Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond vs Tartu JK Maag Tammeka, 23:00 ngày 14/10/2026
Champions League (Estonia) · 23:00 ngày 14/10/2026
Paide Linnameeskond 2 Kết thúc HT 1-1 1
Tartu JK Maag Tammeka
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Paide Linnameeskond | Phút | |
| 6' | ⚽ 0 - 1 | |
| 35' | ||
| 35' | Pedmanson H. | |
| 37' | ||
| 37' | Sambe F. | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 | |
| Darboe D. (Kiến tạo: Gustavo Daniel Cabral) 1 - 2 ⚽ | 41' | |
| 2 - 2 ⚽ | 42' | |
| Darboe D. 3 - 2 ⚽ | 42' | |
| 44' | ⚽ 3 - 3 | |
| 44' | ⚽ 3 - 4 Sambe F. (Kiến tạo: Romet Silov) | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 13 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 15 |
Chủ = Paide Linnameeskond · Khách = Tartu JK Maag Tammeka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paide Linnameeskond | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 10 (26%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (8%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 12 (31%) |
Bảng xếp hạng
Paide Linnameeskond
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 6 | 6 | 40 | 31 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 17 | 10 | 22 | 2 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 23 | 21 | 20 | 4 |
Tartu JK Maag Tammeka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 2 | 9 | 29 | 32 | 38 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 1 | 4 | 16 | 12 | 22 | 3 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 20 | 16 | 5 |
Đội hình
Paide Linnameeskond
Tartu JK Maag Tammeka
12Marko Meerits2Lilander M.3Victor Hugo4Pedro Andrade Drozina27Baranov N.6Daniel Cabral28Hoim O.10Miller M.23Juan Palacios77Luts D.29Darboe D.26Kristen Lapa3Pedro Manoel17Amijekori J.23Veelma P.24Pedmanson H.44Kangaslahti O.7Lisboa T.99Hydara M.9Sambe F.10Giacomo Uggeri29Silov R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Lilander M.
- 3Victor Hugo
- 4Pedro Andrade Drozina
- 6Daniel Cabral🎯 Kiến tạo 41'
- 10Miller M.
- 12Marko Meerits
- 23Juan Palacios
- 27Baranov N.
- 28Hoim O.
- 29Darboe D.⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 42'
- 77Luts D.
Khách · 523
- 3Pedro Manoel
- 7Lisboa T.
- 9Sambe F.⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 37'
- 10Giacomo Uggeri
- 17Amijekori J.
- 23Veelma P.
- 24Pedmanson H.🟨 Thẻ vàng 35'
- 26Kristen Lapa
- 29Silov R.🎯 Kiến tạo 44'
- 44Kangaslahti O.
- 99Hydara M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
44
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Tartu JK Maag Tammeka (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Paide Linnameeskond | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1989 | |
| Sân nhà | Tartu Tamme staadion | |
| 0 | Sức chứa | 2000 |
| HLV | Karel Voolaid | |
| Estonia | Khu vực | Tartu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.10 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 17.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.50 | 3.80 | 0.66 | 3.00 | 0.67 | 0.59 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.25 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 3.60 ↑ | 1.43 ↓ | 7.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.85 | 4.10 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 2.90 ↓ | 4.20 ↑ | 0.70 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.25 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.03 ↓ | 24.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 3.95 | 4.15 | 0.85 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 4.35 ↑ | 1.25 ↓ | 11.00 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.89 | 4.52 | 0.91 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.11 ↓ | 14.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.20 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.90 | 4.00 | 0.64 | 3.00 | 0.90 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.85 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.23 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.28 | 0.00 | 2.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.13 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paide Linnameeskond | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
| Tartu JK Maag Tammeka | -3/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).