Kết quả bóng đá trận Palestino vs Huachipato, 07:30 ngày 18/08/2026

Primera Hạng Chile · 07:30 ngày 18/08/2026
Palestino
5 Kết thúc HT 1-1 1
Huachipato
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Địa điểm: City pool Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 7℃~8℃

Tường thuật trực tiếp

PalestinoHuachipato
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Cristian Galaz Sepulveda
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân trái) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — bị cản phá
10'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Ian Alex Garguez Gomez (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Cesar Augusto Munder Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Cesar Augusto Munder Rodriguez (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Joe Axel Abrigo Navarro (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — chệch khung thành
26'
🔁 Thay người: vào Ian Alegria, ra Jonathan Benítez
36'
🎯 Dứt điểm - Dylan Glaby (đánh đầu) — chệch khung thành
36'
40'
BÀN THẮNG - Lionel Altamirano 0-1, kiến tạo: Mario Briceno
40'
🎯 Dứt điểm - Lionel Altamirano (chân phải) — vào lưới
BÀN THẮNG - Sebastian Agustin Gallegos Berriel 1-1, kiến tạo: Vicente Espinoza
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Agustin Gallegos Berriel (chân phải) — vào lưới
45+1'
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Elias Sepulveda Castro
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — bị chặn
46'
BÀN THẮNG - Ronnie Alan Fernandez Saez 2-1, kiến tạo: Dilan Patricio Zuniga Valenzuela
47'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — vào lưới
47'
BÀN THẮNG - Ian Alegria 3-1
50'
🎯 Dứt điểm - Ronnie Alan Fernandez Saez (đánh đầu) — bị cản phá
50'
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân trái) — vào lưới
50'
57'
🎯 Dứt điểm - Mario Briceno (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
🔁 Thay người: vào Martin Canete, ra Javier Carcamo
60'
🎯 Dứt điểm - Cris Robert Martinez Escobar (đánh đầu) — bị cản phá
65'
Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Claudio Elias Sepulveda Castro (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
71'
🟨 Thẻ vàng - Enzo Pablo Andia Roco
72'
72'
🔁 Thay người: vào Luciano Daniel Arriagada Garcia, ra Andres Maicol
72'
🔁 Thay người: vào Alvaro Abarzua, ra Cris Robert Martinez Escobar
75'
Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Abarzua (chân trái) — bị chặn
76'
🟨 Thẻ vàng - Luciano Daniel Arriagada Garcia
🔁 Thay người: vào Francisco Tomas Montes Romero, ra Joe Axel Abrigo Navarro
77'
🔁 Thay người: vào Gonzalo Tapia Paez, ra Ronnie Alan Fernandez Saez
77'
🎯 Dứt điểm - Dilan Zúñiga (chân trái) — chệch khung thành
78'
83'
🔁 Thay người: vào Carlos Herrera, ra Claudio Elias Sepulveda Castro
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Ian Alex Garguez Gomez (chân trái) — bị chặn
83'
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — bị chặn
83'
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Dilan Zúñiga (chân phải) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Ian Alex Garguez Gomez (chân phải) — bị cản phá
85'
BÀN THẮNG - Francisco Tomas Montes Romero 4-1, kiến tạo: Dilan Patricio Zuniga Valenzuela
87'
🎯 Dứt điểm - Francisco Tomas Montes Romero (đánh đầu) — vào lưới
87'
90'
🎯 Dứt điểm - Lionel Altamirano (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Nicolas Meza, ra Sebastian Agustin Gallegos Berriel
90+1'
🔁 Thay người: vào Jose Bizama, ra Cesar Augusto Munder Rodriguez
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ian Alegria (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
BÀN THẮNG - Penalty - Gonzalo Tapia Paez 5-1
90+6'
🎯 Dứt điểm - Gonzalo Tapia Paez (chân phải) — vào lưới
90+6'
Kết thúc trận đấu (5-1)

