Kết quả bóng đá trận Palermo vs Juve Stabia, 02:00 ngày 24/08/2026
Serie B (Ý) · 02:00 ngày 24/08/2026
Palermo 1 Kết thúc HT 1-0 0
Juve Stabia
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Stadio Renzo Barbera Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Palermo | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| Dennis Johnsen(Assists:Joel Pohjanpalo) (Kiến tạo: Joel Pohjanpalo) 1 - 1 ⚽ | 4' | |
| Tommaso Cassandro | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Jacopo Segre | 46' | |
| Tommaso Augello | 62' | |
| ▲ Nahuel Estevez ▼ Filippo Ranocchia | 64' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Strefezza ▼ Dominic Vavassori | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Nermin Karic ▼ Thomas Battistella | |
| 67' ⇄ | ▲ Terrence Douglas ▼ Giulio Scuderi | |
| ▲ Patryk Peda ▼ Tommaso Cassandro | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Federico Artioli ▼ Davide Buglio | |
| 75' ⇄ | ▲ Sana Fernandes ▼ Kevin Piscopo | |
| 85' ⇄ | ▲ Romeo Sandrucci ▼ Nicola Patane | |
| ▲ Emmanuel Gyasi ▼ Joel Pohjanpalo | 85' ⇄ | |
| ▲ Jeremy Le Douaron ▼ Dennis Johnsen | 85' ⇄ | |
| Emmanuel Gyasi | 88' | |
| 90' | Romeo Sandrucci | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 15 |
| Điểm | 7 | 5 | 23 | 14 |
Chủ = Palermo · Khách = Juve Stabia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palermo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Palermo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 5 | - | - |
Juve Stabia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Palermo 7 (58%)Hòa 2 (17%)Juve Stabia 3 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
| 08/11/25 | Juve Stabia | 1-0 (1-0) | Palermo | 0 | 2.25 | B |
| 18/05/25 | Juve Stabia | 1-0 (0-0) | Palermo | 0 | 2.25 | B |
| 19/01/25 | Palermo | 1-0 (0-0) | Juve Stabia | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/09/24 | Juve Stabia | 1-3 (0-2) | Palermo | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/02/22 | Palermo | 3-1 (2-0) | Juve Stabia | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/10/21 | Juve Stabia | 0-0 (0-0) | Palermo | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/21 | Juve Stabia | 0-2 (0-1) | Palermo | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/21 | Palermo | 2-4 (1-1) | Juve Stabia | +0.25 | 2 | B |
| 12/11/20 | Juve Stabia | 1-2 (0-1) | Palermo | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/14 | Juve Stabia | 0-3 (0-3) | Palermo | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/09/13 | Palermo | 3-0 (1-0) | Juve Stabia | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Palermo
TBTHHTBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Palermo | 2-0 (2-0) | Lecce | 0 | 2.5 | T |
| 11/08/26 | Juventus | 2-0 (1-0) | Palermo | -1.25 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | Melbourne City | 0-2 (0-1) | Palermo | +1 | 3 | T |
| 29/07/26 | Palermo | 1-1 (1-0) | Iraklis | +1.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Nurnberg | - | - | H |
| 22/07/26 | Palermo | 7-0 (4-0) | FC Paradiso | +4 | 4.75 | T |
| 18/07/26 | Ingolstadt | 1-0 (0-0) | Palermo | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Palermo | 8-0 (5-0) | Gherdeina | - | - | T |
| 21/05/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Catanzaro | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Catanzaro | 3-0 (3-0) | Palermo | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Venezia | 2-0 (0-0) | Palermo | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Palermo | 3-2 (1-2) | Catanzaro | +1 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-1 (1-1) | Palermo | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Cesena | +1 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Frosinone | 1-1 (0-0) | Palermo | -0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Avellino | +1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Padova | 0-1 (0-0) | Palermo | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Juve Stabia | +0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Monza | 3-0 (1-0) | Palermo | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Carrarese | 0-1 (0-1) | Palermo | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Juve Stabia
BBTTTBHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Frosinone | 4-1 (3-0) | Juve Stabia | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Juve Stabia | 0-2 (0-2) | Nuovo Campobasso | - | - | B |
| 07/08/26 | Juve Stabia | 1-0 (0-0) | Cavese | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Juve Stabia | 5-1 (1-1) | Ischia Isolaverde | +3.75 | 4.75 | T |
| 26/07/26 | Potenza | 0-4 (0-0) | Juve Stabia | - | - | T |
| 20/05/26 | Monza | 2-1 (0-0) | Juve Stabia | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Juve Stabia | 2-2 (0-0) | Monza | -0.5 | 2.25 | H |
| 12/05/26 | Modena | 0-1 (0-0) | Juve Stabia | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | SudTirol | 1-1 (0-1) | Juve Stabia | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Juve Stabia | 0-1 (0-0) | Frosinone | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Pescara | 1-1 (0-0) | Juve Stabia | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Catanzaro | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Juve Stabia | 2-0 (0-0) | Cesena | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Venezia | 3-1 (2-1) | Juve Stabia | -1.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Juve Stabia | 3-1 (1-1) | Spezia | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/03/26 | Palermo | 2-2 (0-1) | Juve Stabia | -0.75 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (1-0) | Carrarese | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Mantova | 2-0 (2-0) | Juve Stabia | 0 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Avellino | 0-0 (0-0) | Juve Stabia | 0 | 2 | H |
Đội hình
Palermo
Juve Stabia
14Mattia Fortin3Tommaso Augello13CMattia Bani32Pietro Ceccaroni84Tommaso Cassandro8Jacopo Segre10Filippo Ranocchia9Dominic Vavassori17Dennis Johnsen23Hernani Azevedo Junior20Joel Pohjanpalo23Pietro Boer2Manuel Ricciardi6Marco Bellich73Giulio Scuderi87Davide Bettella5Thomas Battistella8Davide Buglio10Christian Pierobon7Nicola Patane11Kevin Piscopo27CLeonardo Candellone
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Tommaso Augello🟨 Thẻ vàng 62'8
- 8Jacopo Segre🟨 Thẻ vàng 46'6.2
- 9Dominic Vavassori▼ Rời sân 64'6.7
- 10Filippo Ranocchia▼ Rời sân 64'7.2
