Kết quả bóng đá trận Palermo vs Vicenza, 01:30 ngày 02/11/2026
Serie B (Ý) · 01:30 ngày 02/11/2026
Palermo 3 Kết thúc HT 1-1 1
Vicenza
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Palermo | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Niccolò Brighenti (Kiến tạo: Filippo Costa) | |
| 14' | Claudio Morra | |
| 1 - 1 ⚽ | 37' | |
| Johnsen D. | 42' | |
| Johnsen D. 2 - 1 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 26 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 20 |
| Điểm | 5 | 3 | 24 | 9 |
Chủ = Palermo · Khách = Vicenza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palermo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Palermo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
Vicenza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 | 3 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 3 | 1 |
Đội hình
Palermo
Vicenza
1Perin M.3Augello T.29P.Peda32Ceccaroni P.84Cassandro T.8Segre J.10Ranocchia F.9Vavassori D.17Johnsen D.23Hernani20Pohjanpalo J.16Riccardo Gagno4Carraro M.5Marchizza R.23Niccolò Brighenti8Alessandro Bellemo9Claudio Morra10Valoti M.32Costa F.66Andrea Papetti33S.Merkaj99A.Pietrelli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Perin M.
- 3Augello T.
- 8Segre J.
- 9Vavassori D.
- 10Ranocchia F.
- 17Johnsen D.⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 20Pohjanpalo J.
- 23Hernani
- 29P.Peda
- 32Ceccaroni P.
- 84Cassandro T.
Khách · 352
- 4Carraro M.
- 5Marchizza R.
- 8Alessandro Bellemo
- 9Claudio Morra🟨 Thẻ vàng 14'
- 10Valoti M.
- 16Riccardo Gagno
- 23Niccolò Brighenti⚽ Ghi bàn 2'
- 32Costa F.🎯 Kiến tạo 2'
- 33S.Merkaj
- 66Andrea Papetti
- 99A.Pietrelli
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
87
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
42
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
242144
TL chuyền bóng thành công
81%70%
Phạm lỗi
58
Việt vị
11
Cứu thua
10
Quả ném biên
138
Chuyền dài
917
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palermo (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Vicenza (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Palermo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-1-1 | Thành lập | 1902 |
| Stadio Renzo Barbera | Sân nhà | Stadio Romeo Menti |
| 38000 | Sức chứa | 12500 |
| Filippo Inzaghi | HLV | Fabio Gallo |
| Palermo | Khu vực | City of Vicenza |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.30 | 4.65 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.37 ↓ | 4.60 ↑ | 5.70 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.97 | 1.25 | 0.81 | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.90 | 0.92 | 3.00 | 0.86 | 1.01 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 52.00 ↑ | 455.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.94 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.70 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 68.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.90 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.70 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 1.01 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 68.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 4.15 | 4.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.88 | 4.55 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 44.00 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.80 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.94 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 70.00 ↑ | 10.32 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.85 | 0.55 | 2.50 | 1.29 | 0.23 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 10.20 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.23 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.25 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Palermo | +1 | 3 | 0 | 0 |
| Vicenza | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).