Kết quả bóng đá trận Pachuca vs Puebla, 10:00 ngày 18/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 10:00 ngày 18/08/2026
Pachuca 2 Kết thúc HT 1-2 3
Puebla
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Hidalgo Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Tường thuật trực tiếp
Pachuca
Puebla
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Kenedy Nunes do Nascimento (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân trái) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (chân phải) — vào lưới
16'
⚽ BÀN THẮNG - Emiliano Gomez Dutra 0-1, kiến tạo: Eduardo Mustre
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Kenedy Nunes do Nascimento (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alan Bautista (chân trái) — chệch khung thành
31'
VAR Decision - Penalty awarded - Juan Pablo Vargas
33'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kevin Velasco 0-2
33'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jose Salomon Rondon Gimenez 1-2, kiến tạo: Carlos Sanchez Nava
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (đánh đầu) — vào lưới
44'
🎯 Dứt điểm - Bryan Eduardo Garnica Cortez (chân trái) Post
44'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Gomez Dutra (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Sanchez Nava (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
46'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas, ra Elias Montiel
46'
🎯 Dứt điểm - Bryan Eduardo Garnica Cortez (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Nicolas Javier Vallejo, ra Robert Kenedy Nunes do Nascimento
47'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (chân trái) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Mustre (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Carlos Sanchez Nava (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Penalty awarded - Mauricio Isais
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jose Salomon Rondon Gimenez 2-2
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân phải) — vào lưới
65'
🔁 Thay người: vào Alonso Ramirez, ra Sergio Sanabria
🎯 Dứt điểm - Mauricio Isais (chân phải) — chệch khung thành
73'
🎯 Dứt điểm - Fernando Monarrez Ochoa (chân trái) — chệch khung thành
76'
🎯 Dứt điểm - Alonso Ramirez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sergio Rodríguez (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gael Alvarez, ra Oussama Idrissi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Isais (chân trái) — bị chặn
83'
🔁 Thay người: vào Oscar Eduardo Villa Dominguez, ra Eduardo Mustre
83'
🔁 Thay người: vào Luifer Hernandez, ra Emiliano Gomez Dutra
83'
🔁 Thay người: vào Lucas Camilo, ra Iker Moreno
🔁 Thay người: vào Adrian Alcaraz, ra Jose Salomon Rondon Gimenez
🔁 Thay người: vào Alan Rodriguez Mozo, ra Carlos Sanchez Nava
87'
🔁 Thay người: vào Carlos Alberto Baltazar Agraz, ra Bryan Eduardo Garnica Cortez
88'
🎯 Dứt điểm - Kevin Velasco (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gael Alvarez (chân trái) — bị chặn
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Ezequiel Almada 2-3, kiến tạo: Luifer Hernandez
90+3'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Almada (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gael Alvarez (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-3)
Diễn biến trận đấu
| Pachuca | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Emiliano Gomez Dutra(Assists:Eduardo Mustre) (Kiến tạo: Eduardo Mustre) | |
| 31' | 📺 Juan Pablo Vargas(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 33' | ⚽ 0 - 2 Kevin Velasco | |
| Jose Salomon Rondon Gimenez(Assists:Carlos Sanchez Nava) (Kiến tạo: Carlos Sanchez Nava) 1 - 2 ⚽ | 42' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas ▼ Elias Montiel | 46' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Javier Vallejo ▼ Robert Kenedy Nunes do Nascimento | 46' ⇄ | |
| 📺 VAR | 59' | |
| Mauricio Isais(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 60' | |
| Jose Salomon Rondon Gimenez 2 - 2 ⚽ | 63' | |
| 65' ⇄ | ▲ Alonso Ramirez ▼ Sergio Sanabria | |
| ▲ Gael Alvarez ▼ Oussama Idrissi | 77' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Oscar Eduardo Villa Dominguez ▼ Eduardo Mustre | |
| 83' ⇄ | ▲ Luifer Hernandez ▼ Emiliano Gomez Dutra | |
| 83' ⇄ | ▲ Lucas Camilo ▼ Iker Moreno | |
| ▲ Adrian Alcaraz ▼ Jose Salomon Rondon Gimenez | 83' ⇄ | |
| ▲ Alan Rodriguez Mozo ▼ Carlos Sanchez Nava | 83' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Carlos Alberto Baltazar Agraz ▼ Bryan Eduardo Garnica Cortez | |
| 90+3' | ⚽ 2 - 3 Facundo Ezequiel Almada(Assists:Luifer Hernandez) (Kiến tạo: Luifer Hernandez) | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 17 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 13 |
Chủ = Pachuca · Khách = Puebla
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Pachuca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (30%) |
| 4 (50%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Pachuca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 8 | - | - |
Puebla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Pachuca 14 (70%)Hòa 5 (25%)Puebla 1 (5%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/09/25 | Puebla | 2-2 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/02/25 | Pachuca | 2-1 (0-1) | Puebla | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/09/24 | Puebla | 2-3 (1-2) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/24 | Puebla | 1-4 (1-1) | Pachuca | +0.25 | 3 | T |
