Kết quả bóng đá trận Pakhtakor II vs Qiziriq Football Club, 19:00 ngày 28/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 19:00 ngày 28/08/2026
Pakhtakor II 3 Kết thúc HT 1-0 0
Qiziriq Football Club
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Pakhtakor II | Phút | |
| Asadbek Shukhratov 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Shuxratov A. 2 - 0 ⚽ | 2' | |
| HT 1-0 | ||
| Akbar Mukhammadov 3 - 0 ⚽ | 81' | |
| 4 - 0 ⚽ | 81' | |
| 84' | ⚽ 4 - 1 | |
| Ibrokhim Amonov 5 - 1 ⚽ | 88' | |
| 6 - 1 ⚽ | 88' | |
| 7 - 1 ⚽ | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 8 | 10 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 7 | 5 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 23 | 27 |
| Điểm | 3 | 0 | 6 | 0 |
Chủ = Pakhtakor II · Khách = Qiziriq Football Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pakhtakor II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (41%) | Hòa/Bại | 6 (29%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 12 (57%) |
Bảng xếp hạng
Pakhtakor II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 1 | 13 | 13 | 39 | 10 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 20 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 16 | - | - |
Qiziriq Football Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 1 | 1 | 15 | 11 | 40 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 0 | 8 | 3 | 17 | 0 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8 | 23 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Pakhtakor II 1 (50%)Hòa 0 (0%)Qiziriq Football Club 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 06/11/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pakhtakor II
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/25 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Yaypan FK | 2-0 (0-0) | Pakhtakor II | -1.5 | 3 | B |
| 15/08/26 | Pakhtakor II | 2-1 (1-0) | FC Lochin | - | - | T |
| 09/08/26 | Fergana University | 5-1 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 04/08/26 | Kattaqurgon | 2-0 (0-0) | Pakhtakor II | -2 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | Pakhtakor II | 1-4 (1-1) | Olympic MobiUZ | -1 | 2.75 | B |
| 24/07/26 | Buxoro University | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | 0 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-0) | Respublika FA | - | - | B |
| 03/06/26 | Aral Nukus | 3-0 (2-0) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 30/05/26 | Pakhtakor II | 1-2 (0-1) | FK Gazalkent | - | - | B |
| 22/05/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Yaypan FK | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Shurtan Guzor | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | B |
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 11/04/26 | FC Lochin | 1-1 (0-0) | Pakhtakor II | - | - | H |
| 07/04/26 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Fergana University | - | - | B |
| 06/11/25 | Pakhtakor II | 0-1 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 21/10/25 | Pakhtakor II | 3-2 (2-1) | Lokomotiv BFK | - | - | T |
| 12/10/25 | FK Do stlik Tashkent | 0-3 (0-2) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 28/09/25 | Pakhtakor II | 3-1 (2-1) | Navbahor Namangan B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Qiziriq Football Club
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 6/28 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Qiziriq Football Club | 0-3 (0-2) | Metallurg Bekobod | - | - | B |
| 15/08/26 | Qiziriq Football Club | 1-2 (1-2) | Yaypan FK | - | - | B |
| 10/08/26 | FC Lochin | 2-1 (0-1) | Qiziriq Football Club | -2.25 | 3.5 | B |
| 04/08/26 | Fergana University | 5-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | -1.75 | 3.25 | B |
| 30/07/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 24/07/26 | Olympic MobiUZ | 3-0 (1-0) | Qiziriq Football Club | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/06/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-1) | Buxoro University | - | - | B |
| 04/06/26 | Respublika FA | 4-2 (3-0) | Qiziriq Football Club | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Aral Nukus | -1.5 | 3 | B |
| 24/05/26 | Qiziriq Football Club | 1-4 (0-1) | Qizilqum Zarafshon | -1 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-1) | Jayxun | - | - | B |
| 11/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 2-1 (1-1) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 06/05/26 | FK Gazalkent | 1-2 (0-1) | Qiziriq Football Club | -1.25 | 3 | T |
| 29/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Shurtan Guzor | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 19/04/26 | Qiziriq Football Club | 2-4 (1-1) | Pakhtakor II | - | - | B |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 11/04/26 | Yaypan FK | 2-1 (1-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
| 06/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-2 (0-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 26/02/26 | Jayxun | 1-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
10
Sút bóng
910
Sút cầu môn
52
Tấn công
6571
Tấn công nguy hiểm
3943
Sút ngoài cầu môn
48
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
146
Việt vị
15
Quả ném biên
2225
So Sánh Sức Mạnh
67 33
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pakhtakor II (18 trận)
Ghi 0.72 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Qiziriq Football Club (22 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pakhtakor II (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (11%)Bại 8 (89%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Qiziriq Football Club (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 1 (13%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Pakhtakor II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.77 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.40 | 2.81 | 0.96 | 3.00 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.40 ↑ | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.40 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.25 ↓ | 2.95 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.07 | 3.15 | 2.80 | 0.82 | 2.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.35 ↑ | 2.85 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.40 | 2.88 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.26 | 2.76 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 26.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.46 | 2.79 | 0.78 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 3.58 ↑ | 14.70 ↑ | 0.89 ↑ | 1.50 | 0.69 ↓ | 0.67 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 2.90 | 0.79 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.25 ↑ | 78.00 ↑ | 8.23 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.09 | 3.17 | 2.86 | 0.84 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.09 | 3.45 ↑ | 2.92 ↑ | 0.92 ↑ | 3.00 | 0.83 | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.60 | 2.78 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.50 ↑ | 39.00 ↑ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 7.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.70 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.60 ↑ | 2.75 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.