Kết quả bóng đá trận Oxford City vs Leicester City, 02:45 ngày 07/11/2026
Cúp FA Anh · 02:45 ngày 07/11/2026
Oxford City 2 Kết thúc HT 1-1 4
Leicester City
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Oxford City | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 | |
| 16' | ⚽ 0 - 2 Page L. (Kiến tạo: Bobby Reid) | |
| 25' | Thomas L. | |
| Pollock S. 1 - 2 ⚽ | 31' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Howell H. ▼ | |
| 53' | ⚽ 1 - 3 | |
| 53' | ⚽ 1 - 4 Riis E. (Kiến tạo: Harry Howell) | |
| 59' | ⚽ 1 - 5 K.Doyle (Kiến tạo: Louis Page) | |
| Josh Ashby (Kiến tạo: Zac McEachran) 2 - 5 ⚽ | 62' | |
| 68' ⇄ | ▲ Aluko O. ▼ | |
| ▲ Bateman B. ▼ | 68' ⇄ | |
| 69' | Reid B. | |
| 78' ⇄ | ▲ Thomas Watson ▼ | |
| ▲ Westendorf I. ▼ | 81' ⇄ | |
| ▲ Forestieri F. ▼ | 81' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 2 - 6 Thomas Watson (Kiến tạo: Louis Page) | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 9 | 21 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 3 | 7 | 17 | 17 |
Chủ = Oxford City · Khách = Leicester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oxford City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 4 (20%) |
Đội hình
Oxford City
Leicester City
1Jonny Maxted3Humphries E.5Francillette L.22Nelson D.284Josh Ashby8Tetek D.7Pollock S.10Zac McEachran11Brown E.9Marsh T.21Ravizzoli F.5Okoli C.16OHora W.24Kangasniemi I.6Lundstram J.14Reid B.25Page L.33Thomas L.27K.Doyle36Braybrooke S.17Riis E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Jonny Maxted
- 3Humphries E.
- 4Josh Ashby⚽ Ghi bàn 62'
- 5Francillette L.
- 7Pollock S.⚽ Ghi bàn 31'
- 8Tetek D.
- 9Marsh T.
- 10Zac McEachran🎯 Kiến tạo 62'
- 11Brown E.
- 22Nelson D.
- 28
Khách · 3421
- 5Okoli C.
- 6Lundstram J.
- 14Reid B.🎯 Kiến tạo 16' · 🟨 Thẻ vàng 69'
- 16OHora W.
- 17Riis E.⚽ Ghi bàn 53'
- 21Ravizzoli F.
- 24Kangasniemi I.
- 25Page L.⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 59' · 🎯 Kiến tạo 82'
- 27K.Doyle⚽ Ghi bàn 59'
- 33Thomas L.🟨 Thẻ vàng 25'
- 36Braybrooke S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
57
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
36%64%
Chuyền bóng
242690
TL chuyền bóng thành công
66%88%
Phạm lỗi
512
Việt vị
40
Cứu thua
33
Quả ném biên
2314
Chuyền dài
1533
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oxford City (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Leicester City (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oxford City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1884 | |
| Sân nhà | King Power Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 32500 |
| HLV | Russell Martin | |
| Khu vực | Leicester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 9.40 | 5.60 | 1.12 | 0.89 | 3.25 | 0.73 | 0.75 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 7.70 ↓ | 5.35 ↓ | 1.16 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 8.00 | 5.60 | 1.28 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.79 | -1.75 | 0.96 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.08 ↓ | 6.30 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.29 | 0.82 | 3.00 | 1.02 | 0.88 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.21 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | 2.05 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.10 | 5.30 | 1.27 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 99.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 8.50 | 6.25 | 1.30 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 95.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.08 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | -1.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 8.10 | 5.30 | 1.27 | 0.97 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | -1.75 | 1.00 |
| Live | 99.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.07 ↓ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.90 | 5.40 | 1.26 | 0.98 | 3.25 | 0.82 | 1.01 | -1.50 | 0.81 |
| Live | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.90 | 4.94 | 1.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.80 | -1.75 | 1.02 |
| Live | 6.40 ↓ | 4.99 ↑ | 1.30 ↑ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.89 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.33 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 8.50 | 5.50 | 1.27 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | -1.75 | 0.92 |
| Live | 63.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 6.78 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 7.60 | 5.50 | 1.30 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 1.03 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.38 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.25 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.