền vệ | 7 | 0/0 | 34/38 | 3 | 🟨 | ||
| 26Alexandro Bernabei Hậu vệ | 6.9 | 4/1 | 16/19 | 1 | |||
| 6Matheus Bahia Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 17/23 | 1 | |||
| 15Bruno Gomes da Silva Clevelario Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 25/37 | 4 | |||
| 8Bruno Henriaque Corsini Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 19/21 | 3 | |||
| 10Alan Patrick Lourenco Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 34/38 | 1 | |||
| 7Johan Carbonero Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 20/23 | 0 | |||
| 28Vitor Naum Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 2/0 | 20/33 | 3 | |||
| 35Braian Aguirre (dự bị) Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 3/4 | 1 | 🟨 | ||
| 18Jose Carlos Ferreira Junior (dự bị) Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 2/5 | 2 | |||
| 16Ronaldo Da Silva Souza (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 49João Pedro Bezerra de Oliveira Lo (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Palmeiras | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-8-26 | Thành lập | 1909-4-4 |
| Allianz Parque | Sân nhà | Estadio Beira-Rio |
| 32500 | Sức chứa | 58306 |
| Abel Fernando Moreira Ferreira | HLV | Paulo Cesar Pezzolano Suarez |
| São Paulo | Khu vực | Porto Alegre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.78 | 5.10 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 1.00 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.51 | 3.78 | 5.10 | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.50 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 35.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.50 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 0.96 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.20 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.07 ↓ | 28.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.85 | 6.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.90 | 1.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 3.85 | 6.60 | 0.75 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 7.83 ↑ | 1.09 ↓ | 31.76 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.20 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 1.08 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.90 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.64 | 5.10 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 5.10 ↑ | 1.21 ↓ | 16.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.61 | 5.65 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.97 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 16.60 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.50 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 47.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.66 | 3.68 | 5.33 | 1.01 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 6.67 ↑ | 1.17 ↓ | 19.29 ↑ | 4.11 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 3.05 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.50 | 3.65 | 5.20 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.12 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.75 | 0.02 ↓ | 0.94 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 3.90 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 34.00 ↑ | 1.00 | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.88 | 6.54 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 1.23 | 1.25 | 0.61 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.03 ↓ | 37.00 ↑ | 6.62 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.56 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.75 | 6.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.50 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.98 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.75 | 6.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.50 | 0.50 | 1.40 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 71.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.69 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | +1 | 0 | 1 | 0 |
| Internacional RS | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).