Kết quả bóng đá trận Paksi SE Honlapja vs Ujpesti, 22:30 ngày 21/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 21/08/2026
Paksi SE Honlapja
2 Kết thúc HT 2-0 0
Ujpesti
🟨 3 - 0   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Fehervari uti Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Paksi SE Honlapja Phút Ujpesti
Jozsef Windecker 7'
Jozsef Windecker(Assists:Andor Lapu) 1 - 0 21'
Jozsef Szalai(Assists:Kristof Papp) (Kiến tạo: Kristof Papp) 2 - 0 36'
HT 2-0
46' ▲ Aljosa Matko ▼ Gleofilo Vlijter
46' ▲ Kristof Sarkadi ▼ Ferenc Ujvary
Janos Hahn 62'
▲ Kevin Horvath ▼ Janos Hahn63'
▲ Milan Peto ▼ Balazs Balogh63'
63' ▲ Miron Mucsanyi ▼ Noah Fenyo
63' ▲ Arne Maier ▼ Abel Krajcsovics
Janos Szabo 72'
74' ▲ Prince Manu Balladom ▼ Matija Ljujic
▲ Erik Silye ▼ Andor Lapu85'
Mario Zeke 87'
▲ Milan Szekszardi ▼ Milan Gyorfi88'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 11 24
Bại 11 43
Ghi bàn 65 2515
Mất bàn 55 2315
Điểm 44 1413

Chủ = Paksi SE Honlapja · Khách = Ujpesti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Paksi SE Honlapja (21)Hiệp 1 / Cả trậnUjpesti (13)
7 (33%)Thắng/Thắng5 (38%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (8%)
1 (5%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (14%)Hòa/Hòa2 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (8%)
7 (33%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Paksi SE Honlapja

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112101249
Sân nhà21106443
Sân khách200248010
6 gần61231316--

Ujpesti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng421110773
Sân nhà21105344
Sân khách21015433
6 gần63121210--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Paksi SE Honlapja 9 (45%)Hòa 4 (20%)Ujpesti 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 4 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D108/03/26Ujpesti0-0 (0-0)Paksi SE Honlapja4-1003H
HUN D123/11/25Paksi SE Honlapja1-3 (0-1)Ujpesti3-2+0.753.25B
HUN D111/08/25Ujpesti1-2 (1-1)Paksi SE Honlapja6-5-0.253.25T
HUN D115/03/25Paksi SE Honlapja6-1 (1-1)Ujpesti13-5+0.52.75T
HUN D110/11/24Ujpesti0-0 (0-0)Paksi SE Honlapja5-802.75H
HUN D104/08/24Paksi SE Honlapja2-1 (1-0)Ujpesti2-6+0.753T
HUN D131/03/24Paksi SE Honlapja1-2 (1-1)Ujpesti8-4+0.752.75B
HUN Cup01/03/24Ujpesti1-1 (0-1)Paksi SE Honlapja2-8+0.253H
HUN D103/12/23Ujpesti1-2 (1-1)Paksi SE Honlapja5-6-0.253T
HUN D120/08/23Paksi SE Honlapja3-0 (2-0)Ujpesti7-7+0.253T
HUN D116/04/23Ujpesti3-2 (2-1)Paksi SE Honlapja7-1003B
HUN D112/11/22Paksi SE Honlapja3-1 (1-0)Ujpesti2-903T
HUN D127/08/22Ujpesti2-3 (0-1)Paksi SE Honlapja10-303T
HUN Cup20/04/22Paksi SE Honlapja3-0 (1-0)Ujpesti4-503T
HUN D110/04/22Paksi SE Honlapja1-3 (1-1)Ujpesti10-8+0.253B
HUN D112/12/21Ujpesti4-3 (3-1)Paksi SE Honlapja2-6-0.253.25B
HUN D130/08/21Paksi SE Honlapja2-1 (1-1)Ujpesti6-5+0.753.25T
HUN D128/02/21Paksi SE Honlapja1-3 (1-0)Ujpesti7-3+0.53B
HUN D128/11/20Ujpesti1-1 (0-0)Paksi SE Honlapja2-4+0.253H
HUN D115/08/20Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Ujpesti4-4+0.252.25B

