Kết quả bóng đá trận Paksi SE Honlapja vs Budapest Honved, 20:30 ngày 09/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 20:30 ngày 09/08/2026
Paksi SE Honlapja
2 Kết thúc HT 0-0 2
Budapest Honved
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Địa điểm: Fehervari uti Stadion Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Paksi SE Honlapja Phút Budapest Honved
Kristof Papp 34'
HT 0-0
▲ Zsolt Haraszti ▼ Janos Galambos46'
▲ Kevin Horvath ▼ Gergo Gyurkits46'
52' Deian Boldor
Milan Peto 1 - 0 59'
▲ Milan Gyorfi ▼ Erik Silye60'
65' ▲ Patrik Pinte ▼ Zuigeber Akos Lajos
65' ▲ Kevin Kantor ▼ Adi Alic
68' 1 - 1 Tamas Somogyi(Assists:Kevin Kantor) (Kiến tạo: Kevin Kantor)
▲ Daniel Bode ▼ Milan Peto75'
Jozsef Szalai(Assists:Andor Lapu) 2 - 1 79'
▲ Jozsef Windecker ▼ Jozsef Szalai80'
85' Szilveszter Hangya
85' ▲ Zoltan Medgyes ▼ Adam Szamosi
85' ▲ Adam Gyurcso ▼ Tamas Somogyi
85' ▲ Istvan Pekar ▼ Adam Somogyi
90' 2 - 2 Dominik Csontos
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 35
Hòa 12 23
Bại 21 52
Ghi bàn 66 2323
Mất bàn 107 2612
Điểm 12 1118

Chủ = Paksi SE Honlapja · Khách = Budapest Honved

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Paksi SE Honlapja (20)Hiệp 1 / Cả trậnBudapest Honved (14)
6 (30%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (5%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (5%)Thắng/Bại2 (14%)
1 (5%)Hòa/Thắng3 (21%)
3 (15%)Hòa/Hòa2 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (5%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (35%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Paksi SE Honlapja

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112101249
Sân nhà21106443
Sân khách200248010
6 gần62131518--

Budapest Honved

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng403178311
Sân nhà201145111
Sân khách20203327
6 gần6321166--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Paksi SE Honlapja 6 (30%)Hòa 8 (40%)Budapest Honved 6 (30%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 4 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/25Paksi SE Honlapja5-3 (1-0)Budapest Honved---T
HUN Cup01/11/24Budapest Honved1-5 (1-5)Paksi SE Honlapja5-8+1.53.25T
HUN Cup03/11/23Budapest Honved2-2 (1-1)Paksi SE Honlapja6-3+12.75H
HUN D102/04/23Budapest Honved1-2 (0-1)Paksi SE Honlapja3-2-0.252.75T
HUN D107/11/22Paksi SE Honlapja5-0 (2-0)Budapest Honved5-8+0.252.75T
HUN D115/08/22Budapest Honved3-3 (2-0)Paksi SE Honlapja7-602.75H
HUN D103/04/22Budapest Honved1-1 (0-0)Paksi SE Honlapja5-202.75H
HUN D104/12/21Paksi SE Honlapja2-3 (2-2)Budapest Honved6-6+0.253B
HUN D122/08/21Budapest Honved3-1 (1-1)Paksi SE Honlapja2-403B
HUN D122/04/21Paksi SE Honlapja2-0 (2-0)Budapest Honved4-9+0.52.75T
HUN D103/02/21Budapest Honved1-1 (0-0)Paksi SE Honlapja6-502.75H
HUN D124/10/20Paksi SE Honlapja0-0 (0-0)Budapest Honved12-4+0.253H
INT CF01/08/20Budapest Honved2-1 (0-1)Paksi SE Honlapja---B
HUN Cup12/03/20Budapest Honved2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja4-4-0.52.5B
HUN D107/03/20Paksi SE Honlapja0-0 (0-0)Budapest Honved5-3-0.252.5H
HUN Cup05/03/20Paksi SE Honlapja0-0 (0-0)Budapest Honved4-402.5H
HUN D123/11/19Budapest Honved2-1 (0-0)Paksi SE Honlapja3-1-0.752.5B
HUN D111/08/19Paksi SE Honlapja3-1 (2-0)Budapest Honved5-1302.5T
HUN D116/03/19Budapest Honved3-0 (2-0)Paksi SE Honlapja1-9-0.52.25B
HUN D110/11/18Paksi SE Honlapja0-0 (0-0)Budapest Honved1-7-0.252.25H

