Kết quả bóng đá trận Pafos FC vs KS Dinamo Tirana, 00:00 ngày 28/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 28/08/2026
Pafos FC 2 Kết thúc HT 1-1 2
KS Dinamo Tirana
🟨 6 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Pafos FC
KS Dinamo Tirana
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Matosa
3'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Fabjan Perndreca (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lele Lele (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe (chân phải) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - David Fadairo (chân phải) — vào lưới
8'
⚽ BÀN THẮNG - David Fadairo 0-1, kiến tạo: Ruben Richards
⚽ BÀN THẮNG - Ken Sema 1-1
🎯 Dứt điểm - Ken Sema (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lele Lele (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joao Correia (chân phải) — chệch khung thành
26'
🟨 Thẻ vàng - Fabjan Perndreca
🎯 Dứt điểm - Lele Lele (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicholas Ioannou (đánh đầu) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Fabjan Perndreca (chân trái) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Malomo Taofeek Ayodeji (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Bruno Felipe Souza Da Silva (chân phải) — chệch khung thành
56'
🟨 Thẻ vàng - Eridon Qardaku
56'
🟨 Thẻ vàng - Klevi Qefalija
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Lele Lele (đánh đầu) — bị cản phá
60'
🚩 Việt vị
62'
🔁 Thay người: vào Erion Hoxhallari, ra Fabjan Perndreca
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - David Goldar (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Goncalo Rodrigues, ra Ivan Sunjic
🚩 Việt vị
70'
🔁 Thay người: vào Hekuran Berisha, ra David Fadairo
70'
🔁 Thay người: vào Adamu Alhassan, ra Eridon Qardaku
VAR Decision - Goal cancelled - Goncalo Rodrigues
🔁 Thay người: vào Nicolas Moumi Ngamaleu, ra Joao Correia
🎯 Dứt điểm - Goncalo Rodrigues (chân phải) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Hekuran Berisha (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lele Lele (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Luiz Moreira Marinho (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nicholas Ioannou 2-1, kiến tạo: Nicolas Moumi Ngamaleu
🎯 Dứt điểm - Nicholas Ioannou (đánh đầu) — vào lưới
83'
🔁 Thay người: vào Flamur Ruci, ra Klevi Qefalija
83'
🔁 Thay người: vào Almir Ajzeraj, ra Malomo Taofeek Ayodeji
🟨 Thẻ vàng - Lele Lele
🔁 Thay người: vào Domingos Quina, ra Ken Sema
🔁 Thay người: vào Samy Mmaee, ra Vlad Dragomir
🔁 Thay người: vào Anderson Silva, ra Lele Lele
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Bruno Dita (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Ruben Richards (đánh đầu) — vào lưới
87'
⚽ BÀN THẮNG - Ruben Richards 2-2, kiến tạo: Bruno Dita
🟨 Thẻ vàng - Domingos Quina
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Domingos Quina (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicholas Ioannou (chân trái) — chệch khung thành
101'
🟨 Thẻ vàng - Usni Ismaili
🎯 Dứt điểm - Anderson Silva (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe
104'
🔁 Thay người: vào Florenc Ferruku, ra Ysni Ismaili
🟨 Thẻ vàng - David Luiz Moreira Marinho
🟨 Thẻ vàng - Bruno Felipe Souza Da Silva
113'
🟨 Thẻ vàng - Lorenco Vila
🟨 Thẻ vàng - Samy Mmaee
🎯 Dứt điểm - Anderson Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Moumi Ngamaleu (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Domingos Quina 3-2, kiến tạo: David Luiz Moreira Marinho
🎯 Dứt điểm - Anderson Silva (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Anderson Silva (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Anderson Silva 4-2
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Pafos FC | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 David Fadairo(Assists:Ruben Richards) (Kiến tạo: Ruben Richards) | |
| 8' | ⚽ 0 - 2 Fadairo D. (Kiến tạo: Ruben Richards) | |
| 10' | Ilir Daja | |
| Ken Sema 1 - 2 ⚽ | 13' | |
| Sema K. 2 - 2 ⚽ | 13' | |
| Ricardo Sá Pinto | 14' | |
| Sa Pinto R. | 14' | |
| 16' | ||
| 16' | ||
| 26' | Fabjan Perndreca | |
| 26' | Perndreca F. | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | Eridon Qardaku | |
| 56' | Klevi Qefalija | |
| 57' | Qardaku E. | |