Thành tích gần đây — Paksi SE Honlapja

BHBHTBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 23/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D116/08/26Puskas Akademia3-2 (2-1)Paksi SE Honlapja2-7-0.253.25B
HUN D109/08/26Paksi SE Honlapja2-2 (0-0)Budapest Honved4-4+0.52.75H
HUN D103/08/26ZalaegerzsegTE5-2 (3-2)Paksi SE Honlapja3-7+0.253B
UEFA ECL31/07/26Panathinaikos2-2 (1-1)Paksi SE Honlapja8-5-1.753H
HUN D127/07/26Paksi SE Honlapja4-2 (2-2)Ferencvarosi TC7-2-0.753T
UEFA ECL24/07/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Panathinaikos5-4-13B
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2-0.753.5B
INT CF16/07/26Slaven Belupo3-5 (1-3)Paksi SE Honlapja6-803.25T
INT CF15/07/26Hapoel Ramat Gan0-4 (0-2)Paksi SE Honlapja---T
INT CF11/07/26Paksi SE Honlapja0-3 (0-2)Kozarmisleny SE11-4+1.53.5B
INT CF08/07/26Maccabi Haifa3-3 (1-2)Paksi SE Honlapja2-8--H
INT CF05/07/26ZNK Osijek0-4 (0-1)Paksi SE Honlapja-+0.253.25T
INT CF02/07/26Dundee FC2-1 (1-0)Paksi SE Honlapja---B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1+13.5T
INT CF24/06/26Paksi SE Honlapja3-3 (2-3)Szentlorinc SE7-4+3.54.25H
INT CF20/06/26Kelen SC1-10 (1-6)Paksi SE Honlapja2-16--T
HUN D116/05/26Diosgyor VTK1-3 (0-3)Paksi SE Honlapja6-7+1.253.75T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3+0.253T
HUN D126/04/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-5-1.253.5B
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6+0.53T

Thành tích gần đây — Ujpesti

HTTBTBHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D115/08/26Ujpesti1-1 (1-1)MTK Hungaria5-4+0.53H
HUN D108/08/26Kisvarda FC2-4 (1-2)Ujpesti6-402.5T
HUN D102/08/26Ujpesti4-2 (2-1)Debrecin VSC6-11+0.252.75T
HUN D125/07/26Nyiregyhaza2-1 (0-1)Ujpesti6-3-0.252.75B
INT CF18/07/26Ujpesti2-0 (1-0)Radnik Bijeljina3-4+13T
INT CF18/07/26BVSC Zuglo3-0 (0-0)Ujpesti---B
INT CF11/07/26Diosgyor VTK2-2 (1-0)Ujpesti---H
INT CF04/07/26TSV Hartberg1-1 (0-1)Ujpesti0-2+0.252.75H
INT CF27/06/26Ujpesti0-0 (0-0)Universitaea Cluj5-602.5H
INT CF20/06/26Cegled0-4 (0-1)Ujpesti0-16--T
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6-0.753B
HUN D103/05/26Ujpesti0-5 (0-2)Ferencvarosi TC3-5-13B
HUN D125/04/26Puskas Akademia2-0 (1-0)Ujpesti5-4-0.252.5B
HUN D118/04/26Ujpesti7-2 (3-0)Nyiregyhaza6-3+0.252.5T
HUN D111/04/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Ujpesti2-1+0.752.5T
HUN D105/04/26Ujpesti2-2 (1-1)MTK Hungaria9-6+0.252.75H
HUN D121/03/26ZalaegerzsegTE2-0 (0-0)Ujpesti6-3-0.252.75B
HUN D114/03/26Ujpesti2-1 (1-1)Kisvarda FC4-3+0.52.5T
HUN D108/03/26Ujpesti0-0 (0-0)Paksi SE Honlapja4-1003H
HUN D101/03/26Gyori ETO2-1 (0-0)Ujpesti4-2-13B

Đội hình

Paksi SE HonlapjaUjpesti
1Adam Kovacsik4Andor Lapu6Milan Gyorfi20Mario Zeke24Bence Lenzser30CJanos Szabo8Balazs Balogh21Kristof Papp22Jozsef Windecker7Jozsef Szalai9Janos Hahn1Peter Szappanos2Gergo Bodnar30Joao Aniceto Grandela Nunes36Ferenc Ujvary94Patrizio Stronati11Krisztofer Horvath27Abel Krajcsovics77Noah Fenyo88CMatija Ljujic14Etienne Amenyido39Gleofilo Vlijter

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
19
22
Sút cầu môn
9
5
Tấn công
93
98
Tấn công nguy hiểm
59
43
Sút ngoài cầu môn
6
12
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
11
18
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Chuyền bóng
287
413
TL chuyền bóng thành công
69%
78%
Phạm lỗi
18
11
Việt vị
2
0
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
25
15
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
10
5
Chuyền dài
36
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.69
1.91
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B5
T5 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Ujpesti (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Paksi SE Honlapja (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Ujpesti (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
30
2 Bàn
00
3 Bàn
12
4+ Bàn
56
B.thắng H1
54
B.thắng H2
Paksi SE HonlapjaUjpesti

