Kết quả bóng đá trận Paju Frontier FC vs Suwon FC, 18:00 ngày 08/08/2026
K League 2 · 18:00 ngày 08/08/2026
Paju Frontier FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
Suwon FC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34℃~35℃
Diễn biến trận đấu
| Paju Frontier FC | Phút | |
| Borja Gonzalez Tomas | 10' | |
| HT 0-0 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 1 Matheus Henrique Frizzo | |
| 64' ⇄ | ▲ Choi Gi Yun ▼ Jeong-hwan Kim | |
| ▲ Jae-jun You ▼ Jun-seok Lee | 65' ⇄ | |
| ▲ Jafar Arias ▼ Lee Jea-Ho | 70' ⇄ | |
| ▲ Walterson Silva ▼ Julio Baez | 70' ⇄ | |
| Lee Taek Keun | 73' | |
| Jafar Arias | 77' | |
| 82' | Matheus Henrique Frizzo | |
| 89' ⇄ | ▲ Koki Tsukagawa ▼ Matheus Henrique Frizzo | |
| 89' ⇄ | ▲ Do-yoon Kim ▼ Seung-bae Jung | |
| 89' ⇄ | ▲ Lee Ji Sol ▼ Ku cheol Bon | |
| ▲ Lee Min Ki ▼ Lee Taek Keun | 90+3' ⇄ | |
| ▲ Shim Min Yong ▼ Kim-Hyun-Tae | 90+3' ⇄ | |
| 90+7' ⇄ | ▲ Derlan De Oliveira Bento ▼ Seo Jae Min | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 11 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 21 |
Chủ = Paju Frontier FC · Khách = Suwon FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paju Frontier FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 10 (38%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Paju Frontier FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 4 | 12 | 22 | 28 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 13 | 10 | 14 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 15 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Suwon FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 7 | 3 | 45 | 27 | 43 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 | 9 | 22 | 3 |
| Sân khách | 12 | 6 | 3 | 3 | 23 | 18 | 21 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Paju Frontier FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Suwon FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Paju Frontier FC
TBBHTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Jeonnam Dragons | 1-2 (0-0) | Paju Frontier FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Bucheon FC 1995 | 3-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Paju Frontier FC | 3-2 (0-0) | Gangneung City | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Hwaseong FC | 1-2 (0-1) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Yong-in FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Suwon FC
BTHTTTHHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Gimcheon Sangmu FC | 2-1 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Daegu FC | 1-2 (0-2) | Suwon FC | -0.5 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Suwon FC | 2-2 (1-0) | Seoul E-Land FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Suwon FC | 3-2 (1-1) | Pyeongchang FC | - | - | T |
| 10/07/26 | Suwon FC | 5-0 (2-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | +1 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Cheonan City | 2-2 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Suwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Gyeongnam FC | 3-2 (1-2) | Suwon FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Chungnam Asan | 1-3 (0-2) | Suwon FC | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Hwaseong FC | 1-1 (1-0) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Suwon FC | 1-1 (1-0) | Gimpo FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Busan I Park | 2-1 (2-0) | Suwon FC | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Suwon FC | 2-2 (2-1) | Daegu FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Seoul E-Land FC | 3-0 (1-0) | Suwon FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | +1 | 3 | T |
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Suwon FC | 3-1 (1-0) | Yong-in FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-4 (1-1) | Suwon FC | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Paju Frontier FC
Suwon FC
1Ryu Won Woo6Hyeon-byung Jeon20CHong Jeong Woon34Seung-ik Roh88Lee Taek Keun4Kim-Hyun-Tae8Choi Beom Kyung27Julio Baez10Jun-seok Lee18Lee Jea-Ho92Borja Gonzalez Tomas21Yang Han Bin5Lee Hyun Yong16Jin-woo Jo22Seo Jae Min25Young-woo Jang7CLee Jae Won14Ku cheol Bon10Matheus Henrique Frizzo11Jeong-hwan Kim70Seung-bae Jung99Jung-woo Ha
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ryu Won Woo
- 4Kim-Hyun-Tae▼ Rời sân 90+3'
- 6Hyeon-byung Jeon
- 8Choi Beom Kyung
- 10Jun-seok Lee▼ Rời sân 65'
- 18Lee Jea-Ho▼ Rời sân 70'
- 20Hong Jeong Woon C
- 27Julio Baez▼ Rời sân 70'
- 34Seung-ik Roh
- 88Lee Taek Keun🟨 Thẻ vàng 73' · ▼ Rời sân 90+3'
- 92Borja Gonzalez Tomas🟨 Thẻ vàng 10'
Khách · 4231
- 5Lee Hyun Yong
- 7Lee Jae Won C
- 10Matheus Henrique Frizzo⚽ Ghi bàn 63' · 🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 89'
- 11Jeong-hwan Kim▼ Rời sân 64'
- 14Ku cheol Bon▼ Rời sân 89'
- 16Jin-woo Jo
- 21Yang Han Bin
- 22Seo Jae Min▼ Rời sân 90+7'
- 25Young-woo Jang
- 70Seung-bae Jung▼ Rời sân 89'
- 99Jung-woo Ha
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
45
Tấn công
126155
Tấn công nguy hiểm
5480
Sút ngoài cầu môn
27
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1316
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
51
Quả ném biên
1817
So Sánh Sức Mạnh
40 60
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paju Frontier FC (26 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Suwon FC (26 trận)
Ghi 2.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paju Frontier FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 4 (21%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Suwon FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 1 (6%)Xỉu 4 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paju Frontier FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2012-2-16 | Thành lập | 2003 |
| Paju Stadium | Sân nhà | Suwon comprehensive stadium |
| 0 | Sức chứa | 11808 |
| Gerard Nus | HLV | Kun-Ha Park |
| Paju | Khu vực | Suwon City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.29 | 3.08 | 1.83 | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.80 ↑ | 3.50 ↑ | 1.60 ↓ | 0.75 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | -0.75 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.85 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 126.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.80 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.97 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.64 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 1.08 | -0.50 | 0.68 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.30 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 85.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.30 | 1.87 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 97.16 ↑ | 7.12 ↑ | 1.08 ↓ | 2.07 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.40 | 3.80 | 1.64 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.85 | 1.68 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.56 | 3.22 | 1.82 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 3.57 | 1.96 | 0.88 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 68.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.30 | 1.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.87 | 0.80 | 2.75 | 0.91 | 0.84 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 119.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 10.02 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.37 | 3.83 | 1.70 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.86 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 30.68 ↑ | 5.86 ↑ | 1.16 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.70 | 3.65 | 1.70 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | - | - | - |
| Live | 3.75 ↑ | 3.60 ↓ | 1.70 | 0.72 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.83 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.65 | 3.48 | 1.86 | 0.66 | 2.50 | 1.09 | 0.62 | -0.75 | 1.05 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.40 ↓ | 3.60 | 1.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.30 | 1.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 | -0.75 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paju Frontier FC | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
| Suwon FC | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).