Kết quả bóng đá trận Pakhtakor vs Buxoro FK, 22:00 ngày 06/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 22:00 ngày 06/08/2026
Pakhtakor
2 Kết thúc HT 2-0 2
Buxoro FK
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Berktago Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Pakhtakor Phút Buxoro FK
Dilshod Saitov 1 - 0 16'
Stephen Chinedu 2 - 0 28'
42' Ravshan Khayrullaev
HT 2-0
46' ▲ Shakhboz Djurabekov ▼ Mukhammad Yuldoshev
46' ▲ Asad Joraboev ▼ Javohir Roziyev
56' ▲ Nika Kacharava ▼ Asad Joraboev
64' Nika Kacharava
66' Kirill Todorov
▲ Khozhimat Erkinov ▼ Stephen Chinedu69'
69' ▲ Anvar Juraev ▼ Shakhzod Ubaydullaev
74' ▲ Asilbek Kayumov ▼ Temur Mamasidikov
76' 2 - 1 Vladimir Rodic
83' 3 - 1 Sanjar Kuwatov (phản lưới)
▲ Flamarion Jovinho Filho ▼ Bashar Resan Bonyan86'
▲ Aymen Hussein ▼ Dostonbek Khamdamov86'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 21 53
Bại 00 03
Ghi bàn 37 1414
Mất bàn 22 613
Điểm 57 2015

Chủ = Pakhtakor · Khách = Buxoro FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Pakhtakor (32)Hiệp 1 / Cả trậnBuxoro FK (30)
9 (28%)Thắng/Thắng6 (20%)
4 (13%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
7 (22%)Hòa/Thắng3 (10%)
3 (9%)Hòa/Hòa5 (17%)
2 (6%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
2 (6%)Bại/Hòa2 (7%)
5 (16%)Bại/Bại6 (20%)

Bảng xếp hạng

Pakhtakor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1911713118402
Sân nhà105411812193
Sân khách9630136211
6 gần642092--

Buxoro FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1910452820344
Sân nhà10811186252
Sân khách92341014912
6 gần621359--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Pakhtakor 16 (80%)Hòa 1 (5%)Buxoro FK 3 (15%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D122/04/26Buxoro FK0-1 (0-1)Pakhtakor2-6+12.5T
UzbC29/10/25Pakhtakor1-0 (0-0)Buxoro FK3-1+1.52.75T
UZB D104/10/25Buxoro FK0-4 (0-2)Pakhtakor2-5+12.5T
UZB D110/05/25Pakhtakor6-0 (2-0)Buxoro FK3-2+1.252.5T
UZB D129/10/23Buxoro FK0-1 (0-0)Pakhtakor4-5+12.25T
UZB D113/05/23Pakhtakor1-0 (1-0)Buxoro FK3-5+1.752.75T
UZB D105/09/20Buxoro FK0-4 (0-2)Pakhtakor3-4--T
UZB D108/03/20Pakhtakor3-0 (0-0)Buxoro FK9-0+2.53.5T
UZB D110/08/19Pakhtakor5-0 (3-0)Buxoro FK4-2--T
Uzbekistan Cup03/07/19Buxoro FK1-2 (0-1)Pakhtakor2-9+1.52.75T
UZB D116/06/19Buxoro FK0-5 (0-1)Pakhtakor5-8+12.5T
UZB D105/11/18Buxoro FK2-6 (0-3)Pakhtakor2-8+0.752.5T
UZB D122/09/18Pakhtakor2-1 (0-0)Buxoro FK7-0--T
UZB D108/07/18Pakhtakor2-0 (1-0)Buxoro FK7-1+12.5T
UZB D106/04/18Buxoro FK1-0 (1-0)Pakhtakor2-10+0.52.5B
UZB D121/10/17Buxoro FK0-2 (0-1)Pakhtakor6-3--T
UZB D112/05/17Pakhtakor2-1 (0-0)Buxoro FK-+12.5T
UZB D113/08/16Pakhtakor1-1 (1-0)Buxoro FK---H
UzbC22/05/16Buxoro FK1-0 (0-0)Pakhtakor---B
UzbC18/05/16Pakhtakor0-1 (0-0)Buxoro FK-+2.253.25B

