Kết quả bóng đá trận Palestino vs Universidad de Concepcion, 05:30 ngày 07/09/2026
Primera Hạng Chile · 05:30 ngày 07/09/2026
Palestino 2 Kết thúc HT 0-1 1
Universidad de Concepcion
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 7
Địa điểm: City pool Stadium Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Palestino | Phút | |
| 19' | Rojas L. | |
| 31' | Barbieri M. | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Waterman C. (Kiến tạo: Luis Rojas) | |
| Marcelo Eggel 📺 VAR | 44' | |
| 45' | Waterman C. | |
| Carrasco B. ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ D.Retamal ▼ | |
| 49' | Saez B. | |
| V.Espinoza | 57' | |
| 60' ⇄ | ▲ Parra P. ▼ | |
| ▲ Tapia Paez G. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Montes Romero F. T. ▼ | 61' ⇄ | |
| Munder C. (Kiến tạo: Francisco Tomas Montes Romero) 1 - 1 ⚽ | 65' | |
| Diaz A. 1 - 2 ⚽ | 65' | |
| Tapia Paez G. ❌ Đá hỏng penalty | 71' | |
| ▲ Alegria I. ▼ | 72' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Espejo J. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Oyanedel Hernandez Y. A. ▼ | |
| 74' | Parra P. | |
| 74' ⇄ | ▲ Oyanedel Hernandez Y. A. ▼ | |
| 76' | Jeison Fuentealba | |
| Munder C. | 77' | |
| ▲ Salgado D. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Gomez A. ▼ | 88' ⇄ | |
| 2 - 2 ⚽ | 90' | |
| Tapia Paez G. (Kiến tạo: Enzo Pablo Andia Roco) 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 16 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 6 |
Chủ = Palestino · Khách = Universidad de Concepcion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palestino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 12 (29%) | Bại/Bại | 14 (38%) |
Bảng xếp hạng
Palestino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 10 | 3 | 8 | 32 | 29 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 9 | 21 | 2 |
| Sân khách | 11 | 4 | 0 | 7 | 10 | 20 | 12 | 10 |
Universidad de Concepcion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 4 | 10 | 16 | 34 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 8 | 10 | 16 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 24 | 6 | 15 |
Đội hình
Palestino
Universidad de Concepcion
25Perez Kirby S. A.2V.Espinoza3Roco E.7Carrasco B.28Zuniga D.8Meza N.14Abrigo J.17Marcelo Eggel18Sebastián Gallegos27Munder C.9Fernandez R.1Broun J.3Barbieri M.4Gonzalez O.11Diaz A.17Gonzalez M.32Saez B.10Jeison Fuentealba16Ogaz B.20Rojas L.18Waterman C.22Funes Mori R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2V.Espinoza🟨 Thẻ vàng 57'
- 3Roco E.🎯 Kiến tạo 90'
- 7Carrasco B.❌ Hỏng pen 45'
- 8Meza N.
- 9Fernandez R.
- 14Abrigo J.
- 17Marcelo Eggel
- 18Sebastián Gallegos
- 25Perez Kirby S. A.
- 27Munder C.⚽ Ghi bàn 65' · 🟨 Thẻ vàng 77'
- 28Zuniga D.
Khách · 532
- 1Broun J.
- 3Barbieri M.🟨 Thẻ vàng 31'
- 4Gonzalez O.
- 10Jeison Fuentealba🟨 Thẻ vàng 76'
- 11Diaz A.⚽ Phản lưới 65'
- 16Ogaz B.
- 17Gonzalez M.
- 18Waterman C.⚽ Ghi bàn 38' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 20Rojas L.🎯 Kiến tạo 38' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 22Funes Mori R.
- 32Saez B.🟨 Thẻ vàng 49'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
107
Thẻ vàng
26
Sút bóng
199
Sút cầu môn
94
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
478286
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
1314
Việt vị
31
Cứu thua
37
Quả ném biên
2317
Chuyền dài
2925
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palestino (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Universidad de Concepcion (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Palestino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-8-20 | Thành lập | 1994 |
| City pool Stadium | Sân nhà | Municipal de Concepción |
| 10000 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | Juan Cruz Real | |
| Santiago | Khu vực | Concepcion |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.05 | 4.45 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.98 ↓ | 4.10 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.70 | 4.90 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 1.04 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.20 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.60 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.86 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.55 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.80 | 5.20 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.80 | 5.20 | 0.76 | 2.50 | 0.92 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.55 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.05 | 5.10 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.09 ↓ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.68 | 4.94 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 1.06 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 3.71 | 4.88 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.73 ↑ | 4.95 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 1.01 ↓ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.55 | 3.90 | 5.50 | 0.77 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 5.30 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 1.55 | 1.50 | 0.47 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.45 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.25 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Palestino | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Universidad de Concepcion | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).