Kết quả bóng đá trận Palestino vs Huachipato, 07:30 ngày 18/08/2026
Primera Hạng Chile · 07:30 ngày 18/08/2026
Palestino 5 Kết thúc HT 1-1 1
Huachipato
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: City pool Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 7℃~8℃
Tường thuật trực tiếp
Palestino
Huachipato
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cristian Galaz Sepulveda
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ian Alex Garguez Gomez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cesar Augusto Munder Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Cesar Augusto Munder Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ian Alegria, ra Jonathan Benítez
🎯 Dứt điểm - Dylan Glaby (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
⚽ BÀN THẮNG - Lionel Altamirano 0-1, kiến tạo: Mario Briceno
40'
🎯 Dứt điểm - Lionel Altamirano (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Sebastian Agustin Gallegos Berriel 1-1, kiến tạo: Vicente Espinoza
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — vào lưới
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Elias Sepulveda Castro
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Ronnie Alan Fernandez Saez 2-1, kiến tạo: Dilan Patricio Zuniga Valenzuela
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Ian Alegria 3-1
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân trái) — vào lưới
57'
🎯 Dứt điểm - Mario Briceno (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Martin Canete, ra Javier Carcamo
60'
🎯 Dứt điểm - Cris Robert Martinez Escobar (đánh đầu) — bị cản phá
65'
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Claudio Elias Sepulveda Castro (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Enzo Pablo Andia Roco
72'
🔁 Thay người: vào Luciano Daniel Arriagada Garcia, ra Andres Maicol
72'
🔁 Thay người: vào Alvaro Abarzua, ra Cris Robert Martinez Escobar
75'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Abarzua (chân trái) — bị chặn
76'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Daniel Arriagada Garcia
🔁 Thay người: vào Francisco Tomas Montes Romero, ra Joe Axel Abrigo Navarro
🔁 Thay người: vào Gonzalo Tapia Paez, ra Ronnie Alan Fernandez Saez
🎯 Dứt điểm - Dilan Zúñiga (chân trái) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Carlos Herrera, ra Claudio Elias Sepulveda Castro
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ian Alex Garguez Gomez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dilan Zúñiga (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ian Alex Garguez Gomez (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Tomas Montes Romero 4-1, kiến tạo: Dilan Patricio Zuniga Valenzuela
🎯 Dứt điểm - Francisco Tomas Montes Romero (đánh đầu) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Lionel Altamirano (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Nicolas Meza, ra Sebastian Agustin Gallegos Berriel
🔁 Thay người: vào Jose Bizama, ra Cesar Augusto Munder Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Gonzalo Tapia Paez 5-1
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Tapia Paez (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)
Diễn biến trận đấu
| Palestino | Phút | |
| ▲ Ian Alegria ▼ Jonathan Benítez | 36' ⇄ | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Lionel Altamirano(Assists:Mario Briceno) (Kiến tạo: Mario Briceno) | |
| Sebastian Agustin Gallegos Berriel(Assists:Vicente Espinoza) (Kiến tạo: Vicente Espinoza) 1 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| 45+3' | Claudio Elias Sepulveda Castro | |
| HT 1-1 | ||
| Ronnie Alan Fernandez Saez(Assists:Dilan Patricio Zuniga Valenzuela) (Kiến tạo: Dilan Patricio Zuniga Valenzuela) 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| Ian Alegria 3 - 1 ⚽ | 50' | |
| 59' ⇄ | ▲ Martin Canete ▼ Javier Carcamo | |
| Enzo Pablo Andia Roco | 72' | |
| 72' ⇄ | ▲ Luciano Daniel Arriagada Garcia ▼ Andres Maicol | |
| 72' ⇄ | ▲ Alvaro Abarzua ▼ Cris Robert Martinez Escobar | |
| 76' | Luciano Daniel Arriagada Garcia | |
| ▲ Gonzalo Tapia Paez ▼ Ronnie Alan Fernandez Saez | 77' ⇄ | |
| ▲ Francisco Tomas Montes Romero ▼ Joe Axel Abrigo Navarro | 77' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Carlos Herrera ▼ Claudio Elias Sepulveda Castro | |
| Francisco Tomas Montes Romero(Assists:Dilan Patricio Zuniga Valenzuela) (Kiến tạo: Dilan Patricio Zuniga Valenzuela) 4 - 1 ⚽ | 87' | |
| ▲ Nicolas Meza ▼ Sebastian Agustin Gallegos Berriel | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Jose Bizama ▼ Cesar Augusto Munder Rodriguez | 90+1' ⇄ | |
