Kết quả bóng đá trận Palmeiras U20 (W) vs Lemense U20 (W), 01:00 ngày 06/08/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 06/08/2026
Palmeiras U20 (W) 4 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Lemense U20 (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Palmeiras U20 (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 3 - 0 ⚽ | 41' | |
| 4 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 9 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 0 | 17 | 0 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 15 | 9 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 0 |
Chủ = Palmeiras U20 (W) · Khách = Lemense U20 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palmeiras U20 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Palmeiras U20 (W)
BTBTBBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Sao Paulo U20 (W) | 2-0 (2-0) | Palmeiras U20 (W) | - | - | B |
| 23/07/26 | Palmeiras U20 (W) | 6-2 (3-0) | Audax SP U20 (W) | - | - | T |
| 16/07/26 | Palmeiras U20 (W) | 2-3 (1-1) | Corinthians U20 (W) | - | - | B |
| 09/07/26 | Palmeiras U20 (W) | 2-0 (1-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Palmeiras U20 (W) | 0-2 (0-0) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | SC Internacional U20 (W) | 2-1 (0-0) | Palmeiras U20 (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Sociedade Acao U20 (W) | 1-2 (0-1) | Palmeiras U20 (W) | - | - | T |
| 27/03/26 | Palmeiras U20 (W) | 3-2 (1-0) | Santos FC U20 (W) | - | - | T |
| 19/03/26 | Santos FC U20 (W) | 1-1 (1-1) | Palmeiras U20 (W) | - | - | H |
| 10/12/25 | Palmeiras U20 (W) | 0-2 (0-0) | Botafogo RJ U20 (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | Palmeiras U20 (W) | 1-1 (0-0) | Gremio U20 (W) | - | - | H |
| 16/10/25 | Palmeiras U20 (W) | 1-1 (0-1) | Corinthians U20 (W) | - | - | H |
| 09/10/25 | Corinthians U20 (W) | 1-1 (1-1) | Palmeiras U20 (W) | - | - | H |
| 08/08/25 | Palmeiras U20 (W) | 1-2 (0-1) | Corinthians U20 (W) | - | - | B |
| 01/08/25 | Corinthians U20 (W) | 3-0 (3-0) | Palmeiras U20 (W) | - | - | B |
| 10/07/25 | Palmeiras U20 (W) | 6-1 (3-1) | Fortaleza U20 (W) | - | - | T |
| 03/07/25 | Fortaleza U20 (W) | 2-2 (0-1) | Palmeiras U20 (W) | - | - | H |
| 12/06/25 | Ceara U20 (W) | 0-6 (0-3) | Palmeiras U20 (W) | - | - | T |
| 06/12/24 | Palmeiras U20 (W) | 0-2 (0-1) | Flamengo RJ U20 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lemense U20 (W)
B
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Ghi/Mất: 0/9 (1 trận) Châu Á: 0/0/1 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | Bragantino U20 (W) | 9-0 (5-0) | Lemense U20 (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
40
Sút bóng
170
Sút cầu môn
80
Tấn công
5425
Tấn công nguy hiểm
480
Sút ngoài cầu môn
90
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
85 15
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palmeiras U20 (W) (9 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Lemense U20 (W) (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 9.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Palmeiras U20 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.02 | 19.00 | 34.00 | 0.87 | 5.00 | 0.97 | 0.94 | 4.75 | 0.89 |
| Live | 1.02 | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.99 ↑ | 7.50 | 0.84 ↓ | 1.02 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 23.00 | 51.00 | 0.80 | 6.00 | 0.80 | 0.74 | 4.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.90 ↑ | 6.00 | 0.75 ↓ | 0.73 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.01 | 23.00 | 50.00 | 0.04 | 2.50 | 7.50 | 0.80 | 5.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↑ | 16.40 ↓ | 29.00 ↓ | 0.94 ↑ | 7.50 | 0.80 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.01 | 23.00 | 51.00 | 0.88 | 6.25 | 0.93 | 0.83 | 5.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.90 ↑ | 7.50 | 0.90 ↓ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.85 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | - | - | - | 0.78 | 5.25 | 0.95 | 0.96 | 4.25 | 0.78 |
| Live | - | - | - | 0.81 ↑ | 7.25 | 0.99 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | |
| 10BET | Sớm | - | - | - | 0.88 | 5.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.89 ↑ | 7.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.84 | 6.25 | 0.84 | 0.81 | 5.75 | 0.87 |
| Live | - | - | - | 0.92 ↑ | 7.50 | 0.76 ↓ | 0.92 ↑ | 3.50 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.