| 29/10/23 | Pachuca | 1-1 (1-1) | Puebla | +0.75 | 3 | H |
| 10/01/23 | Pachuca | 5-1 (2-1) | Puebla | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/09/22 | Puebla | 2-2 (1-0) | Pachuca | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/04/22 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Puebla | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/10/21 | Puebla | 1-2 (1-1) | Pachuca | 0 | 2.25 | T |
| 13/04/21 | Pachuca | 1-3 (0-1) | Puebla | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/08/20 | Puebla | 0-1 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | T |
| 16/02/20 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Puebla | +1 | 2.75 | T |
| 17/08/19 | Puebla | 0-4 (0-2) | Pachuca | 0 | 2.75 | T |
| 13/07/19 | Pachuca | 2-2 (0-0) | Puebla | - | - | H |
| 16/02/19 | Puebla | 1-1 (0-1) | Pachuca | 0 | 2.25 | H |
| 26/08/18 | Pachuca | 2-0 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/04/18 | Puebla | 2-6 (0-2) | Pachuca | 0 | 2.25 | T |
| 22/10/17 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Puebla | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Pachuca
TBBBBTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-0) | Pachuca | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-0) | Pachuca | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | FC Cincinnati | 3-1 (2-1) | Pachuca | -0.5 | 3.5 | B |
| 02/08/26 | Club Leon | 1-0 (1-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | -0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | -1 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Puebla
BBBHBTTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Puebla | -1 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | Austin FC | 3-0 (3-0) | Puebla | -0.75 | 3 | B |
| 07/08/26 | Portland Timbers | 5-2 (4-1) | Puebla | -0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/26 | Puebla | 1-1 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | FC Juarez | 0-1 (0-1) | Puebla | -0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 01/07/26 | Puebla | 3-1 (0-0) | Tlaxcala | - | - | T |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Monterrey | 2-1 (2-1) | Puebla | -1.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (2-0) | Puebla | -1.5 | 3 | B |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Puebla | 1-1 (0-0) | FC Juarez | 0 | 2.5 | H |
| 23/03/26 | Santos Laguna | 2-1 (0-0) | Puebla | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Puebla | 0-0 (0-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Puebla | 3-1 (1-0) | Tigres UANL | -0.75 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Puebla | 0-4 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
Đội hình
Pachuca
Puebla
25CCarlos Agustin Moreno2Sergio Barreto4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann6Mauricio Isais14Carlos Sanchez Nava10Elias Montiel30Sergio Rodríguez11Oussama Idrissi26Alan Bautista29Robert Kenedy Nunes do Nascimento23Jose Salomon Rondon Gimenez28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández4CJuan Pablo Vargas5Facundo Ezequiel Almada7Fernando Monarrez Ochoa12Iker Moreno21Sergio Sanabria24Alejandro Organista Orozco11Emiliano Gomez Dutra26Kevin Velasco27Bryan Eduardo Garnica Cortez29Eduardo Mustre
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Sergio Barreto6.4
- 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann7.1
- 6Mauricio Isais6
- 10Elias Montiel▼ Rời sân 46'6.3
- 11Oussama Idrissi▼ Rời sân 77'6.8
- 14Carlos Sanchez Nava🎯 Kiến tạo 42' · ▼ Rời sân 83'6.9
- 23Jose Salomon Rondon Gimenez⚽ Ghi bàn 42' · ⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 83'8.4
- 25Carlos Agustin Moreno C6.4
- 26Alan Bautista7.2
- 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento▼ Rời sân 46'6.4
- 30Sergio Rodríguez7.3
Khách · 4231
- 4Juan Pablo Vargas C6.7
- 5Facundo Ezequiel Almada⚽ Ghi bàn 90+3'7.5
- 7Fernando Monarrez Ochoa6.5
- 11Emiliano Gomez Dutra⚽ Ghi bàn 16' · ▼ Rời sân 83'7.4
- 12Iker Moreno▼ Rời sân 83'6.1
- 21Sergio Sanabria▼ Rời sân 65'6.5
- 24Alejandro Organista Orozco6.3
- 26Kevin Velasco⚽ Ghi bàn 33'7.2
- 27Bryan Eduardo Garnica Cortez▼ Rời sân 87'6.4
- 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández6.3
- 29Eduardo Mustre🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 83'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
2212
Sút cầu môn
45
Tấn công
11696
Tấn công nguy hiểm
5741
Sút ngoài cầu môn
134
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
149
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
448360
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
1015
Việt vị
10
Cứu thua
22
Tắc bóng
109
Quả ném biên
1918
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
81
Chuyền dài
4027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.252.27
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T14 H5 B1T1 H5 B14
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B1T1 H2 B8
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Pachuca (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Puebla (14 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Pachuca (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Puebla (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Pachuca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Jose Salomon Rondon Gimenez Tiền đạo | 8.4 | 2 | 7/2 | 10/15 | 0 | ||
