Kết quả bóng đá trận Pakhtakor vs Kuruvchi Bunyodkor, 21:00 ngày 09/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 09/10/2026
Pakhtakor 3 Kết thúc HT 1-0 1
Kuruvchi Bunyodkor
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Pakhtakor | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| Z. Tahseen (Kiến tạo: Bashar Resan Bonyan) 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ||
| Alizhonov K. | 52' | |
| 57' | ||
| 57' | Sardor Abdunabiev | |
| 57' ⇄ | ▲ Pletnev D. ▼ | |
| 57' ⇄ | ▲ Sardor Abdunabiev ▼ | |
| 62' | ⚽ 2 - 1 | |
| 62' | ⚽ 2 - 2 Sardor Abdunabiev (Kiến tạo: Mukhammad Khakimov) | |
| ▲ Chinedu S. ▼ | 62' ⇄ | |
| ▲ Mozgovoy A. ▼ | 62' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Naimov E. ▼ | |
| 3 - 2 ⚽ | 73' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 20 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 7 |
Chủ = Pakhtakor · Khách = Kuruvchi Bunyodkor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pakhtakor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (31%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 15 (42%) |
Bảng xếp hạng
Pakhtakor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 7 | 1 | 31 | 18 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 13 | 6 | 21 | 1 |
Kuruvchi Bunyodkor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 1 | 12 | 20 | 31 | 19 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 15 | 6 | 15 |
| Sân khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 11 | 16 | 13 | 7 |
Đội hình
Pakhtakor
Kuruvchi Bunyodkor
4Z. Tahseen7Alizhonov K.8Saitov D.9Ibrokhimov I.21Resan B.27Sobirkhuzhaev S.29Hussein A.35Kuvvatov S.50Flamarion55Mukhammadrasul Abdumazhidov77Bozorov O.1Abduldzalilov A.3Rakhmanov S.10Turakulov A.13Khakimov M.14Shakhzod Nematzhonov18Narimonjon Akhmadjonov21Nosirzhon Abdusalomov27Anvarov I.42Ikromov A.45Tursunmahammadov S.66Azizbek Tulkinbekov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 4Z. Tahseen⚽ Ghi bàn 42'
- 7Alizhonov K.🟨 Thẻ vàng 52'
- 8Saitov D.
- 9Ibrokhimov I.
- 21Resan B.🎯 Kiến tạo 42'
- 27Sobirkhuzhaev S.
- 29Hussein A.
- 35Kuvvatov S.
- 50Flamarion
- 55Mukhammadrasul Abdumazhidov
- 77Bozorov O.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Thẻ vàng
11
Sút bóng
66
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kuruvchi Bunyodkor (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pakhtakor | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Berktago Stadium | Sân nhà | |
| 54000 | Sức chứa | 0 |
| Komoliddin Tadjiev | HLV | Ilyas Zeytullaev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.09 | 6.00 | 11.00 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.83 | 1.75 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 15.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.17 | 6.60 | 11.90 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.91 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 10.50 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.20 | 8.90 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.69 | 1.75 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.20 | 8.90 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.69 | 1.75 | 1.07 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.20 | 5.90 | 9.70 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | 1.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.00 | 10.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 5.50 | 10.50 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↑ | 202.00 ↑ | 5.43 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 6.07 | 11.70 | 1.18 | 3.50 | 0.64 | 0.65 | 1.50 | 1.16 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 4.98 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.19 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.00 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.