Diễn biến trận đấu

Palestino Phút Huachipato
▲ Ian Alegria ▼ Jonathan Benítez36'
40' 0 - 1 Lionel Altamirano(Assists:Mario Briceno) (Kiến tạo: Mario Briceno)
Sebastian Agustin Gallegos Berriel(Assists:Vicente Espinoza) (Kiến tạo: Vicente Espinoza) 1 - 1 45+1'
45+3' Claudio Elias Sepulveda Castro
HT 1-1
Ronnie Alan Fernandez Saez(Assists:Dilan Patricio Zuniga Valenzuela) (Kiến tạo: Dilan Patricio Zuniga Valenzuela) 2 - 1 47'
Ian Alegria 3 - 1 50'
59' ▲ Martin Canete ▼ Javier Carcamo
Enzo Pablo Andia Roco 72'
72' ▲ Luciano Daniel Arriagada Garcia ▼ Andres Maicol
72' ▲ Alvaro Abarzua ▼ Cris Robert Martinez Escobar
76' Luciano Daniel Arriagada Garcia
▲ Gonzalo Tapia Paez ▼ Ronnie Alan Fernandez Saez77'
▲ Francisco Tomas Montes Romero ▼ Joe Axel Abrigo Navarro77'
83' ▲ Carlos Herrera ▼ Claudio Elias Sepulveda Castro
Francisco Tomas Montes Romero(Assists:Dilan Patricio Zuniga Valenzuela) (Kiến tạo: Dilan Patricio Zuniga Valenzuela) 4 - 1 87'
▲ Nicolas Meza ▼ Sebastian Agustin Gallegos Berriel90+1'
▲ Jose Bizama ▼ Cesar Augusto Munder Rodriguez90+1'
Gonzalo Tapia Paez 5 - 1 90+6'
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 52
Hòa 00 11
Bại 13 47
Ghi bàn 73 1713
Mất bàn 312 1424
Điểm 60 167

Chủ = Palestino · Khách = Huachipato

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Palestino (39)Hiệp 1 / Cả trậnHuachipato (36)
8 (21%)Thắng/Thắng3 (8%)
2 (5%)Thắng/Hòa2 (6%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (6%)
6 (15%)Hòa/Thắng5 (14%)
6 (15%)Hòa/Hòa3 (8%)
4 (10%)Hòa/Bại6 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng3 (8%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (26%)Bại/Bại11 (31%)

Bảng xếp hạng

Palestino

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng199373127305
Sân nhà10631229212
Sân khách9306918911
6 gần63031011--

Huachipato

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20731029392411
Sân nhà105142122168
Sân khách10226817812
6 gần6114713--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Palestino 9 (45%)Hòa 6 (30%)Huachipato 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D121/02/26Huachipato2-1 (0-1)Palestino3-402.25B
CHI D106/12/25Palestino2-2 (1-1)Huachipato6-7+0.752.75H
CHI D122/06/25Huachipato2-2 (0-2)Palestino4-2+0.252.5H
CHI D130/08/24Huachipato2-2 (1-1)Palestino3-4-0.252.5H
CHI D118/04/24Palestino2-0 (2-0)Huachipato5-3+0.252.5T
CHI D115/09/23Huachipato2-2 (0-1)Palestino5-3-0.252.5H
CHI D104/03/23Palestino2-1 (1-0)Huachipato4-6+0.52.5T
CHI D105/11/22Palestino5-0 (2-0)Huachipato2-3+0.52.5T
CHI D129/05/22Huachipato2-1 (1-1)Palestino5-202.25B
CHI D125/09/21Huachipato1-1 (1-1)Palestino9-3-0.252.5H
CHI D115/07/21Palestino2-0 (1-0)Huachipato0-7+0.52.5T
CHI D112/02/21Huachipato1-0 (0-0)Palestino5-202.75B
CHI D102/02/20Palestino1-0 (1-0)Huachipato5-6+0.52.75T
CHI D104/08/19Huachipato0-2 (0-0)Palestino5-4-0.252T
CHI D125/02/19Palestino3-1 (1-0)Huachipato6-4+0.252.5T
CHI D103/12/18Palestino3-0 (2-0)Huachipato9-5+0.52.75T
CHI D113/05/18Huachipato1-1 (0-0)Palestino2-5-0.52.75H
CHI D129/10/17Palestino0-1 (0-1)Huachipato2-5+0.252.5B
CHI D111/02/17Huachipato3-2 (3-0)Palestino4-4-0.252.75B
CHI D106/08/16Palestino2-1 (0-0)Huachipato7-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — Palestino

BTBTTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D110/08/26Universidad de Chile2-1 (2-0)Palestino5-4-0.52.5B
CHI D102/08/26Palestino2-1 (1-1)Coquimbo Unido3-302.25T
CHI D127/07/26Nublense2-0 (2-0)Palestino2-4-0.252.25B
Chile Cup12/07/26Palestino3-2 (1-0)Deportes Santa Cruz10-3+12.75T
Chile Cup05/07/26CD Magallanes1-2 (1-2)Palestino3-11+0.53T
Chile Cup01/07/26Audax Italiano3-2 (1-1)Palestino6-602.5B
Chile Cup28/06/26Deportes Santa Cruz0-0 (0-0)Palestino5-4+0.252.5H
Chile Cup24/06/26Palestino1-2 (0-1)Audax Italiano7-6+0.52.5B
Chile Cup20/06/26Palestino4-1 (2-0)CD Magallanes7-3+12.75T
CHI D114/06/26Everton CD1-2 (0-2)Palestino14-402.5T
CHI LC08/06/26O.Higgins2-1 (2-0)Palestino2-202.75B
CHI D101/06/26Palestino0-0 (0-0)Audax Italiano5-8+0.52.5H
CON CSA27/05/26Palestino1-1 (1-1)Deportivo Riestra3-7+0.252.25H
CHI D124/05/26Union La Calera1-2 (1-2)Palestino5-502.5T
CON CSA21/05/26Gremio (RS)2-0 (1-0)Palestino3-10-1.252.5B
CHI D116/05/26Palestino5-1 (3-0)Deportes La Serena2-4+0.52.25T
CHI LC12/05/26Palestino3-2 (1-2)Deportes Limache6-102.5T
CON CSA07/05/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Palestino0-4-0.52.5B
CHI LC03/05/26Everton CD2-2 (1-2)Palestino10-2-0.252.25H
CON CSA30/04/26Palestino0-0 (0-0)Gremio (RS)2-1-0.252H

Thành tích gần đây — Huachipato

BBHTBBTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D109/08/26Huachipato1-4 (1-3)Everton CD3-7+0.252.5B
CHI D103/08/26Universidad de Chile2-0 (0-0)Huachipato13-2-0.752.5B
CHI D126/07/26Huachipato3-3 (1-0)Cobresal4-1+12.75H
Chile Cup13/07/26Deportes Temuco0-1 (0-0)Huachipato9-302.75T
Chile Cup06/07/26Puerto Montt2-1 (0-0)Huachipato2-1+0.252.75B
Chile Cup03/07/26Huachipato1-2 (1-0)D. Concepcion4-2+0.52.5B
Chile Cup29/06/26Huachipato2-0 (1-0)Deportes Temuco2-7+0.52.75T
Chile Cup25/06/26D. Concepcion3-2 (1-0)Huachipato1-602.75B
Chile Cup21/06/26Huachipato0-2 (0-0)Puerto Montt8-6+0.52.5B
CHI D114/06/26Nublense2-2 (1-2)Huachipato10-7-0.252.5H
CHI LC08/06/26Huachipato1-0 (1-0)Colo Colo3-9-0.752.75T
CHI D101/06/26Huachipato0-3 (0-0)Univ Catolica8-7-0.252.5B
CHI D124/05/26D. Concepcion2-0 (1-0)Huachipato5-3-0.252.25B
CHI D117/05/26Huachipato3-1 (0-1)Union La Calera2-4+0.252.5T
CHI LC11/05/26Coquimbo Unido2-2 (2-1)Huachipato10-402.25H
CHI LC05/05/26D. Concepcion0-1 (0-0)Huachipato4-202.5T
CHI D126/04/26Deportes La Serena0-0 (0-0)Huachipato7-1-0.252.5H
CHI D120/04/26Huachipato3-2 (0-1)Audax Italiano1-5+0.252.5T
CHI D111/04/26O.Higgins0-2 (0-1)Huachipato10-2-0.252.75T
CHI D107/04/26Huachipato5-1 (1-1)Universidad de Concepcion2-3+0.52.5T

