Kết quả bóng đá trận Pachuca (W) vs Santos Laguna (W), 06:00 ngày 27/09/2026
Liga MX Femenil (Mexico) · 06:00 ngày 27/09/2026
Pachuca (W) 4 Kết thúc HT 3-0 1
Santos Laguna (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 1
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Pachuca (W) | Phút | |
| Aline Gomes 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Nicosia N. 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Corral V. 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 3-0 | ||
| 64' | ⚽ 3 - 1 | |
| 64' | ⚽ 3 - 2 Diaz N. | |
| Garcia P. 4 - 2 ⚽ | 88' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 16 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 10 | 16 |
Chủ = Pachuca (W) · Khách = Santos Laguna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pachuca (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 26 (46%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 5 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (9%) |
| 3 (5%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 7 (16%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 12 (21%) | Bại/Bại | 19 (42%) |
Bảng xếp hạng
Pachuca (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 13 | 3 | 1 | 60 | 20 | 42 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 25 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 8 | 7 | 1 | 0 | 35 | 10 | 22 | 1 |
Santos Laguna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 3 | 11 | 19 | 40 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 | 13 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 27 | 2 | 17 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
131
Sút bóng
346
Sút cầu môn
164
Sút ngoài cầu môn
132
Cản bóng
50
TL kiểm soát bóng
70%30%
Chuyền bóng
621281
TL chuyền bóng thành công
87%62%
Phạm lỗi
72
Việt vị
11
Cứu thua
311
Quả ném biên
3727
Chuyền dài
1815
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pachuca (W) (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Santos Laguna (W) (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Pachuca (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Oscar Fernando Torres Becerra | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.06 | 6.70 | 12.00 | 0.82 | 3.50 | 0.80 | 0.86 | 2.00 | 0.84 |
| Live | 1.08 ↑ | 6.40 ↓ | 11.00 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.77 ↓ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.12 | 7.00 | 12.50 | 0.81 | 3.50 | 0.96 | 0.78 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.79 ↓ | 4.50 | 1.04 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 7.00 | 12.00 | 0.90 | 3.50 | 0.89 | 0.87 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.92 ↑ | 4.50 | 0.87 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.10 | 8.50 | 0.96 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 40.00 ↑ | 0.82 ↓ | 4.50 | 0.96 ↑ | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 10.00 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 0.65 ↓ | 4.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.19 | 6.00 | 8.40 | 0.94 | 3.50 | 0.88 | 0.96 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 39.00 ↑ | 1.14 ↑ | 4.75 | 0.69 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.67 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.19 | 5.40 | 7.50 | 0.92 | 3.50 | 0.88 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 27.00 ↑ | 0.94 ↑ | 4.50 | 0.86 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.25 | 10.50 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 0.79 ↓ | 4.50 | 0.86 ↑ | 0.64 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.10 | 7.20 | 13.20 | 0.84 | 3.50 | 0.83 | 0.58 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.81 ↓ | 4.50 | 1.00 ↑ | 0.69 ↑ | 0.25 | 1.17 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.50 | 11.00 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.50 | 0.95 ↓ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.