Kết quả bóng đá trận Pakhtakor vs Termez Surkhon, 22:00 ngày 21/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 21/08/2026
Pakhtakor
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Termez Surkhon
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 2
Địa điểm: Berktago Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Pakhtakor Phút Termez Surkhon
12'
HT 0-0
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 10 31
Bại 02 15
Ghi bàn 72 1612
Mất bàn 34 713
Điểm 73 2113

Chủ = Pakhtakor · Khách = Termez Surkhon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pakhtakor (30)Hiệp 1 / Cả trậnTermez Surkhon (29)
9 (30%)Thắng/Thắng3 (10%)
4 (13%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại3 (10%)
7 (23%)Hòa/Thắng6 (21%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (3%)
2 (7%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (7%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (17%)Bại/Bại9 (31%)

Bảng xếp hạng

Pakhtakor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1711513017382
Sân nhà95311812183
Sân khách8620125202
6 gần6420104--

Termez Surkhon

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1753916261815
Sân nhà9225813814
Sân khách83148131011
6 gần620458--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Pakhtakor 10 (59%)Hòa 4 (24%)Termez Surkhon 3 (18%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UzbC18/05/26Termez Surkhon2-0 (1-0)Pakhtakor5-12+1.252.75B
UZB D103/05/26Termez Surkhon1-1 (1-0)Pakhtakor0-11+0.52.25H
UZB D129/09/25Pakhtakor1-0 (0-0)Termez Surkhon7-1+1.252.5T
UZB D103/05/25Termez Surkhon2-1 (0-0)Pakhtakor2-3+0.752.25B
UZB D122/08/24Pakhtakor0-1 (0-1)Termez Surkhon5-2+12.5B
UZB D104/03/24Termez Surkhon0-3 (0-1)Pakhtakor6-2+0.752.25T
UZB D124/11/23Termez Surkhon1-2 (0-0)Pakhtakor4-5+0.752.25T
UZB D129/05/23Pakhtakor1-0 (0-0)Termez Surkhon1-4+1.252.75T
UZB D109/10/22Termez Surkhon1-1 (1-1)Pakhtakor3-3+0.752.25H
UZB D112/05/22Pakhtakor2-2 (0-0)Termez Surkhon5-2+2.253.25H
UZB D106/11/21Pakhtakor5-0 (1-0)Termez Surkhon4-4+22.75T
UZB D127/06/21Termez Surkhon0-4 (0-2)Pakhtakor1-9+1.752.75T
UZB D124/10/20Termez Surkhon0-6 (0-3)Pakhtakor2-7--T
UZB D102/07/20Pakhtakor3-1 (2-1)Termez Surkhon5-3+2.53.5T
UZB D131/10/19Pakhtakor3-1 (2-0)Termez Surkhon5-3+2.253.25T
UzbC22/08/19Pakhtakor2-0 (1-0)Termez Surkhon6-3+2.53.5T
UZB D114/04/19Termez Surkhon0-0 (0-0)Pakhtakor2-6+12.75H

Thành tích gần đây — Pakhtakor

TTHHTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D116/08/26Nasaf Qarshi1-2 (0-1)Pakhtakor3-3+0.252.5T
ACLE11/08/26Pakhtakor3-0 (2-0)Al Hussein Irbid8-3+0.752.25T
UZB D106/08/26Pakhtakor2-2 (2-0)Buxoro FK6-4+12.5H
UZB D101/08/26FK Andijon0-0 (0-0)Pakhtakor3-6+0.252.5H
UZB D126/07/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-0)Pakhtakor6-8+0.752.75T
UZB D121/07/26Pakhtakor2-1 (1-1)Xorazm Urganch7-2+1.252.75T
UZB D117/07/26Pakhtakor1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent4-5+0.752.75H
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--T
UzbC27/05/26Pakhtakor3-0 (1-0)Kattaqurgon8-1+2.53T
UzbC18/05/26Termez Surkhon2-0 (1-0)Pakhtakor5-12+1.252.75B
UzbC13/05/26Pakhtakor4-1 (1-0)Yaypan FK1-4+2.53.5T
UZB D103/05/26Termez Surkhon1-1 (1-0)Pakhtakor0-11+0.52.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4+0.752.5H
UZB D122/04/26Buxoro FK0-1 (0-1)Pakhtakor2-6+12.5T
UZB D118/04/26Pakhtakor4-2 (2-2)Dinamo Samarqand6-2+12.5T
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3+22.75T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2-0.52.25T
UZB D104/04/26Pakhtakor3-1 (2-0)OTMK Olmaliq8-7+12.5T
UZB D120/03/26Sogdiana Jizak2-4 (1-1)Pakhtakor1-5+0.52.5T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--B

