Kết quả bóng đá trận Ozarowianka Ozarow vs Mechanik Brzezina, 16:00 ngày 15/08/2026
Giải Khu vực Ba Lan · 16:00 ngày 15/08/2026
Ozarowianka Ozarow 2 Kết thúc HT 1-1 1
Mechanik Brzezina
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Diễn biến trận đấu
| Ozarowianka Ozarow | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 13 | 1 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 3 |
| Điểm | 6 | 0 | 7 | 0 |
Chủ = Ozarowianka Ozarow · Khách = Mechanik Brzezina
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ozarowianka Ozarow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 2 (100%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Ozarowianka Ozarow
BBHBHTTB
Thắng 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 17/25 (8 trận) Châu Á: 2/2/4 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | Ursus Warszawa | 6-5 (1-1) | Ozarowianka Ozarow | - | - | B |
| 17/05/26 | Ozarowianka Ozarow | 0-5 (0-1) | Mazovia Minsk Mazowiecki | - | - | B |
| 06/05/26 | Oskar Przysucha | 2-2 (2-0) | Ozarowianka Ozarow | - | - | H |
| 04/04/26 | Ozarowianka Ozarow | 1-4 (0-3) | Victoria Sulejowek | - | - | B |
| 22/11/25 | Ozarowianka Ozarow | 2-2 (2-0) | KTS Weszlo | - | - | H |
| 09/11/25 | Ozarowianka Ozarow | 4-2 (1-1) | KS Legionovia Legionowo | - | - | T |
| 09/08/25 | Talent Warsaw | 0-1 (0-0) | Ozarowianka Ozarow | - | - | T |
| 07/11/20 | KS Raszyn | 4-2 (2-1) | Ozarowianka Ozarow | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mechanik Brzezina
BBBBBBBBHT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | Hutnik Warsaw | 1-0 (0-0) | Mechanik Brzezina | - | - | B |
| 01/11/25 | KTS Weszlo | 2-0 (1-0) | Mechanik Brzezina | - | - | B |
| 15/08/25 | Mechanik Brzezina | 3-4 (1-1) | Victoria Sulejowek | - | - | B |
| 08/06/24 | Mechanik Brzezina | 1-2 (1-1) | Oskar Przysucha | - | - | B |
| 09/05/24 | Hutnik Warsaw | 1-0 (0-0) | Mechanik Brzezina | - | - | B |
| 24/03/24 | Zabkovia Zabki | 3-1 (2-1) | Mechanik Brzezina | - | - | B |
| 16/09/23 | Mechanik Brzezina | 0-3 (0-2) | KS Mszczonowianka | - | - | B |
| 05/08/23 | Mechanik Brzezina | 2-3 (2-2) | MKS Piaseczno | - | - | B |
| 26/03/22 | Mechanik Brzezina | 1-1 (0-0) | Wisla Plock U19 | - | - | H |
| 23/10/21 | Hutnik Warsaw | 1-3 (0-3) | Mechanik Brzezina | - | - | T |
| 24/04/21 | Unia Warszawa | 0-0 (0-0) | Mechanik Brzezina | - | - | H |
| 11/11/20 | Mirkow Dlugoleka | 3-2 (1-1) | Mechanik Brzezina | - | - | B |
| 09/09/20 | Escola Varsovia Warszawa | 5-0 (3-0) | Mechanik Brzezina | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
23
Sút bóng
65
Sút cầu môn
21
Tấn công
4348
Tấn công nguy hiểm
2923
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ozarowianka Ozarow (6 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Mechanik Brzezina (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ozarowianka Ozarow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 4.20 | 2.40 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.04 ↓ | 4.94 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.38 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.20 | 4.20 | 2.38 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.