Kết quả bóng đá trận P-Iirot vs GrIFK Kauniainen, 21:00 ngày 08/08/2026
Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 08/08/2026
P-Iirot 2 Kết thúc HT 1-0 0
GrIFK Kauniainen
🟨 1 - 3 🟥 0 - 2 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| P-Iirot | Phút | |
| Lyon Dantas Firmino 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 33' | Ahmed Aethe | |
| HT 1-0 | ||
| Aleksi Arvela | 58' | |
| 63' | Edi Tashevci | |
| 71' | Aleksanteri Patronen | |
| Lyon Dantas Firmino 2 - 0 ⚽ | 76' | |
| 82' | Edi Tashevci | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 18 |
| Điểm | 4 | 7 | 17 | 13 |
Chủ = P-Iirot · Khách = GrIFK Kauniainen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| P-Iirot | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (39%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 3 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
P-Iirot
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
GrIFK Kauniainen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
P-Iirot 1 (9%)Hòa 4 (36%)GrIFK Kauniainen 6 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 2 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (0-1) | P-Iirot | +0.25 | 3.25 | H |
| 13/08/23 | GrIFK Kauniainen | 3-1 (0-0) | P-Iirot | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/05/23 | P-Iirot | 1-2 (1-0) | GrIFK Kauniainen | +0.5 | 3 | B |
| 26/09/20 | P-Iirot | 0-3 (0-1) | GrIFK Kauniainen | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/19 | P-Iirot | 0-0 (0-0) | GrIFK Kauniainen | +0.25 | 3 | H |
| 26/05/19 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (1-1) | P-Iirot | -0.75 | 3 | H |
| 03/10/15 | GrIFK Kauniainen | 3-1 (2-0) | P-Iirot | -0.75 | 3.75 | B |
| 06/08/15 | P-Iirot | 0-2 (0-1) | GrIFK Kauniainen | -1.25 | 3.75 | B |
| 12/06/15 | GrIFK Kauniainen | 3-1 (0-0) | P-Iirot | -1.5 | 3.5 | B |
| 25/07/10 | GrIFK Kauniainen | 0-2 (0-0) | P-Iirot | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/05/10 | P-Iirot | 0-0 (0-0) | GrIFK Kauniainen | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — P-Iirot
TTHBTHBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | NJS | 0-1 (0-1) | P-Iirot | - | - | T |
| 24/07/26 | P-Iirot | 2-1 (2-0) | Ilves Tampere II | -0.25 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | EBK | 1-1 (1-1) | P-Iirot | 0 | 3.5 | H |
| 11/07/26 | EPS Espoo | 2-0 (1-0) | P-Iirot | 0 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | P-Iirot | 3-0 (1-0) | HJS Akatemia | -0.25 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | MuSa | 2-2 (1-2) | P-Iirot | +1 | 3.5 | H |
| 13/06/26 | P-Iirot | 1-5 (0-1) | Honka Espoo | -1.25 | 3.5 | B |
| 04/06/26 | Aifk Turku | 2-0 (1-0) | P-Iirot | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (0-1) | P-Iirot | +0.25 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | P-Iirot | 5-0 (1-0) | NJS | +2.5 | 4.25 | T |
| 17/05/26 | Ilves Tampere II | 3-2 (1-1) | P-Iirot | -0.5 | 3.5 | B |
| 13/05/26 | P-Iirot | 0-4 (0-1) | Ilves Tampere | -2.75 | 4 | B |
| 09/05/26 | P-Iirot | 1-0 (1-0) | EBK | +1 | 3.75 | T |
| 02/05/26 | P-Iirot | 2-1 (0-1) | EPS Espoo | +1.5 | 3.25 | T |
| 29/04/26 | PIF Parainen | 0-2 (0-1) | P-Iirot | - | - | T |
| 25/04/26 | HJS Akatemia | 2-0 (0-0) | P-Iirot | - | - | B |
| 18/04/26 | P-Iirot | 4-0 (2-0) | MuSa | - | - | T |
| 14/04/26 | TPV/2 | 0-1 (0-1) | P-Iirot | - | - | T |
| 29/11/25 | P-Iirot | 1-5 (1-2) | Jazz Pori | - | - | B |
| 21/09/25 | Kiffen Helsinki | 7-1 (4-1) | P-Iirot | -0.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — GrIFK Kauniainen
TBBBBTTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | GrIFK Kauniainen | 2-1 (0-0) | EBK | +0.5 | 3.5 | T |
| 25/07/26 | Honka Espoo | 2-1 (2-0) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 17/07/26 | GrIFK Kauniainen | 0-1 (0-1) | Aifk Turku | -0.75 | 3.5 | B |
| 14/07/26 | Ilves Tampere II | 6-2 (2-0) | GrIFK Kauniainen | -1 | 3.75 | B |
| 09/07/26 | MuSa | 3-1 (1-0) | GrIFK Kauniainen | +0.75 | 3.25 | B |
| 03/07/26 | GrIFK Kauniainen | 2-0 (1-0) | NJS | +2.25 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | EPS Espoo | 1-3 (0-1) | GrIFK Kauniainen | -0.25 | 3.25 | T |
| 12/06/26 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (0-1) | HJS Akatemia | -0.25 | 3 | H |
| 29/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (0-1) | P-Iirot | -0.25 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | EBK | 1-0 (1-0) | GrIFK Kauniainen | 0 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-5 (1-3) | Honka Espoo | -2 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Aifk Turku | 3-1 (2-1) | GrIFK Kauniainen | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | GrIFK Kauniainen | 1-1 (1-0) | MuSa | +1.75 | 3.5 | H |
| 24/04/26 | NJS | 0-1 (0-0) | GrIFK Kauniainen | +1 | 3.75 | T |
| 17/04/26 | GrIFK Kauniainen | 1-0 (1-0) | EPS Espoo | +0.75 | 3.75 | T |
| 10/04/26 | Futura Porvoo | 4-1 (1-1) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 25/02/26 | Lahti | 2-2 (1-1) | GrIFK Kauniainen | -1.25 | 3 | H |
| 21/09/25 | Mypa | 3-2 (2-2) | GrIFK Kauniainen | - | - | B |
| 14/09/25 | GrIFK Kauniainen | 2-2 (1-1) | Puiu | - | - | H |
| 07/09/25 | PEPO Lappeenranta | 3-1 (2-0) | GrIFK Kauniainen | -0.5 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
13
Sút bóng
124
Sút cầu môn
70
Tấn công
154103
Tấn công nguy hiểm
10950
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B6T6 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.2 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
P-Iirot (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
GrIFK Kauniainen (21 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
P-Iirot (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 2 (17%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
GrIFK Kauniainen (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 1 (7%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| P-Iirot | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.33 | 4.75 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.88 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 0.93 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | 0.94 ↑ | 1.25 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.10 | 3.40 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.95 | 3.20 | 0.83 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.71 ↑ | 26.85 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.40 | 4.35 | 0.98 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 26.00 ↑ | 1.78 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.44 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 3.66 | 2.74 | 0.83 | 3.75 | 0.91 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.95 ↑ | 13.40 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.20 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↓ | 4.40 ↑ | 4.50 ↑ | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.10 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 49.00 ↑ | 2.64 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 3.32 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.87 | 3.49 | 0.94 | 3.50 | 0.82 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.22 ↑ | 25.28 ↑ | 2.62 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.10 | 4.20 | 0.85 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↓ | 4.40 ↑ | 4.60 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.82 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.28 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 0.64 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 77.00 ↑ | 1.11 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 1.22 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| P-Iirot | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| GrIFK Kauniainen | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).