Kết quả bóng đá trận Palencia vs Salamanca UDS B, 22:00 ngày 11/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 22:00 ngày 11/10/2026
Palencia 5 Kết thúc HT 3-0 1
Salamanca UDS B
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Diễn biến trận đấu
| Palencia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 18' | ||
| 28' | ||
| HT 3-0 | ||
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 11 | 11 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 13 |
Chủ = Palencia · Khách = Salamanca UDS B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Palencia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (75%) |
Bảng xếp hạng
Palencia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
Salamanca UDS B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
51
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Palencia (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Salamanca UDS B (11 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Palencia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 3.95 | 5.40 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 3.90 | 6.00 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 3.30 ↓ | 4.10 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 3.95 | 5.40 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.75 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.60 | 6.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.10 ↓ | 3.80 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.90 | 6.50 | 0.93 | 2.50 | 0.80 | 0.79 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.25 ↑ | 29.00 ↑ | 2.89 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.00 | 7.40 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.27 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 23.00 ↑ | 5.78 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 3.90 | 7.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.40 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.