Kết quả bóng đá trận Padova vs Verona, 02:00 ngày 30/08/2026
Serie B (Ý) · 02:00 ngày 30/08/2026
Padova 1 Kết thúc HT 1-0 1
Verona
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Stadio Euganeo Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Padova | Phút | |
| Pietro Fusi | 18' | |
| Fusi P. | 18' | |
| Christian Pastina | 24' | |
| Pastina C. | 24' | |
| Andrias Edmundsson 0 - 1 ⚽ | 25' | |
| Edmundsson A. 0 - 2 ⚽ | 25' | |
| 27' | Tobias Slotsager | |
| 27' | Slotsager T. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Seid Korac ▼ Tobias Slotsager | |
| ▲ Giovanni Giunti ▼ Pietro Fusi | 59' ⇄ | |
| ▲ Kevin Lasagna ▼ Gianluca Caprari | 59' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Dailon Rocha Livramento ▼ Abdou Harroui | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Amin Sarr | |
| ▲ Mattia Bortolussi ▼ Luca Moro | 70' ⇄ | |
| ▲ Alessandro Capelli ▼ Matteo Cocchi | 70' ⇄ | |
| Giovanni Giunti | 75' | |
| 78' ⇄ | ▲ Grigoris Kastanos ▼ Mattia Compagnon | |
| 78' ⇄ | ▲ Salvatore Cerbone ▼ Amin Sarr | |
| 78' ⇄ | ▲ Nicolo Calabrese ▼ Gabriele Zappa | |
| ▲ Francesco Di Mariano ▼ Marco Pompetti | 83' ⇄ | |
| Alessandro Capelli | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 12 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 17 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = Padova · Khách = Verona
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Padova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Padova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Verona
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Padova 6 (60%)Hòa 3 (30%)Verona 1 (10%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/01/19 | Padova | 3-0 (1-0) | Verona | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/08/18 | Verona | 1-1 (1-1) | Padova | -0.75 | 2.25 | H |
| 05/03/13 | Verona | 0-2 (0-0) | Padova | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/10/12 | Padova | 2-1 (1-1) | Verona | 0 | 2.25 | T |
| 04/02/12 | Padova | 0-0 (0-0) | Verona | +0.25 | 2.25 | H |
| 17/09/11 | Verona | 2-2 (2-1) | Padova | 0 | 2.5 | H |
| 15/02/09 | Padova | 0-1 (0-0) | Verona | +0.25 | 2 | B |
| 28/09/08 | Verona | 0-1 (0-0) | Padova | -0.25 | 2.25 | T |
| 30/03/08 | Verona | 0-3 (0-1) | Padova | 0 | 2 | T |
| 04/11/07 | Padova | 3-0 (1-0) | Verona | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Padova
TBHTBBTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Pisa | 0-1 (0-0) | Padova | -0.75 | 2.25 | T |
| 15/08/26 | Udinese | 1-0 (1-0) | Padova | -1.25 | 2.75 | B |
| 08/08/26 | Monza | 3-3 (0-0) | Padova | -1 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Cittadella | 0-2 (0-2) | Padova | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Padova | 1-3 (0-2) | A.C. Ospitaletto | - | - | B |
| 22/07/26 | Sassuolo | 4-1 (2-1) | Padova | -1.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Cesena | 3-4 (3-3) | Padova | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Padova | 1-0 (0-0) | Pescara | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | ACD Virtus Entella | 1-0 (0-0) | Padova | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Padova | 1-0 (0-0) | A.C. Reggiana 1919 | +0.5 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Padova | 1-0 (0-0) | Empoli | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Frosinone | 2-0 (2-0) | Padova | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Padova | 0-1 (0-0) | Palermo | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/03/26 | Venezia | 3-1 (1-0) | Padova | -1.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Padova | 1-3 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Avellino | 1-0 (0-0) | Padova | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Padova | 2-2 (1-1) | Spezia | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Modena | 1-2 (0-2) | Padova | -1 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Padova | 1-1 (1-1) | Bari | +0.25 | 2 | H |
| 14/02/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | Padova | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Verona
BHBTTTTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Verona | 1-2 (1-0) | Ascoli | +0.75 | 2.5 | B |
| 17/08/26 | Verona | 2-2 (2-1) | ACD Virtus Entella | +0.75 | 2.5 | H |
| 07/08/26 | Verona | 0-1 (0-1) | Cremonese | - | - | B |
| 02/08/26 | Verona | 3-0 (1-0) | Lecco | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Verona | 1-0 (1-0) | AC Dolomiti Bellunesi | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Verona | 2-1 (2-0) | USD Virtus Verona | +4.5 | 5.25 | T |
| 19/07/26 | Verona | 8-1 (6-1) | Rovereto | - | - | T |
| 25/05/26 | Verona | 0-2 (0-0) | AS Roma | -1.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Inter Milan | 1-1 (0-0) | Verona | -2 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Como | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Juventus | 1-1 (0-1) | Verona | -1.5 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Verona | 0-0 (0-0) | Lecce | +0.25 | 2 | H |
| 19/04/26 | Verona | 0-1 (0-1) | AC Milan | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Torino | 2-1 (1-1) | Verona | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Verona | 0-1 (0-0) | Fiorentina | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Atalanta | 1-0 (1-0) | Verona | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Verona | 0-2 (0-0) | Genoa | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Bologna | 1-2 (0-0) | Verona | -1 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Verona | 1-2 (0-1) | Napoli | -0.75 | 2 | B |
| 21/02/26 | Sassuolo | 3-0 (2-0) | Verona | -0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Padova
Verona
22Alessandro Sorrentino5CMatteo Lovato27Alessandro Dellavalle58Christian Pastina8Pietro Fusi14Marco Pompetti21Emanuele Zuelli24Lorenzo Carissoni34Matteo Cocchi9Luca Moro10Gianluca Caprari1Nicola Leali5CAndrias Edmundsson6Domagoj Bradaric28Tobias Slotsager4Gabriele Zappa9Amin Sarr17Andrea Le Borgne21Abdou Harroui24Antoine Bernede11Mattia Compagnon19Samuele Mulattieri
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 5Matteo Lovato C6.8
- 8Pietro Fusi🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 59'7.9
- 9Luca Moro▼ Rời sân 70'5.9
- 10Gianluca Caprari▼ Rời sân 59'6.4
- 14Marco Pompetti▼ Rời sân 83'6.1
- 21Emanuele Zuelli5.9
- 22Alessandro Sorrentino6.7
- 24Lorenzo Carissoni6.3
- 27Alessandro Dellavalle6.6
- 34Matteo Cocchi▼ Rời sân 70'5.9
