Kết quả bóng đá trận P.B Alliance vs Flower, 14:30 ngày 25/10/2026
Hạng Nhì Hồng Kông · 14:30 ngày 25/10/2026
P.B Alliance 1 Kết thúc HT 1-0 1
Flower
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| P.B Alliance | Phút | |
| 34' | ||
| 44' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 23 | 32 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 13 | 7 |
| Điểm | 7 | 7 | 20 | 24 |
Chủ = P.B Alliance · Khách = Flower
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| P.B Alliance | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 11 (42%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
P.B Alliance
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 1 | 10 | 20 | 46 | 16 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 15 | 13 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 8 | 31 | 3 | 14 |
Flower
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng |
|---|
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
76
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
66%34%
Việt vị
31
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
P.B Alliance (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Flower (13 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| P.B Alliance | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.95 | 4.30 | 2.60 | 0.81 | 3.25 | 1.01 | 0.84 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 2.63 | 0.64 | 3.25 | 0.69 | 0.64 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 6.50 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.85 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 2.00 ↓ | 3.90 ↑ | 0.45 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 4.10 | 2.20 | 0.74 | 3.25 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 14.50 ↑ | 5.24 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.07 ↓ | 14.40 ↑ | 5.78 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.20 | 2.25 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 5.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.