Thành tích gần đây — Paksi SE Honlapja

BHTBBTTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 26/24 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D103/08/26ZalaegerzsegTE5-2 (3-2)Paksi SE Honlapja3-7+0.253B
UEFA ECL31/07/26Panathinaikos2-2 (1-1)Paksi SE Honlapja8-5-1.753H
HUN D127/07/26Paksi SE Honlapja4-2 (2-2)Ferencvarosi TC7-2-0.753T
UEFA ECL24/07/26Paksi SE Honlapja1-2 (0-1)Panathinaikos5-4-13B
INT CF18/07/26Austria Wien4-1 (1-0)Paksi SE Honlapja3-2-0.753.5B
INT CF16/07/26Slaven Belupo3-5 (1-3)Paksi SE Honlapja6-803.25T
INT CF15/07/26Hapoel Ramat Gan0-4 (0-2)Paksi SE Honlapja---T
INT CF11/07/26Paksi SE Honlapja0-3 (0-2)Kozarmisleny SE11-4+1.53.5B
INT CF08/07/26Maccabi Haifa3-3 (1-2)Paksi SE Honlapja2-8--H
INT CF05/07/26ZNK Osijek0-4 (0-1)Paksi SE Honlapja-+0.253.25T
INT CF02/07/26Dundee FC2-1 (1-0)Paksi SE Honlapja---B
INT CF27/06/26Paksi SE Honlapja4-1 (2-1)KFC Komarno6-1+13.5T
INT CF24/06/26Paksi SE Honlapja3-3 (2-3)Szentlorinc SE7-4+3.54.25H
INT CF20/06/26Kelen SC1-10 (1-6)Paksi SE Honlapja2-16--T
HUN D116/05/26Diosgyor VTK1-3 (0-3)Paksi SE Honlapja6-7+1.253.75T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3+0.253T
HUN D126/04/26Ferencvarosi TC2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-5-1.253.5B
HUN D119/04/26Paksi SE Honlapja1-0 (1-0)Puskas Akademia4-6+0.53T
HUN D112/04/26Nyiregyhaza2-0 (1-0)Paksi SE Honlapja7-2+0.253B
HUN D104/04/26Paksi SE Honlapja5-1 (1-0)Kazincbarcika9-1+1.53.25T

Thành tích gần đây — Budapest Honved

HHBTTTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D101/08/26Budapest Honved3-3 (2-1)MTK Hungaria4-302.75H
HUN D126/07/26Kisvarda FC1-1 (0-0)Budapest Honved1-7-0.252.5H
INT CF19/07/26ZNK Osijek2-1 (2-0)Budapest Honved3-6-0.252.5B
INT CF11/07/26Monori SE0-6 (0-3)Budapest Honved3-8--T
INT CF08/07/26Budapest Honved2-0 (1-0)SOROKSAR3-2+13T
INT CF04/07/26NK Nafta0-3 (0-0)Budapest Honved3-7+0.52.5T
INT CF03/07/26Sturm Graz (Youth)1-2 (0-0)Budapest Honved4-5+13T
INT CF27/06/26Budapest Honved2-1 (1-1)Kisvarda FC3-1-0.252.75T
HUN D2E17/05/26BVSC Zuglo4-1 (2-1)Budapest Honved0-6--B
HUN D2E10/05/26Budapest Honved3-1 (1-1)Vasas8-6--T
HUN D2E03/05/26Szeged Csanad0-0 (0-0)Budapest Honved2-7--H
HUN D2E28/04/26Budapest Honved0-0 (0-0)SOROKSAR4-1+12.75H
HUN Cup22/04/26Budapest Honved1-1 (1-0)ZalaegerzsegTE5-1-0.252.5H
HUN D2E18/04/26Mezokovesd Zsory1-2 (0-0)Budapest Honved---T
HUN D2E12/04/26Budapest Honved1-2 (0-0)Kozarmisleny SE9-3--B
HUN D2E05/04/26Duna-Tisza1-0 (0-0)Budapest Honved---B
HUN D2E22/03/26KARCAG SE0-1 (0-0)Budapest Honved3-4--T
HUN D2E14/03/26Bekescsaba0-2 (0-0)Budapest Honved3-7--T
HUN D2E10/03/26Budapest Honved0-1 (0-0)Kecskemeti TE7-3+0.52.5B
HUN Cup06/03/26Budapest Honved1-0 (0-0)Diosgyor VTK8-5+0.252.5T

Đội hình

Paksi SE HonlapjaBudapest Honved
1Adam Kovacsik12Gabor Vas20Mario Zeke30CJanos Szabo4Andor Lapu14Erik Silye17Milan Peto18Gergo Gyurkits21Kristof Papp7Jozsef Szalai27Janos Galambos83Tomas Tujvel4Alex Szabo11Szilveszter Hangya52Deian Boldor72Kevin Kallai5Dominik Csontos8Adam Somogyi7Zuigeber Akos Lajos30Tamas Somogyi40CAdam Szamosi19Adi Alic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
14
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
131
110
Tấn công nguy hiểm
79
60
Sút ngoài cầu môn
9
6
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Chuyền bóng
424
376
TL chuyền bóng thành công
77%
69%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
0
3
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
10
18
Quả ném biên
31
19
Cắt bóng
8
13
Tạt bóng thành công
9
5
Chuyền dài
31
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.34
1.92
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B6
T6 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H4 B1
T1 H4 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Paksi SE Honlapja (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Budapest Honved (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Paksi SE Honlapja (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Budapest Honved (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
42
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Paksi SE HonlapjaBudapest Honved