| Gonzalo Tapia Paez 5 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 12 | 14 | 24 |
| Điểm | 6 | 0 | 16 | 7 |
Chủ = Palestino · Khách = Huachipato
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palestino | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 6 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Palestino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 31 | 27 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 22 | 9 | 21 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 9 | 18 | 9 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 11 | - | - |
Huachipato
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 29 | 39 | 24 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 22 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 17 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Palestino 9 (45%)Hòa 6 (30%)Huachipato 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | Huachipato | 2-1 (0-1) | Palestino | 0 | 2.25 | B |
| 06/12/25 | Palestino | 2-2 (1-1) | Huachipato | +0.75 | 2.75 | H |
| 22/06/25 | Huachipato | 2-2 (0-2) | Palestino | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/08/24 | Huachipato | 2-2 (1-1) | Palestino | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/24 | Palestino | 2-0 (2-0) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/09/23 | Huachipato | 2-2 (0-1) | Palestino | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/03/23 | Palestino | 2-1 (1-0) | Huachipato | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/11/22 | Palestino | 5-0 (2-0) | Huachipato | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/05/22 | Huachipato | 2-1 (1-1) | Palestino | 0 | 2.25 | B |
| 25/09/21 | Huachipato | 1-1 (1-1) | Palestino | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/07/21 | Palestino | 2-0 (1-0) | Huachipato | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/02/21 | Huachipato | 1-0 (0-0) | Palestino | 0 | 2.75 | B |
| 02/02/20 | Palestino | 1-0 (1-0) | Huachipato | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/08/19 | Huachipato | 0-2 (0-0) | Palestino | -0.25 | 2 | T |
| 25/02/19 | Palestino | 3-1 (1-0) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/12/18 | Palestino | 3-0 (2-0) | Huachipato | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/05/18 | Huachipato | 1-1 (0-0) | Palestino | -0.5 | 2.75 | H |
| 29/10/17 | Palestino | 0-1 (0-1) | Huachipato | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/02/17 | Huachipato | 3-2 (3-0) | Palestino | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/16 | Palestino | 2-1 (0-0) | Huachipato | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Palestino
BTBTTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Universidad de Chile | 2-1 (2-0) | Palestino | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Palestino | 2-1 (1-1) | Coquimbo Unido | 0 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Nublense | 2-0 (2-0) | Palestino | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Palestino | 3-2 (1-0) | Deportes Santa Cruz | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | CD Magallanes | 1-2 (1-2) | Palestino | +0.5 | 3 | T |
| 01/07/26 | Audax Italiano | 3-2 (1-1) | Palestino | 0 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Deportes Santa Cruz | 0-0 (0-0) | Palestino | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/06/26 | Palestino | 1-2 (0-1) | Audax Italiano | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/06/26 | Palestino | 4-1 (2-0) | CD Magallanes | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Everton CD | 1-2 (0-2) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 08/06/26 | O.Higgins | 2-1 (2-0) | Palestino | 0 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Audax Italiano | +0.5 | 2.5 | H |
| 27/05/26 | Palestino | 1-1 (1-1) | Deportivo Riestra | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Union La Calera | 1-2 (1-2) | Palestino | 0 | 2.5 | T |
| 21/05/26 | Gremio (RS) | 2-0 (1-0) | Palestino | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Palestino | 5-1 (3-0) | Deportes La Serena | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Palestino | 3-2 (1-2) | Deportes Limache | 0 | 2.5 | T |
| 07/05/26 | Montevideo City Torque | 1-0 (0-0) | Palestino | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Everton CD | 2-2 (1-2) | Palestino | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Palestino | 0-0 (0-0) | Gremio (RS) | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Huachipato
BBHTBBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Huachipato | 1-4 (1-3) | Everton CD | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Universidad de Chile | 2-0 (0-0) | Huachipato | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Huachipato | 3-3 (1-0) | Cobresal | +1 | 2.75 | H |
| 13/07/26 | Deportes Temuco | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | T |
| 06/07/26 | Puerto Montt | 2-1 (0-0) | Huachipato | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/07/26 | Huachipato | 1-2 (1-0) | D. Concepcion | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Huachipato | 2-0 (1-0) | Deportes Temuco | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/06/26 | D. Concepcion | 3-2 (1-0) | Huachipato | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Huachipato | 0-2 (0-0) | Puerto Montt | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Nublense | 2-2 (1-2) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Huachipato | 1-0 (1-0) | Colo Colo | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/26 | Huachipato | 0-3 (0-0) | Univ Catolica | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | D. Concepcion | 2-0 (1-0) | Huachipato | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Huachipato | 3-1 (0-1) | Union La Calera | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/26 | Coquimbo Unido | 2-2 (2-1) | Huachipato | 0 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | D. Concepcion | 0-1 (0-0) | Huachipato | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Deportes La Serena | 0-0 (0-0) | Huachipato | -0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Huachipato | 3-2 (0-1) | Audax Italiano | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | O.Higgins | 0-2 (0-1) | Huachipato | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/04/26 | Huachipato | 5-1 (1-1) | Universidad de Concepcion | +0.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Palestino
Huachipato
25CSebastian Perez Cardona2Vicente Espinoza3Enzo Pablo Andia Roco28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela29Ian Alex Garguez Gomez5Dylan Glaby11Jonathan Benítez18Sebastian Agustin Gallegos Berriel27Cesar Augusto Munder Rodriguez9Ronnie Alan Fernandez Saez14Joe Axel Abrigo Navarro12Christian Bravo2Guillermo Guaiquil5Rafael Antonio Caroca Cordero20Cristian Toro27Lucas Velásquez6CClaudio Elias Sepulveda Castro7Mario Briceno22Javier Carcamo23Cris Robert Martinez Escobar9Lionel Altamirano24Andres Maicol
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Vicente Espinoza🎯 Kiến tạo 45+1'7.9
- 3Enzo Pablo Andia Roco🟨 Thẻ vàng 72'7.9
- 5Dylan Glaby7
- 9Ronnie Alan Fernandez Saez⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 77'8.2
- 11Jonathan Benítez▼ Rời sân 36'7.1
- 14Joe Axel Abrigo Navarro▼ Rời sân 77'6.8
- 18Sebastian Agustin Gallegos Berriel⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 90+1'8.3
- 25Sebastian Perez Cardona C7
- 27Cesar Augusto Munder Rodriguez▼ Rời sân 90+1'7.8
- 28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela🎯 Kiến tạo 47' · 🎯 Kiến tạo 87'8.3
- 29Ian Alex Garguez Gomez7.7
Khách · 442
- 2Guillermo Guaiquil6.9
- 5Rafael Antonio Caroca Cordero5.6
- 6Claudio Elias Sepulveda Castro C🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 83'6.3
- 7Mario Briceno🎯 Kiến tạo 40'6.7
- 9Lionel Altamirano⚽ Ghi bàn 40'7.2
- 12Christian Bravo5.1
- 20Cristian Toro5.8
- 22Javier Carcamo▼ Rời sân 59'5.6
- 23Cris Robert Martinez Escobar▼ Rời sân 72'5.8
- 24Andres Maicol▼ Rời sân 72'5.7
- 27Lucas Velásquez5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
236
Sút cầu môn
83
Tấn công
12386
Tấn công nguy hiểm
5624
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%21%
Chuyền bóng
588267
TL chuyền bóng thành công
87%67%
Phạm lỗi
611
Việt vị
03
Cứu thua
22
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2118
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
133
Chuyền dài
4026
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.551.16
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palestino (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Huachipato (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Palestino (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Huachipato (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Palestino
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Sebastian Agustin Gallegos Berriel Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 3/1 | 50/55 | 1 | ||
| 28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela Hậu vệ trái | 8.3 | 2 | 2/0 | 39/44 | 2 | ||
| 9Ronnie Alan Fernandez Saez Trung phong | 8.2 | 1 | 3/2 | 9/16 | 1 | ||
| 3Enzo Pablo Andia Roco Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 82/84 | 2 | 🟨 | ||