Đội hình

PalestinoHuachipato
25CSebastian Perez Cardona2Vicente Espinoza3Enzo Pablo Andia Roco28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela29Ian Alex Garguez Gomez5Dylan Glaby11Jonathan Benítez18Sebastian Agustin Gallegos Berriel27Cesar Augusto Munder Rodriguez9Ronnie Alan Fernandez Saez14Joe Axel Abrigo Navarro12Christian Bravo2Guillermo Guaiquil5Rafael Antonio Caroca Cordero20Cristian Toro27Lucas Velásquez6CClaudio Elias Sepulveda Castro7Mario Briceno22Javier Carcamo23Cris Robert Martinez Escobar9Lionel Altamirano24Andres Maicol

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
23
6
Sút cầu môn
8
3
Tấn công
123
86
Tấn công nguy hiểm
56
24
Sút ngoài cầu môn
9
2
Cản bóng
6
1
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%
21%
Chuyền bóng
588
267
TL chuyền bóng thành công
87%
67%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
21
18
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
13
3
Chuyền dài
40
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.55
1.16
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Palestino (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Huachipato (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Palestino (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO

Huachipato (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

57
0 Bàn
72
1 Bàn
34
2 Bàn
04
3 Bàn
31
4+ Bàn
147
B.thắng H1
1220
B.thắng H2
PalestinoHuachipato

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
12
T/H
10
T/B
33
H/T
21
H/H
12
H/B
03
B/T
00
B/H
56
B/B
PalestinoHuachipato

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
64
Thắng 1
54
Hòa
53
Thua 1
25
Thua 2+
PalestinoHuachipato

Palestino

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Sebastian Agustin Gallegos Berriel
Tiền vệ trung tâm
8.313/150/551
28Dilan Patricio Zuniga Valenzuela
Hậu vệ trái
8.322/039/442
9Ronnie Alan Fernandez Saez
Trung phong
8.213/29/161
3Enzo Pablo Andia Roco
Trung vệ
7.90/082/842🟨
2Vicente Espinoza
Hậu vệ phải
7.910/085/922
27Cesar Augusto Munder Rodriguez
Tiền đạo cánh trái
7.82/018/262
29Ian Alex Garguez Gomez
Hậu vệ phải
7.73/146/533
11Jonathan Benítez
Tiền đạo cánh trái
7.10/012/161
25Sebastian Perez Cardona
Thủ môn
70/032/380
5Dylan Glaby
Tiền vệ phòng ngự
71/072/772
14Joe Axel Abrigo Navarro
Tiền vệ tấn công
6.83/133/410
30Ian Alegria (dự bị)
Tiền đạo
8.114/118/250
15Francisco Tomas Montes Romero (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.511/16/81
20Gonzalo Tapia Paez (dự bị)
Trung phong
711/17/70
16Jose Bizama (dự bị)
Trung vệ
-0/02/20
8Nicolas Meza (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/03/40

