Kết quả bóng đá trận Paju Frontier FC vs Seongnam FC, 17:30 ngày 16/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 16/08/2026
Paju Frontier FC 2 Kết thúc HT 0-1 1
Seongnam FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Paju Frontier FC | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Lee Jung Bin | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Jae-jun You ▼ Julio Baez | 46' ⇄ | |
| ▲ Min-ho Kim ▼ Hyeon-byung Jeon | 46' ⇄ | |
| Lee Jea-Ho(Assists:Jae-jun You) (Kiến tạo: Jae-jun You) 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| Lee Jea-Ho(Assists:Lee Min Ki) (Kiến tạo: Lee Min Ki) 2 - 1 ⚽ | 57' | |
| 59' ⇄ | ▲ Rodrigo Luiz Angelotti ▼ Lee Jung Bin | |
| 59' ⇄ | ▲ Paul Villero ▼ Seok-hyun Hong | |
| 59' ⇄ | ▲ Yun Min Ho ▼ Lee Jun sang | |
| ▲ Kim Min Sung ▼ Lee Min Ki | 63' ⇄ | |
| 67' | Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan | |
| 70' ⇄ | ▲ Park Byeong Gyu ▼ Byeong-jun Kwon | |
| ▲ June Hyuk Ahn ▼ Lee Jea-Ho | 73' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Yu Sun ▼ Lee Sang Min | |
| ▲ Kim-Hyun-Tae ▼ Kim Min Sung | 83' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 8 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 2 | 7 | 12 | 18 |
Chủ = Paju Frontier FC · Khách = Seongnam FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paju Frontier FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (15%) | Thắng/Thắng | 7 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (29%) |
| 10 (38%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (11%) |
Bảng xếp hạng
Paju Frontier FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 4 | 12 | 22 | 28 | 25 | 12 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 13 | 10 | 14 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 15 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | - | - |
Seongnam FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 26 | 27 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 6 | 2 | 11 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 13 | 16 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Paju Frontier FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Seongnam FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Paju Frontier FC
BTBBHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Suwon FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Jeonnam Dragons | 1-2 (0-0) | Paju Frontier FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Bucheon FC 1995 | 3-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Paju Frontier FC | 3-2 (0-0) | Gangneung City | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Hwaseong FC | 1-2 (0-1) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Yong-in FC | 0 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Daegu FC | 1-0 (0-0) | Paju Frontier FC | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Busan I Park | 4-1 (1-0) | Paju Frontier FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Cheonan City | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | 0 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Paju Frontier FC | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Paju Frontier FC | 2-3 (2-1) | Gyeongnam FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Paju Frontier FC | -0.5 | 2 | T |
| 11/04/26 | Paju Frontier FC | 1-3 (1-1) | Seoul E-Land FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Suwon FC | 2-1 (2-1) | Paju Frontier FC | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Paju Frontier FC | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Seongnam FC
TBTTHBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Seongnam FC | 3-2 (2-1) | Cheonan City | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Chungnam Asan | 2-0 (0-0) | Seongnam FC | 0 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Seongnam FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Seongnam FC | 1-0 (1-0) | Busan I Park | 0 | 2.25 | T |
| 15/07/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-1) | Pocheon FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Daegu FC | 3-2 (1-1) | Seongnam FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (1-0) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | +0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Suwon FC | 0-0 (0-0) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Seoul E-Land FC | 3-1 (2-0) | Seongnam FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gyeongnam FC | +0.75 | 2 | H |
| 10/05/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Jeonnam Dragons | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/26 | Yong-in FC | 1-2 (0-0) | Seongnam FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Cheonan City | 1-1 (0-1) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-0) | Paju Frontier FC | +0.5 | 2 | B |
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | +1 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Hwaseong FC | 1-3 (0-2) | Seongnam FC | 0 | 2 | T |
| 28/03/26 | Seongnam FC | 0-0 (0-0) | Gimpo FC | 0 | 2 | H |
| 21/03/26 | Seongnam FC | 2-1 (1-0) | Chungnam Asan | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Seongnam FC | 2-2 (2-1) | Chungbuk Cheongju | +0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Paju Frontier FC
Seongnam FC
1Ryu Won Woo6Hyeon-byung Jeon22Lee Min Ki33Julian Bonilla34Seung-ik Roh8Choi Beom Kyung18Lee Jea-Ho20CHong Jeong Woon10Jun-seok Lee27Julio Baez92Borja Gonzalez Tomas1Gwang-Yeon Lee4Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan20CLee Sang Min22Jung Seung Yong27Byeong-jun Kwon8Lee Jung Bin11Lee Jun sang14Elionay Freitas da Silva23Juan You13Seok-hyun Hong18Kim Min Jae
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Ryu Won Woo
- 6Hyeon-byung Jeon▼ Rời sân 46'
- 8Choi Beom Kyung
- 10Jun-seok Lee
- 18Lee Jea-Ho⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 73'
- 20Hong Jeong Woon C
- 22Lee Min Ki🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 63'
- 27Julio Baez▼ Rời sân 46'
- 33Julian Bonilla
- 34Seung-ik Roh
- 92Borja Gonzalez Tomas
Khách · 442
- 1Gwang-Yeon Lee
- 4Venicio Tomas Ferreira dos Santos Fernan🟨 Thẻ vàng 67'
- 8Lee Jung Bin⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 59'
- 11Lee Jun sang▼ Rời sân 59'
- 13Seok-hyun Hong▼ Rời sân 59'
- 14Elionay Freitas da Silva
- 18Kim Min Jae
- 20Lee Sang Min C▼ Rời sân 78'
- 22Jung Seung Yong
- 23Juan You
- 27Byeong-jun Kwon▼ Rời sân 70'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
01
Sút bóng
79
Sút cầu môn
22
Tấn công
9190
Tấn công nguy hiểm
1825
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1811
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
12
Quả ném biên
2024
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paju Frontier FC (26 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Seongnam FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Paju Frontier FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 4 (20%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (55%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Seongnam FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 2 (11%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 2 (11%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Paju Frontier FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2012-2-16 | Thành lập | 1988 |
| Paju Stadium | Sân nhà | Seongnam Tancheon Sports Complex |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Gerard Nus | HLV | Kyeong-Jun Jeon |
| Paju | Khu vực | Seongnam |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.76 | 2.95 | 2.10 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.76 | 2.95 | 2.10 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.12 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.10 | 2.20 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.05 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.05 | 2.20 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.60 | -0.50 | 1.10 | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.29 | 0.89 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.09 ↑ | 57.77 ↑ | 2.27 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.25 | 3.15 | 2.05 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.91 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.21 | 1.02 | 2.25 | 0.78 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 19.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 2.92 | 2.18 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.50 ↑ | 90.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.94 | 3.05 | 2.23 | 1.00 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 60.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.48 ↓ | 2.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 2.95 | 2.35 | 0.89 | 2.25 | 0.79 | 0.74 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 27.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.71 | 3.25 | 2.01 | 0.96 | 2.25 | 0.81 | 0.78 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.01 ↑ | 30.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 1.62 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 2.93 | 2.05 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 3.30 | 2.93 | 2.05 | 0.98 | 2.25 | 0.73 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.15 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.05 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.08 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 301.00 ↑ | 4.88 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.06 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.00 ↓ | 2.15 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.30 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 2.90 | 2.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.78 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.60 ↓ | -0.50 | 1.20 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paju Frontier FC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Seongnam FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).