Kết quả bóng đá trận Oxford United vs Milton Keynes Dons, 18:30 ngày 15/08/2026
League 1 (Anh) · 18:30 ngày 15/08/2026
Oxford United 2 Kết thúc HT 1-2 2
Milton Keynes Dons
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 9
Địa điểm: Kassem Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Oxford United | Phút | |
| Mark Harris 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 29' | ⚽ 1 - 1 Charlie Goode(Assists:Daniel Barlaser) | |
| 34' | ⚽ 1 - 2 Aaron Collins(Assists:Ryan Wintle) (Kiến tạo: Ryan Wintle) | |
| HT 1-2 | ||
| 51' | Marvin Ekpiteta | |
| Cameron Brannagan | 63' | |
| ▲ ODonkor Gatlin ▼ Jamie McDonnell | 64' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Nathaniel Mendez Laing ▼ Aaron Collins | |
| 74' ⇄ | ▲ Callum Paterson ▼ Sam Nombe | |
| 74' ⇄ | ▲ Jay Matete ▼ Daniel Barlaser | |
| 76' | Charlie Goode | |
| ▲ Peter Kioso ▼ Brodie Spencer | 77' ⇄ | |
| ▲ Mo Missanga ▼ Siriki Dembele | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Jack Sanders ▼ Charlie Goode | |
| Mark Harris | 90+1' | |
| 90+4' | Jay Matete | |
| Ciaron Brown(Assists:ODonkor Gatlin) (Kiến tạo: ODonkor Gatlin) 2 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 11 | 15 |
| Điểm | 7 | 2 | 22 | 11 |
Chủ = Oxford United · Khách = Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oxford United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
Oxford United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Milton Keynes Dons
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Oxford United 6 (38%)Hòa 5 (31%)Milton Keynes Dons 5 (31%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Milton Keynes Dons | 1-1 (1-0) | Oxford United | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/09/23 | Oxford United | 0-1 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/23 | Milton Keynes Dons | 1-1 (1-0) | Oxford United | 0 | 2.25 | H |
| 17/09/22 | Oxford United | 1-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/22 | Oxford United | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/12/21 | Milton Keynes Dons | 1-2 (1-0) | Oxford United | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/02/21 | Milton Keynes Dons | 1-1 (1-0) | Oxford United | 0 | 2.5 | H |
| 21/10/20 | Oxford United | 3-2 (1-1) | Milton Keynes Dons | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/12/19 | Milton Keynes Dons | 1-0 (0-0) | Oxford United | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/18 | Milton Keynes Dons | 1-0 (0-0) | Oxford United | 0 | 2.75 | B |
| 01/01/18 | Oxford United | 3-1 (2-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/11/17 | Oxford United | 3-4 (2-3) | Milton Keynes Dons | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/09/17 | Milton Keynes Dons | 1-1 (0-1) | Oxford United | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/02/17 | Oxford United | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/09/16 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Oxford United | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/07/11 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Oxford United
BTTTTTBTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Leyton Orient | 2-0 (0-0) | Oxford United | 0 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Oxford United | 2-0 (0-0) | Ipswich Town | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Oxford United | 3-1 (1-1) | Crawley Town | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Barnet | 1-2 (0-1) | Oxford United | 0 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Aldershot Town | 1-3 (1-2) | Oxford United | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Hemel Hempstead Town | 1-2 (0-2) | Oxford United | - | - | T |
| 02/05/26 | Millwall | 2-0 (1-0) | Oxford United | -1.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Oxford United | 4-1 (2-0) | Sheffield Wednesday | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Derby County | 1-0 (1-0) | Oxford United | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford United | 2-0 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Portsmouth | 2-2 (1-0) | Oxford United | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Oxford United | 1-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Southampton | 2-0 (2-0) | Oxford United | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Oxford United | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.25 | 2.25 | H |
| 12/03/26 | Oxford United | 1-0 (1-0) | Blackburn Rovers | 0 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Preston North End | 1-3 (1-1) | Oxford United | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Oxford United | 2-1 (2-1) | West Bromwich(WBA) | 0 | 2.25 | T |
| 26/02/26 | Stoke City | 2-1 (1-1) | Oxford United | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Oxford United | -1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Milton Keynes Dons
BTTHBBBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Norwich City | 4-1 (3-0) | Milton Keynes Dons | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Cheltenham Town | 0-2 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.5 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Al Kuwait SC | - | - | T |
| 29/07/26 | Barnet | 0-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | - | - | H |
| 25/07/26 | Wealdstone FC | 2-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | - | - | B |
| 22/07/26 | Tottenham Hotspur | 1-0 (1-0) | Milton Keynes Dons | -1.75 | 3.75 | B |