- 13Mattia Bani C7.1
- 14Mattia Fortin8.1
- 17Dennis Johnsen⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 20Joel Pohjanpalo🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 85'7
- 23Hernani Azevedo Junior7.3
- 32Pietro Ceccaroni6.9
- 84Tommaso Cassandro🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 73'6.8
Khách · 433
- 2Manuel Ricciardi5.7
- 5Thomas Battistella▼ Rời sân 67'6.3
- 6Marco Bellich6.3
- 7Nicola Patane▼ Rời sân 85'6
- 8Davide Buglio▼ Rời sân 75'7.2
- 10Christian Pierobon7.5
- 11Kevin Piscopo▼ Rời sân 75'6.8
- 23Pietro Boer6.9
- 27Leonardo Candellone C6.3
- 73Giulio Scuderi▼ Rời sân 67'6.7
- 87Davide Bettella6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
54
Tấn công
73106
Tấn công nguy hiểm
6040
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
56
Đá phạt trực tiếp
1121
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
374445
TL chuyền bóng thành công
82%83%
Phạm lỗi
2111
Việt vị
14
Cứu thua
43
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
2119
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
47
Chuyền dài
2312
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.181.03
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
61 39
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B3T3 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palermo (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Juve Stabia (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Palermo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Mattia Fortin Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 16/28 | 0 | |||
| 3Tommaso Augello Hậu vệ trái | 8 | 0/0 | 49/54 | 4 | 🟨 | ||
| 17Dennis Johnsen Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 3/1 | 22/28 | 2 | ||
| 23Hernani Azevedo Junior Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/0 | 26/34 | 4 | |||
| 10Filippo Ranocchia Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 5/1 | 36/42 | 3 | |||
| 13Mattia Bani Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 32/37 | 5 | |||
| 20Joel Pohjanpalo Trung phong | 7 | 1 | 3/2 | 11/15 | 0 | ||
| 32Pietro Ceccaroni Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 35/38 | 0 | |||
| 84Tommaso Cassandro Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 25/28 | 1 | 🟨 | ||
| 9Dominic Vavassori Hộ công | 6.7 | 1/1 | 10/15 | 2 | |||
| 8Jacopo Segre Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 26/30 | 1 | 🟨 | ||
| 24Nahuel Estevez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 29Patryk Peda (dự bị) Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 7Gabriel Strefezza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/0 | 1/3 | 0 | |||
| 11Emmanuel Gyasi (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/1 | 0 | 🟨 | ||
| 21Jeremy Le Douaron (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 2/3 | 0 |
Juve Stabia
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Christian Pierobon Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 0/0 | 28/31 | 7 | |||
| 8Davide Buglio Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 44/52 | 0 | |||
| 23Pietro Boer Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 11Kevin Piscopo Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 9/13 | 1 | |||
| 73Giulio Scuderi Hậu vệ trái | 6.7 | 1/0 | 25/30 | 2 | |||
| 87Davide Bettella Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 70/77 | 1 | |||
| 27Leonardo Candellone Trung phong | 6.3 | 3/1 | 5/9 | 0 | |||
| 5Thomas Battistella Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 3/2 | 12/17 | 2 | |||
| 6Marco Bellich Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 68/82 | 1 | |||
| 7Nicola Patane Tiền đạo cánh phải | 6 | 2/0 | 9/12 | 2 | |||
| 2Manuel Ricciardi Hậu vệ phải | 5.7 | 1/0 | 32/39 | 2 | |||
| 17Nermin Karic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/1 | 10/13 | 0 | |||
| 25Terrence Douglas (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 16/19 | 2 | |||
| 80Federico Artioli (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 15/21 | 0 | |||
| 77Sana Fernandes (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 30Romeo Sandrucci (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Palermo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1898-1-1 | Thành lập | |
| Stadio Renzo Barbera | Sân nhà | Stadio Romeo Menti |
| 38000 | Sức chứa | 12000 |
| Filippo Inzaghi | HLV | Pietro De Giorgio |
| Palermo | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.50 | 5.40 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 196.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.55 | 4.85 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 3.60 | 7.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 | 1.00 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.40 | 6.20 | 0.85 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.69 ↑ | 100.00 ↑ | 5.16 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.69 | 3.55 | 4.85 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 200.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.40 | 4.74 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.54 | 4.14 | 6.35 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.92 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 70.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.40 | 5.25 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 67.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 6.00 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.81 | 5.53 | 0.80 | 2.25 | 1.01 | 0.79 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.58 ↑ | 30.68 ↑ | 4.23 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.60 | 5.50 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 151.00 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.60 | 6.69 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.12 | 0.00 | 4.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 7.24 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.11 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 3.60 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.75 ↑ | 5.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.50 | 6.00 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.50 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Palermo | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Juve Stabia | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).