Thành tích gần đây — Termez Surkhon

BBTBBTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D113/08/26Termez Surkhon1-3 (1-0)Sogdiana Jizak3-1-0.252.5B
UZB D107/08/26Termez Surkhon0-1 (0-1)Navbahor Namangan2-7-0.752.5B
UZB D103/08/26Kuruvchi Kokand Qoqon0-1 (0-0)Termez Surkhon8-0-0.252.25T
UZB D128/07/26Xorazm Urganch1-0 (1-0)Termez Surkhon4-6-0.252.25B
UZB D123/07/26Termez Surkhon1-2 (0-1)Dinamo Samarqand6-0-0.252.5B
UZB D118/07/26FK Andijon1-2 (0-0)Termez Surkhon4-5-0.752.25T
UzbC27/05/26Yaypan FK1-2 (0-0)Termez Surkhon2-2+0.52.5T
UzbC18/05/26Termez Surkhon2-0 (1-0)Pakhtakor5-12-1.252.75T
UzbC13/05/26Kattaqurgon3-2 (1-0)Termez Surkhon---B
UZB D103/05/26Termez Surkhon1-1 (1-0)Pakhtakor0-11-0.52.25H
UZB D128/04/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Termez Surkhon6-6-0.52.25B
UZB D122/04/26Termez Surkhon2-1 (0-0)Mashal Muborak9-2+12.25T
UZB D117/04/26Termez Surkhon0-1 (0-0)Qizilqum Zarafshon4-1+0.252B
UZB D112/04/26Navbahor Namangan2-0 (1-0)Termez Surkhon5-2-0.752.25B
UZB D108/04/26OTMK Olmaliq1-1 (1-0)Termez Surkhon7-9-0.252.25H
UZB D104/04/26Termez Surkhon3-1 (3-1)Buxoro FK4-601.75T
UZB D120/03/26Nasaf Qarshi0-1 (0-0)Termez Surkhon4-2-12.25T
UZB D111/03/26Termez Surkhon0-0 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor6-4-0.252.25H
UZB D105/03/26Termez Surkhon0-3 (0-1)Neftchi Fargona4-5-0.752.25B
UZB D128/02/26Lokomotiv Tashkent3-1 (1-0)Termez Surkhon3-202B

Đội hình

PakhtakorTermez Surkhon
35Sanjar Kuwatov4Zaid Tahseen5Morteza Pouraliganji7Khozhiakbar Alidzhanov34Sherzod Nasrulloev10Akmal Mozgovoy23Abdurauf Buriev21Bashar Resan Bonyan27CSardor Sabirkhodjaev77Oybek Bozorov29Aymen Hussein25Otabek Boymurodov6Bekhzod Shamsiev7Dostonbek Tursunov26Behruz Shukurullayev66Bekhruz Shaydulov8Khumoyun Sherbutaev14Tohirjon Ashuboyev11Richard Friday15Diyor Ramazonov21CTornike Dzebniauri19Farruhjon Qodirov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
0
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B3
T3 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B1
T1 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Termez Surkhon (29 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pakhtakor (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Termez Surkhon (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

26
0 Bàn
57
1 Bàn
73
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
155
B.thắng H1
1511
B.thắng H2
PakhtakorTermez Surkhon

Chi tiết về HT/FT

51
T/T
31
T/H
01
T/B
64
H/T
11
H/H
11
H/B
00
B/T
11
B/H
07
B/B
PakhtakorTermez Surkhon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
65
Thắng 1
53
Hòa
15
Thua 1
15
Thua 2+
PakhtakorTermez Surkhon

Thông tin đội bóng

Pakhtakor Thông tin Termez Surkhon
Thành lập
Berktago Stadium Sân nhà
54000 Sức chứa 0
Komoliddin Tadjiev HLV Stanislav Kudryashov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.275.209.500.782.750.980.841.500.93
Live1.37 ↑4.30 ↓7.10 ↓1.00 ↑2.500.81 ↓0.90 ↑1.250.93
VcbetSớm1.295.009.000.993.000.810.881.500.91
Live1.36 ↑4.20 ↓8.00 ↓0.97 ↓2.500.83 ↑0.95 ↑1.250.84 ↓
Mansion88Sớm1.265.207.500.812.500.950.761.251.00
Live1.40 ↑3.75 ↓7.20 ↓0.812.251.01 ↑0.95 ↑1.250.89 ↓
InterwettenSớm1.354.209.000.752.500.90---
Live1.37 ↑4.30 ↑8.00 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓---
10BETSớm1.283.858.200.742.500.87---
Live1.36 ↑4.40 ↑7.87 ↓0.85 ↑2.500.86 ↓---
12betSớm1.265.207.500.812.500.950.761.251.00
Live1.37 ↑3.90 ↓7.500.812.251.01 ↑0.95 ↑1.250.89 ↓
CrownSớm1.255.208.900.802.750.960.801.500.96
Live1.35 ↑4.25 ↓7.10 ↓1.02 ↑2.500.82 ↓0.94 ↑1.250.92 ↓
SbobetSớm1.264.727.200.822.750.980.871.500.95
Live1.35 ↑4.09 ↓7.30 ↑0.99 ↑2.500.83 ↓0.94 ↑1.250.90 ↓
WewbetSớm1.324.388.750.822.500.940.771.251.01
Live1.38 ↑3.90 ↓7.40 ↓0.80 ↓2.251.00 ↑0.94 ↑1.250.88 ↓
LadbrokesSớm1.255.008.500.612.501.15---
Live1.35 ↑3.90 ↓7.00 ↓0.80 ↑2.500.83 ↓---
18BetSớm1.254.608.500.702.500.830.651.250.88
Live1.37 ↑4.20 ↓7.75 ↓0.72 ↑2.250.93 ↑0.85 ↑1.250.79 ↓
PinnacleSớm1.225.519.730.793.000.950.931.750.83
Live1.43 ↑4.14 ↓8.07 ↓1.04 ↑2.500.79 ↓0.99 ↑1.250.85 ↑
BwinSớm1.265.258.500.612.501.15---
Live1.34 ↑3.80 ↓7.25 ↓0.80 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.325.198.400.822.500.920.971.500.78
Live1.38 ↑4.49 ↓7.36 ↓0.94 ↑2.500.80 ↓0.78 ↓1.250.97 ↑
Bet 365Sớm1.295.257.000.832.750.980.831.500.98
Live1.40 ↑4.33 ↓7.000.88 ↑3.000.93 ↓0.88 ↑1.250.93 ↓
William HillSớm1.304.208.500.752.500.91---
Live1.304.33 ↑7.00 ↓0.85 ↑2.500.75 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.