Thành tích gần đây — Pakhtakor

HTTHTTBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D101/08/26FK Andijon0-0 (0-0)Pakhtakor3-6+0.252.5H
UZB D126/07/26Kuruvchi Bunyodkor0-1 (0-0)Pakhtakor6-8+0.752.75T
UZB D121/07/26Pakhtakor2-1 (1-1)Xorazm Urganch7-2+1.252.75T
UZB D117/07/26Pakhtakor1-1 (1-0)Lokomotiv Tashkent4-5+0.752.75H
INT CF24/06/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon6-3--T
UzbC27/05/26Pakhtakor3-0 (1-0)Kattaqurgon8-1+2.53T
UzbC18/05/26Termez Surkhon2-0 (1-0)Pakhtakor5-12+1.252.75B
UzbC13/05/26Pakhtakor4-1 (1-0)Yaypan FK1-4+2.53.5T
UZB D103/05/26Termez Surkhon1-1 (1-0)Pakhtakor0-11+0.52.25H
UZB D128/04/26Pakhtakor2-2 (1-0)Nasaf Qarshi8-4+0.752.5H
UZB D122/04/26Buxoro FK0-1 (0-1)Pakhtakor2-6+12.5T
UZB D118/04/26Pakhtakor4-2 (2-2)Dinamo Samarqand6-2+12.5T
UZB D113/04/26Pakhtakor2-1 (2-0)Mashal Muborak3-3+22.75T
UZB D109/04/26Neftchi Fargona0-1 (0-1)Pakhtakor6-2-0.52.25T
UZB D104/04/26Pakhtakor3-1 (2-0)OTMK Olmaliq8-7+12.5T
UZB D120/03/26Sogdiana Jizak2-4 (1-1)Pakhtakor1-5+0.52.5T
Uzbekistan Su15/03/26Neftchi Fargona1-0 (1-0)Pakhtakor7-6--B
UZB D110/03/26Pakhtakor0-2 (0-0)Navbahor Namangan5-3+0.752.25B
UZB D104/03/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-2 (0-0)Pakhtakor1-6+0.52.25T
UZB D127/02/26Pakhtakor2-0 (0-0)Qizilqum Zarafshon5-1+1.52.75T

Thành tích gần đây — Buxoro FK

TBTBBHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D101/08/26Buxoro FK2-1 (2-1)Lokomotiv Tashkent5-2-0.252.25T
UZB D127/07/26FK Andijon2-0 (0-0)Buxoro FK7-2-0.52.25B
UZB D121/07/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Bunyodkor3-6+0.52.25T
UZB D116/07/26Neftchi Fargona2-1 (0-1)Buxoro FK7-3-1.52.5B
UzbC26/05/26Gulistan4-1 (2-1)Buxoro FK2-5--B
UzbC22/05/26Buxoro FK0-0 (0-0)Neftchi Fargona---H
UzbC11/05/26Buxoro University1-2 (1-0)Buxoro FK---T
UZB D102/05/26Buxoro FK2-1 (1-0)Sogdiana Jizak6-6+0.252.5T
UZB D127/04/26Mashal Muborak0-1 (0-0)Buxoro FK3-3+0.52T
UZB D122/04/26Buxoro FK0-1 (0-1)Pakhtakor2-6-12.5B
UZB D117/04/26OTMK Olmaliq3-2 (2-2)Buxoro FK11-8-0.52.25B
UZB D113/04/26Nasaf Qarshi1-1 (0-0)Buxoro FK12-4-0.52H
UZB D109/04/26Buxoro FK2-0 (1-0)Qizilqum Zarafshon1-10+0.252T
UZB D104/04/26Termez Surkhon3-1 (3-1)Buxoro FK4-601.75B
UZB D119/03/26Buxoro FK3-1 (0-1)Dinamo Samarqand0-5-0.252T
UZB D111/03/26Buxoro FK1-1 (1-0)Xorazm Urganch3-4+0.52H
UZB D105/03/26Navbahor Namangan0-1 (0-0)Buxoro FK10-3-0.752.25T
UZB D127/02/26Buxoro FK1-0 (1-0)Kuruvchi Kokand Qoqon5-11+0.252T
INT CF17/02/26FK Chayka Pesch1-1 (0-0)Buxoro FK---H
INT CF10/02/26Buxoro FK1-2 (1-1)Okzhetpes---B