| 30Sergio Rodríguez Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 41/44 | 5 | |||
| 26Alan Bautista Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1/0 | 33/37 | 0 | |||
| 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 60/73 | 3 | |||
| 14Carlos Sanchez Nava Hậu vệ phải | 6.9 | 1 | 2/1 | 34/41 | 3 | ||
| 11Oussama Idrissi Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 29/36 | 1 | |||
| 29Robert Kenedy Nunes do Nascimento Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 2/0 | 20/24 | 1 | |||
| 2Sergio Barreto Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 45/53 | 1 | |||
| 25Carlos Agustin Moreno Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 14/18 | 0 | |||
| 10Elias Montiel Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 24/24 | 0 | |||
| 6Mauricio Isais Hậu vệ trái | 6 | 2/0 | 25/32 | 2 | |||
| 7Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/1 | 15/16 | 1 | |||
| 21Nicolas Javier Vallejo (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 16/19 | 2 | |||
| 9Adrian Alcaraz (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 187Gael Alvarez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 22Alan Rodriguez Mozo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 |
Puebla
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Facundo Ezequiel Almada Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 32/41 | 4 | ||
| 11Emiliano Gomez Dutra Hộ công | 7.4 | 1 | 2/1 | 18/18 | 2 | ||
| 26Kevin Velasco Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/1 | 36/40 | 1 | ||
| 4Juan Pablo Vargas Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 24/27 | 2 | |||
| 7Fernando Monarrez Ochoa Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 31/40 | 2 | |||
| 21Sergio Sanabria Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 18/21 | 6 | |||
| 27Bryan Eduardo Garnica Cortez Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 25/37 | 2 | |||
| 28Ricardo Daniel Gutiérrez Hernández Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 12/29 | 0 | |||
| 29Eduardo Mustre Tiền đạo | 6.3 | 1 | 2/1 | 13/13 | 1 | ||
| 24Alejandro Organista Orozco Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 37/40 | 2 | |||
| 12Iker Moreno Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 23/27 | 2 | |||
| 9Luifer Hernandez (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1 | 0/0 | 2/2 | 0 | ||
| 15Oscar Eduardo Villa Dominguez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 4/7 | 0 | |||
| 22Carlos Alberto Baltazar Agraz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 16Alonso Ramirez (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 10/13 | 0 | |||
| 34Lucas Camilo (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Pachuca | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | |
| Hidalgo Stadium | Sân nhà | Estadio Cuauhtemoc |
| 25000 | Sức chứa | 42600 |
| HLV | Hernan Cristante | |
| San Agustin Tlaxiaca | Khu vực | PUEBLA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.15 | 5.60 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.10 ↓ | 4.90 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.90 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 8.30 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 6.00 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.81 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.60 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.12 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.10 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.30 | 7.60 | 0.82 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.32 ↑ | 1.02 ↓ | 3.67 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.52 | 4.10 | 5.60 | 0.87 | 2.75 | 0.97 | 0.84 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.80 | 0.91 | 2.75 | 0.96 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.09 | 5.60 | 0.90 | 2.75 | 0.98 | 0.86 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.14 ↓ | 13.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.71 | 8.50 | 0.96 | 2.75 | 0.90 | 0.89 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 6.15 ↑ | 1.22 ↓ | 11.80 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.81 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 2.45 ↑ | 2.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.81 ↓ | 4.75 | 0.94 ↑ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.82 | 6.87 | 1.01 | 3.00 | 0.81 | 0.89 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 5.31 ↑ | 3.06 ↓ | 1.84 ↓ | 0.72 ↓ | 4.00 | 1.18 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.35 | 4.25 | 6.20 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.74 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 5.25 ↑ | 4.75 | 0.07 ↓ | 1.65 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.20 | 6.00 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.37 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.37 | 4.60 | 8.15 | 0.73 | 2.50 | 1.07 | 1.03 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 468.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.54 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.36 | 4.75 | 8.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.25 ↓ | 5.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 8.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.33 | 7.50 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Pachuca | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Puebla | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).