| 59' | Klevi Qefalija | |
| 60' | ⚽ 2 - 3 | |
| 60' | ⚽ 2 - 4 | |
| 62' ⇄ | ▲ Erion Hoxhallari ▼ Fabjan Perndreca | |
| 62' ⇄ | ▲ Hoxhallari E. ▼ | |
| ▲ Goncalo Rodrigues ▼ Ivan Sunjic | 64' ⇄ | |
| ▲ Guga ▼ | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Hekuran Berisha ▼ David Fadairo | |
| 70' ⇄ | ▲ Adamu Alhassan ▼ Eridon Qardaku | |
| Goncalo Rodrigues(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 72' | |
| ▲ Nicolas Moumi Ngamaleu ▼ Joao Correia | 73' ⇄ | |
| Nicholas Ioannou(Assists:Nicolas Moumi Ngamaleu) (Kiến tạo: Nicolas Moumi Ngamaleu) 3 - 4 ⚽ | 78' | |
| Lele Lele | 82' | |
| 83' ⇄ | ▲ Flamur Ruci ▼ Klevi Qefalija | |
| 83' ⇄ | ▲ Almir Ajzeraj ▼ Malomo Taofeek Ayodeji | |
| ▲ Domingos Quina ▼ Ken Sema | 84' ⇄ | |
| ▲ Samy Mmaee ▼ Vlad Dragomir | 85' ⇄ | |
| ▲ Anderson Silva ▼ Lele Lele | 85' ⇄ | |
| 87' | ⚽ 3 - 5 Ruben Richards(Assists:Bruno Dita) (Kiến tạo: Bruno Dita) | |
| Domingos Quina | 90+1' | |
| 101' | Ysni Ismaili | |
| Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe | 104' | |
| 104' ⇄ | ▲ Florenc Ferruku ▼ Ysni Ismaili | |
| David Luiz Moreira Marinho | 106' | |
| Bruno Felipe Souza Da Silva | 112' | |
| 113' | Lorenco Vila | |
| Samy Mmaee | 113' | |
| Nicolas Moumi Ngamaleu(Assists:David Luiz Moreira Marinho) (Kiến tạo: David Luiz Moreira Marinho) 4 - 5 ⚽ | 116' | |
| Anderson Silva 5 - 5 ⚽ | 120' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 16 | 20 |
Chủ = Pafos FC · Khách = KS Dinamo Tirana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pafos FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Pafos FC 0 (0%)Hòa 1 (100%)KS Dinamo Tirana 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-0) | Pafos FC | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Pafos FC
HHBTBBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-0) | Pafos FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/08/26 | Pafos FC | 3-3 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Red Bull Salzburg | 1-0 (0-0) | Pafos FC | -1 | 2.75 | B |
| 31/07/26 | Pafos FC | 2-0 (1-0) | Hajduk Split | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Hajduk Split | 2-0 (0-0) | Pafos FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Slovan Bratislava | 3-2 (2-1) | Pafos FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-0 (1-0) | Pafos FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Baumit Jablonec | 0-0 (0-0) | Pafos FC | +0.25 | 3 | H |
| 03/07/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-2) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Apollon Limassol FC | 0-2 (0-0) | Pafos FC | 0 | 2.25 | T |
| 22/05/26 | Pafos FC | 2-0 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | AEK Larnaca | 2-2 (1-1) | Pafos FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Pafos FC | 2-0 (1-0) | Aris Limassol | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Pafos FC | 0-2 (0-0) | Omonia Nicosia FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Apollon Limassol FC | 2-1 (2-1) | Pafos FC | 0 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | APOEL Nicosia | 3-3 (2-1) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Pafos FC | 3-1 (1-1) | AEL Limassol | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Pafos FC | 1-1 (1-0) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Aris Limassol | 1-1 (1-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | AEL Limassol | 1-2 (1-2) | Pafos FC | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — KS Dinamo Tirana
BHTBTHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-1) | FK Vora | - | - | B |
| 21/08/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-0) | Pafos FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/08/26 | KS Dinamo Tirana | 4-0 (2-0) | FK Auda Riga | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/08/26 | FK Auda Riga | 1-0 (0-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | KS Dinamo Tirana | 3-0 (2-0) | NK Aluminij | +0.75 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | NK Aluminij | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Astana | 1-2 (1-0) | KS Dinamo Tirana | -1.25 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | KS Dinamo Tirana | 0-1 (0-0) | FC Astana | 0 | 2.25 | B |
