Kết quả bóng đá trận Padiham vs Pontefract Collieries, 21:00 ngày 29/08/2026
FA Vase (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Padiham 0 Kết thúc HT 0-2 7
Pontefract Collieries
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Padiham | Phút | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Elliott Walker | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 James Morris | |
| 44' | ||
| 44' | ||
| HT 0-2 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 3 | |
| 54' | ||
| 60' | ||
| 66' | ⚽ 0 - 4 | |
| 73' | ⚽ 0 - 5 | |
| 76' | ⚽ 0 - 6 Niah Payne | |
| 84' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ⚽ 0 - 7 | |
| FT 0-7 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 20 | 2 | 34 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 4 | 22 |
Chủ = Padiham · Khách = Pontefract Collieries
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Padiham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (25%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thành tích gần đây — Padiham
THBTTBHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Atherton Collieries | 0-1 (0-1) | Padiham | - | - | T |
| 12/08/26 | Prescot Cables | 1-1 (1-0) | Padiham | - | - | H |
| 08/08/26 | Wythenshawe FC | 2-0 (0-0) | Padiham | - | - | B |
| 10/07/21 | Padiham | 4-2 (0-1) | Ramsbottom United | - | - | T |
| 29/10/20 | Padiham | 5-1 (4-0) | Litherland REMYCA | - | - | T |
| 30/09/20 | Padiham | 0-6 (0-1) | Chester FC | - | - | B |
| 17/09/20 | Padiham | 2-2 (2-1) | Clitheroe | - | - | H |
| 31/10/19 | Runcorn Town | 3-3 (1-1) | Padiham | - | - | H |
| 05/10/13 | Padiham | 1-2 (0-0) | Sheffield FC | - | - | B |
| 31/07/13 | Witton Albion | 0-2 (0-2) | Padiham | - | - | T |
Thành tích gần đây — Pontefract Collieries
TBTHBTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Pontefract Collieries | 8-0 (0-0) | Parkgate | - | - | T |
| 29/07/26 | Pontefract Collieries | 1-3 (0-1) | Guiseley | - | - | B |
| 25/04/26 | Dunston UTS | 1-2 (1-0) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 18/04/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 04/04/26 | Pontefract Collieries | 1-4 (1-0) | Lincoln United | - | - | B |
| 07/03/26 | North Ferriby United | 1-3 (0-1) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 28/02/26 | Pontefract Collieries | 2-1 (2-0) | Blyth Town | - | - | T |
| 21/02/26 | Bishop Auckland | 1-3 (0-1) | Pontefract Collieries | - | - | T |
| 14/02/26 | Pontefract Collieries | 2-2 (1-2) | Bridlington Town | - | - | H |
| 31/01/26 | Pontefract Collieries | 3-0 (2-0) | Grimsby Borough | - | - | T |
| 17/01/26 | Pontefract Collieries | 1-1 (1-1) | Ossett United | - | - | H |
| 01/01/26 | Pontefract Collieries | 2-0 (0-0) | Garforth Town AFC | - | - | T |
| 26/12/25 | Bradford Park Avenue | 2-3 (0-3) | Pontefract Collieries | -0.5 | 2.5 | T |
| 20/12/25 | Pontefract Collieries | 3-0 (2-0) | Silsden | - | - | T |
| 13/12/25 | Pontefract Collieries | 1-1 (1-0) | Matlock Town | - | - | H |
| 06/12/25 | Hallam | 1-1 (0-1) | Pontefract Collieries | - | - | H |
| 08/11/25 | Pontefract Collieries | 5-0 (3-0) | Ashington | - | - | T |
| 25/10/25 | Pontefract Collieries | 1-1 (1-0) | North Ferriby United | - | - | H |
| 15/10/25 | Pontefract Collieries | 1-3 (0-1) | Bishop Auckland | - | - | B |
| 09/10/25 | Grimsby Borough | 0-2 (0-1) | Pontefract Collieries | -0.75 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
18
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
212
Tấn công
8186
Tấn công nguy hiểm
2239
Sút ngoài cầu môn
85
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
34 66
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Padiham (4 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Pontefract Collieries (27 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 7 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pontefract Collieries (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Padiham | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.60 | 3.70 | 0.62 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.50 ↓ | 3.10 ↓ | 0.63 ↑ | 3.25 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 3.90 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 4.00 | 3.25 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.87 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.10 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.80 ↑ | 4.20 | 3.60 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.91 | 0.92 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.77 ↑ | 4.00 | 3.25 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.13 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.78 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.80 ↑ | 4.30 ↑ | 3.19 ↓ | 1.01 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.62 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Padiham | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pontefract Collieries | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).