Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond vs Zira FK, 23:00 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 23/07/2026
Paide Linnameeskond
Sắp đá --:--:--
Zira FK
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 10 44
Bại 11 22
Ghi bàn 68 1514
Mất bàn 63 128
Điểm 46 1616

Chủ = Paide Linnameeskond · Khách = Zira FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Paide Linnameeskond (30)Hiệp 1 / Cả trậnZira FK (41)
9 (30%)Thắng/Thắng9 (22%)
2 (7%)Thắng/Hòa4 (10%)
1 (3%)Thắng/Bại2 (5%)
5 (17%)Hòa/Thắng6 (15%)
4 (13%)Hòa/Hòa11 (27%)
4 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (5%)
2 (7%)Bại/Hòa2 (5%)
3 (10%)Bại/Bại5 (12%)

Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond

BTHTHTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D119/07/26Harju JK Laagri5-2 (5-1)Paide Linnameeskond5-7+0.252.75B
UEFA ECL16/07/26Paide Linnameeskond3-0 (2-0)Hegelmann Litauen3-6+0.52.5T
UEFA ECL09/07/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Paide Linnameeskond1-4-0.252.5H
EST D104/07/26Paide Linnameeskond3-1 (2-1)Parnu JK Vaprus6-2+12.75T
EST D128/06/26Nomme JK Kalju1-1 (0-0)Paide Linnameeskond5-3-0.52.5H
EST D121/06/26FC Flora Tallinn1-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-7-0.52.75T
EST D117/06/26Paide Linnameeskond1-0 (1-0)Harju JK Laagri7-5+1.253T
EST D114/06/26Nomme JK Kalju1-1 (1-0)Paide Linnameeskond4-4-0.52.75H
EST D131/05/26Paide Linnameeskond1-1 (1-0)FC Kuressaare3-6+1.252.75H
EST CUP23/05/26Paide Linnameeskond1-5 (0-2)FC Flora Tallinn2-5-0.252.75B
EST D120/05/26Trans Narva1-0 (0-0)Paide Linnameeskond9-4--B
EST D117/05/26Paide Linnameeskond1-3 (1-3)Levadia Tallinn2-6-0.752.75B
EST D110/05/26FC Nomme United2-3 (0-2)Paide Linnameeskond8-3+0.753.25T
EST CUP06/05/26Paide Linnameeskond2-0 (1-0)Parnu JK Vaprus10-4+1.253.25T
EST D101/05/26Paide Linnameeskond0-1 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka6-5+1.53.25B
EST D126/04/26Paide Linnameeskond1-2 (1-0)FC Flora Tallinn5-1002.75B
EST D122/04/26Harju JK Laagri2-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-3+13H
EST D119/04/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)Nomme JK Kalju2-602.75T
EST D112/04/26Tartu JK Maag Tammeka1-4 (0-3)Paide Linnameeskond6-4+1.253.25T
EST D108/04/26Paide Linnameeskond3-1 (1-0)FC Nomme United4-6+1.53.25T

Thành tích gần đây — Zira FK

TTBTBHTHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL16/07/26Torpedo Kutaisi0-3 (0-2)Zira FK4-2+0.252.5T
UEFA ECL08/07/26Zira FK3-0 (1-0)Torpedo Kutaisi9-3+0.752.5T
AZE D123/05/26Araz Nakhchivan3-2 (2-0)Zira FK4-7+0.52.25B
AZE D117/05/26Zira FK2-1 (1-1)Standard Sumgayit11-2+0.752.25T
AZE CUP13/05/26Sabah FK Baku2-1 (0-1)Zira FK7-3-0.752.25B
AZE D108/05/26Mil Mugan0-0 (0-0)Zira FK3-2+0.52H
AZE D103/05/26Zira FK1-0 (0-0)Qabala8-3+0.752.25T
AZE D127/04/26Turan Tovuz1-1 (1-0)Zira FK6-3-0.252H
AZE CUP21/04/26Zira FK0-0 (0-0)Turan Tovuz1-5+0.251.75H
AZE D117/04/26Zira FK1-1 (0-0)FC Neftci Baku4-702H
AZE D111/04/26Sabah FK Baku2-2 (1-2)Zira FK9-1-0.52.25H
AZE D107/04/26Zira FK1-1 (0-0)Samaxı FC2-0+0.752.25H
AZE CUP03/04/26Turan Tovuz0-2 (0-0)Zira FK5-3-0.252.25T
AZE D119/03/26Karvan Evlakh0-1 (0-0)Zira FK3-2+1.252.5T
AZE D114/03/26Zira FK1-3 (0-1)Qarabag4-5-0.52.25B
AZE D109/03/26Zira FK2-2 (1-1)FK Kapaz Ganca7-3+1.252.5H
AZE CUP03/03/26Zira FK2-0 (1-0)Standard Sumgayit9-0+0.752.25T
AZE D127/02/26Araz Nakhchivan0-1 (0-0)Zira FK4-5+0.52.25T
AZE D120/02/26Turan Tovuz2-0 (2-0)Zira FK2-602B
AZE D114/02/26Zira FK1-0 (1-0)Karvan Evlakh6-2+23T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Zira FK (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Paide Linnameeskond (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU

Zira FK (33 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (33%)Hòa 4 (12%)Bại 18 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (42%)Hòa 4 (12%)Xỉu 15 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Paide LinnameeskondZira FK

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Paide LinnameeskondZira FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
45
Thắng 1
57
Hòa
32
Thua 1
32
Thua 2+
Paide LinnameeskondZira FK

Thông tin đội bóng

Paide Linnameeskond Thông tin Zira FK
Thành lập
Sân nhà Zira Olympic Sport Complex Stadium
0 Sức chứa 0
HLV
Estonia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.103.851.330.782.500.840.79-1.250.91
Live6.60 ↑4.10 ↑1.28 ↓0.88 ↑2.500.74 ↓1.00 ↑-1.250.70 ↓
EasybetsSớm5.504.401.450.812.500.920.80-1.250.93
Live8.30 ↑4.60 ↑1.32 ↓0.97 ↑2.500.80 ↓0.69 ↓-1.501.05 ↑
VcbetSớm5.003.701.620.912.500.830.96-0.750.79
Live9.50 ↑4.60 ↑1.33 ↓0.95 ↑2.500.90 ↑0.95 ↓-1.250.79
Mansion88Sớm6.504.151.390.882.500.880.93-1.000.83
Live7.60 ↑4.35 ↑1.32 ↓1.04 ↑2.500.78 ↓1.03 ↑-1.250.81 ↓
InterwettenSớm4.403.651.750.902.500.801.05-1.000.70
Live9.00 ↑4.50 ↑1.33 ↓0.902.500.800.70 ↓-1.501.05 ↑
10BETSớm4.303.601.730.882.500.79---
Live9.00 ↑4.70 ↑1.34 ↓0.882.500.82 ↑---
12betSớm6.504.151.390.882.500.880.93-1.000.83
Live7.60 ↑4.35 ↑1.32 ↓1.04 ↑2.500.78 ↓1.03 ↑-1.250.81 ↓
CrownSớm6.604.301.350.802.500.900.85-1.250.85
Live8.00 ↑4.45 ↑1.30 ↓1.04 ↑2.500.76 ↓0.97 ↑-1.250.85
SbobetSớm6.303.961.360.872.500.930.85-1.250.97
Live8.20 ↑4.25 ↑1.31 ↓0.77 ↓2.251.05 ↑1.01 ↑-1.250.83 ↓
WewbetSớm5.803.841.500.932.500.870.92-1.000.90
Live9.80 ↑4.25 ↑1.31 ↓1.02 ↑2.500.78 ↓1.02 ↑-1.250.80 ↓
LadbrokesSớm6.504.401.440.852.500.85---
Live8.50 ↑4.80 ↑1.36 ↓0.95 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm4.303.501.720.902.500.790.79-0.750.90
Live8.75 ↑4.70 ↑1.34 ↓0.99 ↑2.500.76 ↓1.04 ↑-1.250.73 ↓
PinnacleSớm4.393.401.650.962.500.760.85-0.750.85
Live6.83 ↑4.86 ↑1.35 ↓0.98 ↑2.500.81 ↑0.95 ↑-1.250.83 ↓
BwinSớm6.504.201.430.822.500.85---
Live8.25 ↑4.50 ↑1.34 ↓0.93 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm4.453.751.790.902.500.801.36-0.250.52
Live8.10 ↑4.90 ↑1.34 ↓0.93 ↑2.500.83 ↑0.85 ↓-1.250.78 ↑
Bet 365Sớm4.203.501.700.952.500.850.85-0.750.95
Live10.00 ↑4.20 ↑1.33 ↓0.85 ↓2.500.95 ↑0.83 ↓-1.500.98 ↑
William HillSớm4.803.901.620.912.500.831.45-0.500.50
Live8.50 ↑4.50 ↑1.35 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓0.83 ↓-1.250.82 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.