Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Wigan Athletic, 01:45 ngày 21/10/2026
League 1 (Anh) · 01:45 ngày 21/10/2026
Oxford United 2 Kết thúc HT 1-0 1
Wigan Athletic
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Kassem Stadium Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Oxford United | Phút | |
| 26' | Weir J. | |
| 31' | Gray C. | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| Helik M. 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' ⇄ | ▲ Saydee C. ▼ | |
| 52' ⇄ | ▲ Walsh R. ▼ | |
| ▲ Emakhu A. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Lynch L. ▼ | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Mellish J. ▼ | |
| Brannagan C. | 68' | |
| 69' | ⚽ 2 - 1 Saydee C. (Kiến tạo: Jon Mellish) | |
| 72' | Murray F. | |
| Andrews K. (Kiến tạo: Siriki Dembele) 3 - 1 ⚽ | 76' | |
| Dembele S. | 79' | |
| 83' ⇄ | ▲ Miller K. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ C.Sze ▼ | |
| ▲ Sibley L. ▼ | 84' ⇄ | |
| 85' | F.Burns | |
| Harris M. | 89' | |
| ▲ Snowden L. ▼ | 90' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 21 | 10 |
Chủ = Oxford United · Khách = Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oxford United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (31%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (41%) |
Bảng xếp hạng
Oxford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
Wigan Athletic
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | 24 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 23 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 22 |
Đội hình
Oxford United
Wigan Athletic
1Cumming J.3Brown C.6Helik M.15Spencer B.26Currie J.4Andrews K.8Brannagan C.11Goodrham T.23Dembele S.57Mo Missanga9Harris M.41J.Whitworth3Fox M.4Chilokoa-Mullen J.5F.Burns2Barrett C.7Murray F.16Harris18Gray C.6Weir J.27Burrowes B.25Hogan S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Cumming J.
- 3Brown C.
- 4Andrews K.⚽ Ghi bàn 76'
- 6Helik M.⚽ Ghi bàn 44'
- 8Brannagan C.🟨 Thẻ vàng 68'
- 9Harris M.🟨 Thẻ vàng 89'
- 11Goodrham T.
- 15Spencer B.
- 23Dembele S.🎯 Kiến tạo 76' · 🟨 Thẻ vàng 79'
- 26Currie J.
- 57Mo Missanga
Khách · 3421
- 2Barrett C.
- 3Fox M.
- 4Chilokoa-Mullen J.
- 5F.Burns🟨 Thẻ vàng 85'
- 6Weir J.🟨 Thẻ vàng 26'
- 7Murray F.🟥 Thẻ đỏ 72'
- 16Harris
- 18Gray C.🟨 Thẻ vàng 31'
- 25Hogan S.
- 27Burrowes B.
- 41J.Whitworth
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Thẻ vàng
33
Sút bóng
247
Sút cầu môn
71
Sút ngoài cầu môn
94
Cản bóng
82
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
532333
TL chuyền bóng thành công
88%77%
Phạm lỗi
1321
Việt vị
12
Cứu thua
04
Quả ném biên
1714
Chuyền dài
3012
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oxford United (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Wigan Athletic (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oxford United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893 | Thành lập | 1932 |
| Kassem Stadium | Sân nhà | DW Stadium |
| 12500 | Sức chứa | 25135 |
| HLV | Ryan Lowe | |
| Oxford | Khu vực | Wigan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.43 | 3.35 | 0.76 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.81 ↑ | 4.25 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.80 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 0.86 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.70 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.90 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 3.05 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.85 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.60 | 3.55 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.87 | 3.16 | 3.45 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.50 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 40.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.52 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.69 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oxford United | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Wigan Athletic | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).