| 01/07/26 | FC Struga Trim Lum | 1-1 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Struga Trim Lum | 2-3 (1-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 23/06/26 | Sileks | 1-2 (0-1) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | -0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/26 | KS Elbasani | 3-0 (3-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Vllaznia Shkoder | 0-2 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2 | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | T |
| 10/05/26 | Partizani Tirana | 2-1 (2-0) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 06/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-2 (2-0) | FK Vora | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | T |
| 28/04/26 | Flamurtari | 3-1 (1-1) | KS Dinamo Tirana | +0.25 | 2 | B |
| 24/04/26 | Vllaznia Shkoder | 0-1 (0-0) | KS Dinamo Tirana | -0.5 | 2.25 | T |
Đội hình
Pafos FC
KS Dinamo Tirana
99Radoslaw Majecki4CDavid Luiz Moreira Marinho5David Goldar7Bruno Felipe Souza Da Silva14Nicholas Ioannou26Ivan Sunjic30Vlad Dragomir88Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe12Ken Sema18Lele Lele77Joao Correia77Aldo Teqja2Ysni Ismaili13Fabjan Perndreca22CBruno Dita27Naser Aliji8Eridon Qardaku10Lorenco Vila20Malomo Taofeek Ayodeji21Klevi Qefalija11Ruben Richards33David Fadairo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4David Luiz Moreira Marinho C🎯 Kiến tạo 116' · 🟨 Thẻ vàng 106'6.7
- 5David Goldar6.2
- 7Bruno Felipe Souza Da Silva🟨 Thẻ vàng 112'7.9
- 12Ken Sema⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 84'7.8
- 14Nicholas Ioannou⚽ Ghi bàn 78'8.4
- 18Lele Lele🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 85'6
- 26Ivan Sunjic▼ Rời sân 64'5.9
- 30Vlad Dragomir▼ Rời sân 85'6.7
- 77Joao Correia▼ Rời sân 73'6.7
- 88Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe🟨 Thẻ vàng 104'7
- 99Radoslaw Majecki6.1
Khách · 442
- 2Ysni Ismaili🟨 Thẻ vàng 101' · ▼ Rời sân 104'5.6
- 8Eridon Qardaku🟨 Thẻ vàng 56' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 10Lorenco Vila🟨 Thẻ vàng 113'5.7
- 11Ruben Richards⚽ Ghi bàn 87' · 🎯 Kiến tạo 8' · 🎯 Kiến tạo 8'7.3
- 13Fabjan Perndreca🟨 Thẻ vàng 26' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 62'6.4
- 20Malomo Taofeek Ayodeji▼ Rời sân 83'6.8
- 21Klevi Qefalija🟨 Thẻ vàng 56' · 🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 83'6.3
- 22Bruno Dita C🎯 Kiến tạo 87'6.7
- 27Naser Aliji7.3
- 33David Fadairo⚽ Ghi bàn 8' · ⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 70'7.1
- 77Aldo Teqja6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
65
Sút bóng
217
Sút cầu môn
82
Tấn công
3949
Tấn công nguy hiểm
2519
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
70
Đá phạt trực tiếp
2229
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
457497
TL chuyền bóng thành công
83%81%
Phạm lỗi
2922
Việt vị
51
Cứu thua
04
Tắc bóng
1012
Quả ném biên
3715
Cắt bóng
1110
Tạt bóng thành công
122
Chuyền dài
2425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.790.75
Cơ hội rõ rệt
62
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pafos FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
KS Dinamo Tirana (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pafos FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Nicholas Ioannou Hậu vệ trái | 8.4 | 1 | 3/2 | 39/50 | 1 | ||
| 7Bruno Felipe Souza Da Silva Hậu vệ phải | 7.9 | 1/0 | 41/50 | 8 | 🟨 | ||
| 12Ken Sema Hậu vệ trái | 7.8 | 1 | 1/1 | 14/17 | 2 | ||
| 88Pedro Filipe Figueiredo Rodrigues Pepe Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 65/75 | 3 | 🟨 | ||
| 4David Luiz Moreira Marinho Trung vệ | 6.7 | 1 | 1/0 | 49/54 | 1 | 🟨 | |
| 77Joao Correia Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 7/12 | 2 | |||
| 30Vlad Dragomir Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 5David Goldar Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 45/52 | 1 | |||
| 99Radoslaw Majecki Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 27/32 | 0 | |||
| 18Lele Lele Trung phong | 6 | 5/2 | 8/12 | 0 | 🟨 | ||
| 26Ivan Sunjic Tiền vệ phòng ngự | 5.9 | 0/0 | 14/16 | 3 | |||
| 13Nicolas Moumi Ngamaleu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 1 | 1/1 | 4/10 | 2 | |
| 33Anderson Silva (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1 | 4/1 | 5/5 | 0 | ||