Đội hình

PakhtakorBuxoro FK
35Sanjar Kuwatov4Zaid Tahseen5Mukhammadkodir Khamraliev7Dilshod Saitov34Sherzod Nasrulloev10Akmal Mozgovoy23Abdurauf Buriev17Dostonbek Khamdamov21Bashar Resan Bonyan27CSardor Sabirkhodjaev90Stephen Chinedu12Umid Khamroev7CKhurshidbek Mukhtarov30Bojan Mladjovic42Kirill Todorov6Ravshan Khayrullaev17Javohir Roziyev25Sherzod Esanov27Mukhammad Yuldoshev11Temur Mamasidikov78Vladimir Rodic10Shakhzod Ubaydullaev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
8
4
Tấn công
74
64
Tấn công nguy hiểm
47
36
Sút ngoài cầu môn
3
4
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T16 H1 B3
T3 H1 B16
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Buxoro FK (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Pakhtakor (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO

Buxoro FK (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (40%)Hòa 3 (20%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Thời gian ghi bàn

22
0 Bàn
58
1 Bàn
54
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
1211
B.thắng H1
148
B.thắng H2
PakhtakorBuxoro FK

Chi tiết về HT/FT

45
T/T
21
T/H
01
T/B
62
H/T
11
H/H
12
H/B
01
B/T
10
B/H
02
B/B
PakhtakorBuxoro FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
67
Thắng 1
44
Hòa
14
Thua 1
23
Thua 2+
PakhtakorBuxoro FK

Thông tin đội bóng

Pakhtakor Thông tin Buxoro FK
Thành lập
Berktago Stadium Sân nhà
54000 Sức chứa 0
Komoliddin Tadjiev HLV Aleksandr Khomyakov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.474.106.000.932.750.790.781.001.00
Live10.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑4.30 ↑4.500.07 ↓0.21 ↓0.002.50 ↑
VcbetSớm1.404.207.000.822.500.980.991.250.81
Live9.50 ↑1.06 ↓19.00 ↑1.11 ↑3.500.72 ↓2.45 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm1.444.055.600.912.750.830.701.001.04
Live9.40 ↑1.04 ↓19.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.503.755.750.752.500.90---
Live1.45 ↓4.10 ↑6.00 ↑0.752.500.90---
10BETSớm1.483.555.400.732.500.88---
Live1.43 ↓3.95 ↑5.80 ↑0.732.500.91 ↑---
12betSớm1.444.055.600.912.750.830.701.001.04
Live9.40 ↑1.04 ↓18.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.494.105.300.802.500.960.851.000.91
Live7.80 ↑1.06 ↓18.50 ↑4.76 ↑4.500.05 ↓4.16 ↑0.250.10 ↓
SbobetSớm1.423.835.600.782.501.020.801.001.02
Live7.20 ↑1.10 ↓14.50 ↑4.00 ↑4.500.11 ↓0.28 ↓0.002.27 ↑
WewbetSớm1.503.945.650.802.500.960.851.000.93
Live10.60 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.85 ↑4.500.01 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.444.005.500.732.501.00---
Live1.444.006.00 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm1.443.705.750.682.500.850.701.000.82
Live13.50 ↑1.05 ↓13.50 ↑7.77 ↑4.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.426.870.862.750.890.841.250.93
Live7.20 ↑1.14 ↓17.74 ↑3.08 ↑4.500.24 ↓0.27 ↓0.002.66 ↑
BwinSớm1.444.005.750.732.500.98---
Live1.57 ↑3.50 ↓5.00 ↓1.00 ↑2.500.70 ↓---
1xBetSớm1.514.186.000.782.500.970.981.250.83
Live15.70 ↑1.04 ↓18.00 ↑3.80 ↑4.500.16 ↓2.57 ↑0.250.26 ↓
SNAISớm1.454.006.00------
Live1.42 ↓4.006.00------
Bet 365Sớm1.483.905.751.002.750.801.001.250.80
Live13.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑0.83 ↓2.500.98 ↑1.03 ↑1.250.78 ↓
William HillSớm1.443.906.000.672.501.000.981.250.71
Live56.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑14.00 ↑4.500.02 ↓0.44 ↓0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Pakhtakor+1 1/4100
Buxoro FK-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).