Huachipato

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Lionel Altamirano
Trung phong
7.212/215/250
2Guillermo Guaiquil
Hậu vệ phải
6.90/024/273
7Mario Briceno
Tiền đạo cánh trái
6.711/011/161
6Claudio Elias Sepulveda Castro
Tiền vệ phòng ngự
6.31/013/241🟨
23Cris Robert Martinez Escobar
Tiền đạo cánh trái
5.81/17/170
20Cristian Toro
Trung vệ
5.80/022/290
24Andres Maicol
Hậu vệ phải
5.70/015/241
5Rafael Antonio Caroca Cordero
Trung vệ
5.60/024/290
22Javier Carcamo
Tiền vệ trung tâm
5.60/03/80
27Lucas Velásquez
Hậu vệ trái
5.60/011/186
12Christian Bravo
Thủ môn
5.10/013/240
16Luciano Daniel Arriagada Garcia (dự bị)
Trung phong
6.60/02/50🟨
33Alvaro Abarzua (dự bị)
Tiền đạo
6.51/05/60
10Martin Canete (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/011/121
21Carlos Herrera (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Palestino Thông tin Huachipato
1920-8-20 Thành lập 1947
City pool Stadium Sân nhà Cap Stadium
10000 Sức chứa 11000
HLV Jaime Garcia
Santiago Khu vực Talcahuano
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.753.653.600.892.750.831.000.750.78
Live1.60 ↓3.70 ↑4.40 ↑1.40 ↑4.500.30 ↓0.48 ↓0.001.28 ↑
EasybetsSớm1.773.504.200.922.750.901.030.750.80
Live1.02 ↓22.00 ↑67.00 ↑4.70 ↑5.500.03 ↓0.57 ↓0.001.42 ↑
VcbetSớm1.753.704.000.922.750.911.040.750.80
Live1.01 ↓13.00 ↑67.00 ↑3.15 ↑5.500.22 ↓0.54 ↓0.001.53 ↑
Mansion88Sớm1.773.603.650.932.750.891.030.750.81
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑7.69 ↑5.500.05 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm1.803.454.300.702.501.050.750.500.95
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑6.50 ↑5.500.05 ↓1.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.873.403.800.792.500.88---
Live1.01 ↓9.72 ↑80.15 ↑5.39 ↑5.500.05 ↓---
12betSớm1.773.603.650.932.750.891.030.750.81
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑5.500.02 ↓0.59 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.823.803.750.962.750.901.050.750.83
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑5.500.04 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.743.493.820.942.750.921.060.750.82
Live1.01 ↓11.00 ↑70.00 ↑6.66 ↑5.500.05 ↓0.63 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm1.883.423.680.842.501.020.880.501.00
Live1.01 ↓13.30 ↑83.00 ↑7.10 ↑5.500.02 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.753.503.750.732.501.00---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑0.18 ↓2.503.00 ↑---
18BetSớm1.893.403.800.812.500.920.880.500.84
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑9.10 ↑5.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.833.654.000.922.750.860.840.500.96
Live1.17 ↓6.02 ↑21.14 ↑3.94 ↑5.500.18 ↓0.58 ↓0.001.40 ↑
HK Jockey ClubSớm1.693.603.800.812.750.89---
Live1.693.603.800.76 ↓2.750.94 ↑---
BwinSớm1.803.704.000.722.500.98---
Live1.01 ↓51.00 ↑226.00 ↑0.93 ↑4.500.77 ↓---
1xBetSớm1.913.503.890.852.500.950.390.001.80
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑6.58 ↑5.500.08 ↓0.59 ↑0.001.43 ↓
SNAISớm1.753.603.75------
Live1.753.75 ↑4.00 ↑------
Bet 365Sớm1.903.403.800.852.500.950.900.500.90
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑7.75 ↑5.500.08 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm1.853.303.600.852.500.850.850.500.83
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑28.00 ↑5.500.01 ↓0.62 ↓0.501.15 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.