| 18/07/26 | Istra 1961 Pula | 2-1 (1-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Maidenhead United | 1-4 (0-1) | Milton Keynes Dons | +1.5 | 3 | T |
| 02/05/26 | Fleetwood Town | 1-1 (1-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Milton Keynes Dons | 3-0 (2-0) | Tranmere Rovers | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Crewe Alexandra | 1-3 (0-2) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Milton Keynes Dons | 2-1 (2-0) | Bromley | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Oldham Athletic | 1-1 (0-1) | Milton Keynes Dons | 0 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Milton Keynes Dons | 0-0 (0-0) | Barrow | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/03/26 | Salford City | 1-0 (0-0) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-3 (1-1) | Barnet | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | Milton Keynes Dons | 1-0 (1-0) | Colchester United | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Gillingham | 1-5 (0-3) | Milton Keynes Dons | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Milton Keynes Dons | 4-1 (2-1) | Harrogate Town | +1.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Oxford United
Milton Keynes Dons
1Jamie Cumming2Sam Long3Ciaron Brown15Brodie Spencer26Jack Currie8CCameron Brannagan18Jamie McDonnell10Aidomo Emakhu11Tyler Goodrham23Siriki Dembele9Mark Harris1Craig MacGillivray5Charlie Goode21Marvin Ekpiteta35CCurtis Nelson4Daniel Barlaser2Gethin Jones15Cohen Bramall24Ryan Wintle26Ben Wiles9Sam Nombe10Aaron Collins
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jamie Cumming
- 2Sam Long
- 3Ciaron Brown⚽ Ghi bàn 90+5'
- 8Cameron Brannagan C🟨 Thẻ vàng 63'
- 9Mark Harris⚽ Ghi bàn 20' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 10Aidomo Emakhu
- 11Tyler Goodrham
- 15Brodie Spencer▼ Rời sân 77'
- 18Jamie McDonnell▼ Rời sân 64'
- 23Siriki Dembele▼ Rời sân 78'
- 26Jack Currie
Khách · 3142
- 1Craig MacGillivray
- 2Gethin Jones
- 4Daniel Barlaser🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 74'
- 5Charlie Goode⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 76' · ▼ Rời sân 78'
- 9Sam Nombe▼ Rời sân 74'
- 10Aaron Collins⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 69'
- 15Cohen Bramall
- 21Marvin Ekpiteta🟨 Thẻ vàng 51'
- 24Ryan Wintle🎯 Kiến tạo 34'
- 26Ben Wiles
- 35Curtis Nelson C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
89
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1724
Sút cầu môn
46
Tấn công
8198
Tấn công nguy hiểm
5457
Sút ngoài cầu môn
311
Cản bóng
107
Đá phạt trực tiếp
1414
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
390218
TL chuyền bóng thành công
74%59%
Phạm lỗi
1414
Việt vị
23
Cứu thua
42
Tắc bóng
815
Quả ném biên
3824
Cắt bóng
816
Tạt bóng thành công
510
Chuyền dài
2730
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.141.76
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
50 50
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B5T5 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B3T3 H0 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oxford United (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Milton Keynes Dons (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oxford United | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1893 | Thành lập | 1889 |
| Kassem Stadium | Sân nhà | Stadium MK |
| 12500 | Sức chứa | 22000 |
| HLV | Paul Warne | |
| Oxford | Khu vực | Milton Keynes |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.23 | 3.13 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.02 | 3.23 | 3.13 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | 0.25 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 2.07 | 3.10 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 0.94 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.25 | 0.87 | 2.25 | 0.96 | 0.87 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.32 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.35 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 18.00 ↑ | 4.40 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.20 | 3.15 | 0.77 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 74.25 ↑ | 6.17 ↑ | 1.11 ↓ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.15 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.04 | 3.17 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 155.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.22 | 3.27 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 51.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.09 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.15 | 3.06 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 30.95 ↑ | 5.30 ↑ | 1.20 ↓ | 4.04 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.99 | 3.05 | 3.30 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.99 | 3.05 | 3.30 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.50 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.10 | 3.29 | 1.10 | 2.50 | 0.70 | 0.84 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 331.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.46 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 0.90 | 2.25 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | 0.91 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oxford United | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Milton Keynes Dons | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).