Kết quả bóng đá trận Oxford City vs Briton Ferry Athletic, 01:45 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 11/07/2026
Oxford City 4 Kết thúc HT 2-0 0
Briton Ferry Athletic
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Oxford City | Phút | |
| Matt Taylor 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 43' | ||
| Zac McEachran 2 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| HT 2-0 | ||
| Ellis Brown 3 - 0 ⚽ | 75' | |
| Tyrone Marsh 4 - 0 ⚽ | 84' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 19 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 10 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 10 |
Chủ = Oxford City · Khách = Briton Ferry Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oxford City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (22%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Thành tích gần đây — Oxford City
TBTHTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Darlington | 1-3 (0-2) | Oxford City | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Oxford City | 1-2 (0-2) | Chester FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Hereford FC | 1-2 (1-0) | Oxford City | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Oxford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Peterborough Sports | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Oxford City | 3-2 (1-2) | Kidderminster Harriers | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Southport FC | 1-3 (1-1) | Oxford City | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (1-2) | Oxford City | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Oxford City | 0-2 (0-0) | Scarborough | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Kings Lynn | 1-2 (0-1) | Oxford City | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Oxford City | 0-0 (0-0) | AFC Telford United | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Oxford City | 0-2 (0-1) | Marine | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Worksop Town | 1-2 (0-0) | Oxford City | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Leamington | 0-0 (0-0) | Oxford City | 0 | 2.75 | H |
| 04/02/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (1-0) | Oxford City | -1 | 3 | B |
| 31/01/26 | Oxford City | 1-3 (1-1) | South Shields | -1 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Oxford City | 1-0 (0-0) | AFC Fylde | -1 | 3.25 | T |
| 17/01/26 | Macclesfield Town | 3-0 (0-0) | Oxford City | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Briton Ferry Athletic
TTBHTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Bala Town F.C. | 1-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (3-0) | UWIC Inter Cardiff | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Haverfordwest County | 1-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Briton Ferry Athletic | 0-0 (0-0) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 17/03/26 | UWIC Inter Cardiff | 0-2 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | +1.25 | 3 | T |
| 21/02/26 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (0-0) | Bala Town F.C. | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Flint Town | 0-0 (0-0) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-0) | Haverfordwest County | 0 | 3 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/01/26 | Haverfordwest County | 2-3 (0-3) | Briton Ferry Athletic | -0.5 | 3 | T |
| 31/12/25 | Briton Ferry Athletic | 2-1 (1-0) | Barry Town United | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/12/25 | Penybont FC | 1-1 (1-0) | Briton Ferry Athletic | -1.75 | 3.25 | H |
| 21/12/25 | Connahs Quay Nomads FC | 4-2 (1-1) | Briton Ferry Athletic | -1.25 | 3.25 | B |
| 17/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-2 (1-0) | Briton Ferry Athletic | -0.75 | 2.5 | H |
| 10/12/25 | Briton Ferry Athletic | 0-2 (0-2) | The New Saints | -2.25 | 3.25 | B |
| 29/11/25 | Briton Ferry Athletic | 2-2 (2-2) | Flint Town | 0 | 3 | H |
| 08/11/25 | Briton Ferry Athletic | 2-0 (1-0) | Bala Town F.C. | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/11/25 | Cambrian Clydach | 1-0 (1-0) | Briton Ferry Athletic | - | - | B |
| 01/11/25 | Caernarfon | 4-1 (2-1) | Briton Ferry Athletic | -1.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
182
Sút cầu môn
121
Tấn công
10398
Tấn công nguy hiểm
7369
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oxford City (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oxford City (46 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 22 (48%)Hòa 4 (9%)Bại 20 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 25 (54%)Hòa 2 (4%)Xỉu 19 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oxford City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andy Dyer | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.20 | 0.84 | 3.00 | 0.99 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.40 | 0.78 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 2.87 | 3.06 | 0.94 | 2.00 | 0.88 | 1.02 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 50.00 ↑ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.95 | 3.90 | 0.94 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.05 ↑ | 100.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.74 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.77 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.91 ↑ | 3.75 | 0.91 ↓ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.38 | 2.86 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.60 ↑ | 48.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.92 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.48 | 2.77 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.40 ↑ | 23.00 ↑ | 0.96 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.15 | 0.76 | 3.00 | 0.99 | 0.79 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.73 | 2.84 | 0.78 | 3.00 | 0.93 | 0.78 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.79 ↑ | 2.90 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.79 ↑ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.70 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.83 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.97 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 1.26 ↓ | 0.25 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 3.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 1.30 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.