| 2Vicente Espinoza Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 0/0 | 85/92 | 2 | ||
| 27Cesar Augusto Munder Rodriguez Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 2/0 | 18/26 | 2 | |||
| 29Ian Alex Garguez Gomez Hậu vệ phải | 7.7 | 3/1 | 46/53 | 3 | |||
| 11Jonathan Benítez Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 12/16 | 1 | |||
| 25Sebastian Perez Cardona Thủ môn | 7 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 5Dylan Glaby Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 72/77 | 2 | |||
| 14Joe Axel Abrigo Navarro Tiền vệ tấn công | 6.8 | 3/1 | 33/41 | 0 | |||
| 30Ian Alegria (dự bị) Tiền đạo | 8.1 | 1 | 4/1 | 18/25 | 0 | ||
| 15Francisco Tomas Montes Romero (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/8 | 1 | ||
| 20Gonzalo Tapia Paez (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 1/1 | 7/7 | 0 | ||
| 16Jose Bizama (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 8Nicolas Meza (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Huachipato
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Lionel Altamirano Trung phong | 7.2 | 1 | 2/2 | 15/25 | 0 | ||
| 2Guillermo Guaiquil Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 24/27 | 3 | |||
| 7Mario Briceno Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 1/0 | 11/16 | 1 | ||
| 6Claudio Elias Sepulveda Castro Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 13/24 | 1 | 🟨 | ||
| 23Cris Robert Martinez Escobar Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 1/1 | 7/17 | 0 | |||
| 20Cristian Toro Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 22/29 | 0 | |||
| 24Andres Maicol Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 15/24 | 1 | |||
| 5Rafael Antonio Caroca Cordero Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 24/29 | 0 | |||
| 22Javier Carcamo Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 0/0 | 3/8 | 0 | |||
| 27Lucas Velásquez Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 11/18 | 6 | |||
| 12Christian Bravo Thủ môn | 5.1 | 0/0 | 13/24 | 0 | |||
| 16Luciano Daniel Arriagada Garcia (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 0 | 🟨 | ||
| 33Alvaro Abarzua (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 10Martin Canete (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 11/12 | 1 | |||
| 21Carlos Herrera (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Palestino | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920-8-20 | Thành lập | 1947 |
| City pool Stadium | Sân nhà | Cap Stadium |
| 10000 | Sức chứa | 11000 |
| HLV | Jaime Garcia | |
| Santiago | Khu vực | Talcahuano |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.65 | 3.60 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.70 ↑ | 4.40 ↑ | 1.40 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.20 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 1.03 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.70 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.00 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.65 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.30 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.80 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.72 ↑ | 80.15 ↑ | 5.39 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.65 | 0.93 | 2.75 | 0.89 | 1.03 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.75 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 1.05 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.49 | 3.82 | 0.94 | 2.75 | 0.92 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.88 | 3.42 | 3.68 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 0.88 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.30 ↑ | 83.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.40 | 3.80 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 9.10 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.65 | 4.00 | 0.92 | 2.75 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.02 ↑ | 21.14 ↑ | 3.94 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.80 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.69 | 3.60 | 3.80 | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.89 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.39 | 0.00 | 1.80 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.58 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↑ | 0.00 | 1.43 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.75 ↑ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.75 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.50 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.