| 6Goncalo Rodrigues (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 26/27 | 3 | |||
| 8Domingos Quina (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 6/9 | 1 | 🟨 | ||
| 3Samy Mmaee (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 13/16 | 1 | 🟨 |
KS Dinamo Tirana
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Naser Aliji Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 76/89 | 2 | |||
| 11Ruben Richards Trung phong | 7.3 | 1 | 1 | 1/1 | 20/23 | 1 | |
| 33David Fadairo Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/1 | 4/7 | 0 | ||
| 20Malomo Taofeek Ayodeji Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 17/24 | 6 | |||
| 22Bruno Dita Trung vệ | 6.7 | 1 | 1/0 | 52/62 | 2 | ||
| 8Eridon Qardaku Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 26/29 | 3 | 🟨 | ||
| 13Fabjan Perndreca Hậu vệ | 6.4 | 2/0 | 18/19 | 1 | 🟨 | ||
| 21Klevi Qefalija Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 38/43 | 3 | 🟨 | ||
| 77Aldo Teqja Thủ môn | 6 | 0/0 | 19/37 | 0 | |||
| 10Lorenco Vila Trung phong | 5.7 | 0/0 | 23/33 | 2 | 🟨 | ||
| 2Ysni Ismaili Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 30/36 | 3 | 🟨 | ||
| 6Adamu Alhassan (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 31/33 | 0 | |||
| 88Flamur Ruci (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 13/16 | 4 | |||
| 7Almir Ajzeraj (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 24Florenc Ferruku (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 29Hekuran Berisha (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 5Erion Hoxhallari (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 14/17 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pafos FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2000 | Thành lập | 1950/7/19 |
| Sterios Kiriyakis Stadium | Sân nhà | Selman Stermasi |
| 7650 | Sức chứa | 12900 |
| Ricardo Sá Pinto | HLV | Ilir Daja |
| Paphos | Khu vực | Selman Stermasi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 4.55 | 7.30 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.55 | 9.20 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.76 ↓ | 1.06 ↑ | 2.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.28 | 4.90 | 10.50 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.17 ↓ | 17.00 ↑ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.50 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.86 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 2.70 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.30 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 8.25 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 28.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 2.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.41 | 4.30 | 8.40 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 11.47 ↑ | 1.04 ↓ | 24.55 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 7.30 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.60 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 4.73 | 7.60 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.14 | 7.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.94 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 8.45 ↑ | 1.10 ↓ | 18.60 ↑ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.10 | 8.00 | 0.87 | 2.50 | 0.81 | 0.85 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 9.10 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.00 | 9.11 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 7.09 ↑ | 1.16 ↓ | 15.41 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.39 | 4.33 | 7.25 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 18.50 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.43 | 8.65 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 1.18 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 19.50 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.25 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.24 ↓ | 5.50 ↑ | 11.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.33 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.40 | 7.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pafos FC | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| KS Dinamo Tirana | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).