- 58Christian Pastina🟨 Thẻ vàng 24' · 🟨 Thẻ vàng 24'6.4
Khách · 352
- 1Nicola Leali6.8
- 4Gabriele Zappa▼ Rời sân 78'6.6
- 5Andrias Edmundsson C⚽ Phản lưới 25' · ⚽ Phản lưới 25'6.9
- 6Domagoj Bradaric7.3
- 9Amin Sarr⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 78'7
- 11Mattia Compagnon▼ Rời sân 78'6.1
- 17Andrea Le Borgne7.2
- 19Samuele Mulattieri6
- 21Abdou Harroui▼ Rời sân 65'7.1
- 24Antoine Bernede7
- 28Tobias Slotsager🟨 Thẻ vàng 27' · 🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 46'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
41
Sút bóng
714
Sút cầu môn
23
Tấn công
4253
Tấn công nguy hiểm
2026
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1811
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
315494
TL chuyền bóng thành công
76%85%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
01
Cứu thua
23
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1922
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2629
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.931.7
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B1T1 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Padova (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Verona (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Padova (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Verona (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Padova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Pietro Fusi Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 0/0 | 15/17 | 6 | 🟨 | ||
| 5Matteo Lovato Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 26/30 | 3 | |||
| 22Alessandro Sorrentino Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 18/30 | 0 | |||
| 27Alessandro Dellavalle Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 21/34 | 4 | |||
| 10Gianluca Caprari Hộ công | 6.4 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 58Christian Pastina Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 32/41 | 1 | 🟨 | ||
| 24Lorenzo Carissoni Hậu vệ phải | 6.3 | 1/1 | 14/19 | 2 | |||
| 14Marco Pompetti Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 2/1 | 14/17 | 0 | |||
| 21Emanuele Zuelli Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/0 | 28/33 | 2 | |||
| 9Luca Moro Trung phong | 5.9 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 34Matteo Cocchi Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 19/27 | 1 | |||
| 15Kevin Lasagna (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 17Alessandro Capelli (dự bị) Tiền vệ phải | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟨 | ||
| 20Mattia Bortolussi (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 6Giovanni Giunti (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 11/14 | 1 | 🟨 | ||
| 23Francesco Di Mariano (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Verona
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Domagoj Bradaric Hậu vệ trái | 7.3 | 2/1 | 44/49 | 1 | |||
| 17Andrea Le Borgne Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 4/0 | 38/43 | 4 | |||
| 21Abdou Harroui Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 3/0 | 25/31 | 1 | |||
| 24Antoine Bernede Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 54/59 | 3 | |||
| 9Amin Sarr Trung phong | 7 | 1 | 2/2 | 17/23 | 1 | ||
| 5Andrias Edmundsson Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 51/67 | 3 | |||
| 1Nicola Leali Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 33/41 | 0 | |||
| 4Gabriele Zappa Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 37/42 | 2 | |||
| 28Tobias Slotsager Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 23/25 | 0 | 🟨 | ||
| 11Mattia Compagnon Tiền vệ phải | 6.1 | 1/0 | 22/29 | 1 | |||
| 19Samuele Mulattieri Trung phong | 6 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 20Grigoris Kastanos (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 11/14 | 2 | |||
| 48Seid Korac (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 37/41 | 1 | |||
| 14Dailon Rocha Livramento (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 37Nicolo Calabrese (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 35Salvatore Cerbone (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Padova | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | 1903 |
| Stadio Euganeo | Sân nhà | Stadio MarcAntonio Bentegodi |
| 32336 | Sức chứa | 42160 |
| Nicola Antonio Calabro | HLV | Marco Baroni |
| Khu vực | Verona |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.46 | 0.79 | 2.00 | 1.03 | 1.09 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.30 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.00 | 2.40 | 0.78 | 2.00 | 1.04 | 1.10 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.38 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.65 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.60 | 0.71 | 2.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 19.48 ↑ | 1.05 ↓ | 11.84 ↑ | 5.98 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.10 | 2.38 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.77 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.15 | 2.37 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 1.06 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.74 | 2.93 | 2.41 | 0.81 | 2.00 | 1.05 | 0.74 | -0.25 | 1.16 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.40 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.58 | 1.06 | 2.25 | 0.78 | 1.04 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 13.60 ↑ | 1.07 ↓ | 13.90 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.03 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.90 | 2.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.60 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 2.96 | 2.70 | 0.82 | 2.00 | 0.99 | 0.96 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 14.61 ↑ | 1.10 ↓ | 13.09 ↑ | 4.23 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.05 | 2.60 | 1.29 | 2.50 | 0.55 | 0.89 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 27.00 ↑ | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 7.86 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.45 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 ↓ | 3.10 | 2.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.60 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.95 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Padova | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Verona | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).