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
00
T/H
01
T/B
10
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Paksi SE HonlapjaUjpesti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
11
Thắng 1
46
Hòa
33
Thua 1
44
Thua 2+
Paksi SE HonlapjaUjpesti

Paksi SE Honlapja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Jozsef Szalai
Trung phong
7.815/311/170
4Andor Lapu
Tiền đạo
7.810/017/212
22Jozsef Windecker
Tiền vệ phòng ngự
7.711/124/303🟨
20Mario Zeke
Hậu vệ trái
7.70/024/295🟥
8Balazs Balogh
Tiền vệ trung tâm
7.61/119/250
24Bence Lenzser
Trung vệ
7.31/119/326
6Milan Gyorfi
Tiền vệ phải
7.23/111/204
1Adam Kovacsik
Thủ môn
7.10/013/310
21Kristof Papp
Tiền vệ phòng ngự
712/115/233
30Janos Szabo
Hậu vệ trái
6.71/021/293🟨
9Janos Hahn
Trung phong
6.34/16/61🟨
19Kevin Horvath (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.60/09/131
14Erik Silye (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/01/30
26Milan Szekszardi (dự bị)
Trung vệ
6.70/02/30
17Milan Peto (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/08/90

Ujpesti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
94Patrizio Stronati
Trung vệ
7.61/145/584
1Peter Szappanos
Thủ môn
7.60/020/310
77Noah Fenyo
Tiền vệ phòng ngự
7.30/022/240
2Gergo Bodnar
Hậu vệ phải
6.70/031/393
14Etienne Amenyido
Trung phong
6.65/118/210
39Gleofilo Vlijter
Trung phong
6.62/07/90
30Joao Aniceto Grandela Nunes
Trung vệ
6.51/026/355
88Matija Ljujic
Tiền vệ tấn công
6.52/133/424
36Ferenc Ujvary
Tiền vệ phải
6.51/013/173
11Krisztofer Horvath
Tiền vệ tấn công
6.45/228/421
27Abel Krajcsovics
Tiền đạo cánh trái
6.30/020/303
15Miron Mucsanyi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.60/014/160
38Kristof Sarkadi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.50/015/184
10Arne Maier (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.11/019/210
17Aljosa Matko (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.33/04/40
19Prince Manu Balladom (dự bị)
Trung phong
6.31/04/81

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Paksi SE Honlapja Thông tin Ujpesti
1952 Thành lập 1885-6-16
Fehervari uti Stadion Sân nhà Megyeri út
5000 Sức chứa 13500
Gyorgy Bognar HLV Zoltan Szelesi
Paks Khu vực BUDAPEST
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.733.803.800.963.250.790.970.750.79
Live1.02 ↓126.00 ↑126.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓1.70 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm1.893.653.150.813.250.930.890.500.85
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
InterwettenSớm1.654.004.301.203.500.601.051.000.70
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑2.60 ↑2.500.22 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.633.954.100.933.250.72---
Live1.01 ↓33.22 ↑100.00 ↑0.99 ↑2.500.72---
12betSớm1.893.653.150.813.250.930.890.500.85
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑4.54 ↑2.500.04 ↓1.69 ↑0.000.43 ↓
CrownSớm1.884.003.150.853.250.910.880.500.88
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑1.31 ↑2.500.58 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
SbobetSớm1.923.473.010.853.250.950.920.500.90
Live1.01 ↓9.40 ↑50.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓1.78 ↑0.000.40 ↓
WewbetSớm1.723.973.750.943.250.820.930.750.85
Live1.01 ↓6.75 ↑36.00 ↑1.49 ↑2.500.51 ↓0.83 ↓0.000.99 ↑
LadbrokesSớm1.833.753.250.442.501.62---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑6.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm1.624.104.400.923.250.810.740.751.01
Live1.01 ↓34.00 ↑201.00 ↑5.44 ↑2.500.09 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.203.612.900.923.250.840.930.250.84
Live1.08 ↓10.49 ↑30.35 ↑3.00 ↑2.500.24 ↓1.82 ↑0.000.42 ↓
BwinSớm1.853.903.301.053.500.66---
Live1.01 ↓29.00 ↑91.00 ↑0.73 ↓2.500.87 ↑---
1xBetSớm1.664.204.281.183.500.611.501.500.47
Live1.02 ↓21.00 ↑81.00 ↑1.62 ↑2.500.49 ↓0.47 ↓-0.251.69 ↑
SNAISớm1.754.003.50------
Live1.90 ↑4.003.25 ↓------
Bet 365Sớm1.604.004.200.803.001.000.800.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.80 ↑2.500.11 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm1.623.904.601.253.500.600.620.501.20
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.