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Paksi SE HonlapjaBudapest Honved

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

95
Thắng 2+
15
Thắng 1
35
Hòa
24
Thua 1
51
Thua 2+
Paksi SE HonlapjaBudapest Honved

Paksi SE Honlapja

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Jozsef Szalai
Trung phong
8.211/116/240
4Andor Lapu
Tiền đạo
7.812/023/322
17Milan Peto
Tiền vệ tấn công
7.515/124/290
14Erik Silye
Hậu vệ trái
6.93/117/243
20Mario Zeke
Hậu vệ trái
6.90/035/473
18Gergo Gyurkits
Tiền vệ tấn công
6.91/015/160
1Adam Kovacsik
Thủ môn
6.80/022/400
21Kristof Papp
Tiền vệ phòng ngự
6.41/022/302🟨
12Gabor Vas
Trung vệ
6.41/034/385
30Janos Szabo
Hậu vệ trái
6.10/041/524
27Janos Galambos
Trung phong
6.12/14/41
10Zsolt Haraszti (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.11/017/231
19Kevin Horvath (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/026/311
22Jozsef Windecker (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/012/120
13Daniel Bode (dự bị)
Trung phong
6.40/09/120
6Milan Gyorfi (dự bị)
Tiền vệ phải
6.21/19/102

Budapest Honved

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Dominik Csontos
Hậu vệ trái
7.911/138/492
30Tamas Somogyi
Tiền vệ
7.414/323/304
19Adi Alic
Trung phong
6.71/09/140
83Tomas Tujvel
Thủ môn
6.60/012/250
11Szilveszter Hangya
Hậu vệ trái
6.60/037/476🟨
8Adam Somogyi
Tiền vệ phòng ngự
6.61/031/394
72Kevin Kallai
Hậu vệ phải
6.50/017/279
52Deian Boldor
Trung vệ
6.42/121/335🟨
7Zuigeber Akos Lajos
Tiền đạo cánh phải
6.31/011/183
40Adam Szamosi
Tiền vệ phòng ngự
6.23/226/361
4Alex Szabo
Hậu vệ phải
6.10/020/361
71Kevin Kantor (dự bị)
Trung phong
6.810/05/60
99Istvan Pekar (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/00/10
9Adam Gyurcso (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/05/60
17Patrik Pinte (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/04/70
23Zoltan Medgyes (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Paksi SE Honlapja Thông tin Budapest Honved
1952 Thành lập 1909-8-3
Fehervari uti Stadion Sân nhà Stadion József Bozsik
5000 Sức chứa 13500
Gyorgy Bognar HLV Jacobacci Maurizio
Paks Khu vực Budapest
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.503.300.843.000.991.020.500.82
Live11.00 ↑1.11 ↓17.00 ↑5.90 ↑4.500.02 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
Mansion88Sớm1.933.553.150.852.750.970.930.500.91
Live1.07 ↓5.70 ↑106.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm1.853.503.850.702.501.050.800.500.90
Live2.90 ↑1.50 ↓13.00 ↑0.17 ↓3.503.30 ↑0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.813.553.750.842.750.83---
Live1.11 ↓6.26 ↑73.45 ↑1.90 ↑3.500.34 ↓---
12betSớm1.933.553.150.852.750.970.930.500.91
Live12.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
CrownSớm1.853.653.500.942.750.880.850.500.99
Live1.07 ↓6.60 ↑26.00 ↑2.04 ↑3.500.31 ↓0.92 ↑0.000.92 ↓
SbobetSớm1.893.473.290.873.000.950.890.500.95
Live1.10 ↓5.30 ↑44.00 ↑1.96 ↑3.500.37 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm1.943.693.230.873.000.930.940.500.88
Live1.12 ↓4.46 ↑28.00 ↑4.30 ↑4.500.07 ↓4.00 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.803.603.600.702.501.05---
Live13.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑0.91 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.883.603.900.892.750.870.840.500.92
Live20.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑9.97 ↑4.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.153.733.150.912.750.930.890.250.96
Live7.91 ↑1.16 ↓10.40 ↑3.13 ↑4.500.24 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
BwinSớm1.823.703.600.682.501.05---
Live13.50 ↑1.04 ↓18.00 ↑0.80 ↑3.500.80 ↓---
1xBetSớm1.793.583.820.702.501.030.980.750.67
Live7.77 ↑1.15 ↓13.90 ↑4.63 ↑4.500.14 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
Bet 365Sớm1.803.503.700.932.750.880.830.500.98
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑5.40 ↑4.500.12 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.853.403.900.732.501.000.830.500.91
Live13.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑7.00 ↑4.500.07 ↓0.77 ↓0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Paksi SE Honlapja+1/2Chưa có trận cùng mức
Budapest Honved-1/2001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).