Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond vs Harju JK Laagri, 18:30 ngày 13/09/2026
Champions League (Estonia) · 18:30 ngày 13/09/2026
Paide Linnameeskond 1 Kết thúc HT 0-1 2
Harju JK Laagri
🟨 4 - 7 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Paide Linnameeskond | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 9' | ⚽ 1 - 1 | |
| 9' | ⚽ 1 - 2 Kelement M. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 15 | 24 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 13 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 18 | 22 |
Chủ = Paide Linnameeskond · Khách = Harju JK Laagri
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Paide Linnameeskond | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (28%) | Thắng/Thắng | 15 (37%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 10 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (12%) |
| 4 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (7%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 10 (24%) |
Bảng xếp hạng
Paide Linnameeskond
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 6 | 6 | 40 | 31 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 17 | 10 | 22 | 2 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 23 | 21 | 20 | 4 |
Harju JK Laagri
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 1 | 14 | 36 | 41 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 1 | 6 | 23 | 19 | 19 | 5 |
| Sân khách | 12 | 4 | 0 | 8 | 13 | 22 | 12 | 7 |
Đội hình
Paide Linnameeskond
Harju JK Laagri
12Marko Meerits2Lilander M.3Victor Hugo4Pedro Andrade Drozina44Kait K.6Daniel Cabral28Hoim O.11Sohna M. P.23Juan Palacios77Luts D.9Anier H.1Vainula J. M.3Kaevats A.6Hugo Palutaja20Vaher A.88Seck M.17Kelement M.66Kaspar Roomussaar10Assale Y. E.19Abdul Wahid Binate22Kesa M.9Eerme K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
63
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
79%21%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Harju JK Laagri (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Paide Linnameeskond | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Nuuma L. | |
| Estonia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.30 | 4.80 | 0.99 | 3.50 | 0.84 | 1.02 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.50 | 3.75 | 0.64 | 3.00 | 0.69 | 0.72 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 1.65 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.05 | 4.65 | 0.75 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 175.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.05 | 4.65 | 0.75 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 159.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.10 | 4.50 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.76 | 4.18 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 0.44 | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 4.80 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 35.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.27 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 2.18 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.00 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Paide Linnameeskond | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Harju JK Laagri | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).