Kết quả bóng đá trận Palmeiras SP (W) vs EC Juventude (W), 21:00 ngày 16/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 21:00 ngày 16/08/2026
Palmeiras SP (W) 3 Kết thúc HT 1-0 0
EC Juventude (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Palmeiras SP (W) | Phút | |
| Glaucia 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| HT 1-0 | ||
| Brena Carolina | 54' | |
| Beatriz Zaneratto Joao 2 - 0 ⚽ | 63' | |
| 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| Beatriz Zaneratto Joao 4 - 0 ⚽ | 69' | |
| 82' | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 13 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 3 | 18 |
| Điểm | 5 | 1 | 22 | 6 |
Chủ = Palmeiras SP (W) · Khách = EC Juventude (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palmeiras SP (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (35%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 9 (29%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 12 (40%) |
Bảng xếp hạng
Palmeiras SP (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 6 | 1 | 32 | 11 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 2 | 0 | 26 | 5 | 23 | 2 |
| Sân khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 6 | 6 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 5 | 1 | - | - |
EC Juventude (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 5 | 10 | 9 | 22 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 5 | 3 | 4 | 8 | 5 | 16 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 5 | 14 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Palmeiras SP (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)EC Juventude (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/25 | EC Juventude (W) | 0-4 (0-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Palmeiras SP (W)
THTTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/4 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Taubate(W) | 0-1 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 09/08/26 | Ferroviaria SP (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 02/08/26 | Palmeiras SP (W) | 2-1 (0-0) | Internacional(W) | - | - | T |
| 30/07/26 | Palmeiras SP (W) | 1-0 (1-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 18/07/26 | Palmeiras SP (W) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo/SP (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | Palmeiras SP (W) | 3-1 (3-0) | Flamengo/RJ (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Palmeiras SP (W) | 3-0 (2-0) | Paraguay (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | Palmeiras SP (W) | 0-1 (0-0) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | Bragantino (W) | 1-2 (1-2) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 22/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 2-1 (0-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 19/05/26 | Palmeiras SP (W) | 3-0 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Santos (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 12/05/26 | Palmeiras SP (W) | 4-1 (2-1) | Atletico Mineiro (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Palmeiras SP (W) | 5-0 (5-0) | Mirassol (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | EC Bahia (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 28/04/26 | Palmeiras SP (W) | 0-0 (0-0) | Santos (W) | - | - | H |
| 22/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-2 (1-1) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
| 13/04/26 | Kansas City NWSL (W) | 6-1 (6-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | B |
| 10/04/26 | Club America (W) | 0-1 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — EC Juventude (W)
BBHBHBBTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | EC Juventude (W) | 0-1 (0-1) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Santos (W) | 4-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 27/07/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Botafogo RJ(W) | 3-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | EC Juventude (W) | 1-1 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | EC Juventude (W) | 2-3 (1-2) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | CRESSPOM (W) | 0-1 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | EC Juventude (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 27/03/26 | EC Juventude (W) | 1-3 (0-1) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | Bragantino (W) | 2-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 23/02/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Botafogo RJ(W) | 2-1 (2-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Gremio (W) | 2-1 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 17/11/25 | EC Juventude (W) | 0-3 (0-2) | Gremio (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
11
Sút bóng
247
Sút cầu môn
113
Tấn công
15370
Tấn công nguy hiểm
10736
Sút ngoài cầu môn
134
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Phạm lỗi
1312
Việt vị
32
Quả ném biên
1513
So Sánh Sức Mạnh
73 27
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palmeiras SP (W) (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
EC Juventude (W) (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Palmeiras SP (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 5.50 | 13.00 | 0.67 | 3.25 | 0.66 | 0.75 | 2.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.47 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.29 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.11 | 6.00 | 20.00 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 1.01 | 2.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 91.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 22.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 | 75.00 ↑ | 1.55 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.06 | 5.80 | 16.00 | 0.79 | 3.25 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.31 ↑ | 57.39 ↑ | 1.97 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.10 | 8.40 | 11.00 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.95 | 2.50 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↓ | 96.00 ↑ | 1.29 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 1.21 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 7.20 | 28.00 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.75 ↓ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 10.00 | 23.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 9.50 | 32.00 | 0.49 | 2.75 | 1.14 | 0.71 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↑ | 9.50 | 71.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 8.23 | 18.87 | 0.78 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 2.50 | 0.77 |
| Live | 1.12 ↑ | 7.22 ↓ | 26.36 ↑ | 3.02 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 2.19 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.07 | 9.75 | 23.00 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 10.50 | 41.00 | 1.18 | 3.50 | 0.61 | 0.78 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.78 ↑ | 3.50 | 0.45 ↓ | 1.37 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 10.00 | 34.00 | 1.03 | 3.25 | 0.78 | 0.83 | 2.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 9.00 | 34.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.