Kết quả bóng đá trận Oxford City vs Briton Ferry Athletic, 01:45 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 11/07/2026
Oxford City
4 Kết thúc HT 2-0 0
Briton Ferry Athletic
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Oxford City Phút Briton Ferry Athletic
FT 4-0
Tyrone Marsh 4 - 0 84'
Ellis Brown 3 - 0 75'
HT 2-0
Zac McEachran 2 - 0 45+3'
43'
Matt Taylor 1 - 0 34'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 00 22
Bại 11 13
Ghi bàn 85 2211
Mất bàn 36 910
Điểm 66 2317

Chủ = Oxford City · Khách = Briton Ferry Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Oxford City (49)Hiệp 1 / Cả trậnBriton Ferry Athletic (37)
9 (18%)Thắng/Thắng9 (24%)
4 (8%)Thắng/Hòa2 (5%)
2 (4%)Thắng/Bại2 (5%)
5 (10%)Hòa/Thắng4 (11%)
6 (12%)Hòa/Hòa6 (16%)
8 (16%)Hòa/Bại6 (16%)
2 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (2%)Bại/Hòa2 (5%)
12 (24%)Bại/Bại6 (16%)

Thành tích gần đây — Oxford City

TBTHTHTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG NLN25/04/26Darlington1-3 (0-2)Oxford City11-4-0.53T
ENG NLN18/04/26Oxford City1-2 (0-2)Chester FC4-3-0.252.5B
ENG NLN15/04/26Hereford FC1-2 (1-0)Oxford City8-5-0.253T
ENG NLN11/04/26Alfreton Town1-1 (0-1)Oxford City2-7+0.252.5H
ENG NLN06/04/26Oxford City2-0 (0-0)Peterborough Sports4-3+0.52.75T
ENG NLN03/04/26Merthyr Town1-1 (1-0)Oxford City5-3-0.253.25H
ENG NLN28/03/26Oxford City3-2 (1-2)Kidderminster Harriers5-8-12.5T
ENG NLN21/03/26Oxford City2-0 (0-0)Chorley FC5-7-0.252.5T
ENG NLN14/03/26Southport FC1-3 (1-1)Oxford City9-2-0.752.5T
ENG NLN11/03/26Curzon Ashton FC2-2 (1-2)Oxford City6-702.75H
ENG NLN07/03/26Oxford City0-2 (0-0)Scarborough6-802.5B
ENG NLN28/02/26Kings Lynn1-2 (0-1)Oxford City3-2-0.752.5T
ENG NLN25/02/26Oxford City0-0 (0-0)AFC Telford United7-4-0.52.75H
ENG NLN21/02/26Oxford City0-2 (0-1)Marine5-5-0.252.25B
ENG NLN14/02/26Worksop Town1-2 (0-0)Oxford City3-5-0.252.75T
ENG NLN07/02/26Leamington0-0 (0-0)Oxford City4-202.75H
ENG NLN04/02/26Radcliffe Borough1-0 (1-0)Oxford City9-1-13B
ENG NLN31/01/26Oxford City1-3 (1-1)South Shields3-3-13.25B
ENG NLN24/01/26Oxford City1-0 (0-0)AFC Fylde3-3-13.25T
ENG NLN17/01/26Macclesfield Town3-0 (0-0)Oxford City10-1-13B

Thành tích gần đây — Briton Ferry Athletic

TTBHTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
Welsh PR18/04/26Bala Town F.C.1-2 (0-0)Briton Ferry Athletic8-502.75T
Welsh PR03/04/26Briton Ferry Athletic3-1 (3-0)UWIC Inter Cardiff9-402.75T
Welsh PR28/03/26Haverfordwest County1-0 (0-0)Briton Ferry Athletic6-0-0.52.5B
Welsh PR21/03/26Briton Ferry Athletic0-0 (0-0)Flint Town2-603H
Welsh PR17/03/26UWIC Inter Cardiff0-2 (0-0)Briton Ferry Athletic8-1-0.252.75T
Welsh PR14/03/26Llanelli0-2 (0-1)Briton Ferry Athletic3-3+1.253T
Welsh PR21/02/26Briton Ferry Athletic2-1 (0-0)Bala Town F.C.6-2+0.52.5T
Welsh PR14/02/26Flint Town0-0 (0-0)Briton Ferry Athletic5-2-0.53.25H
Welsh PR07/02/26Briton Ferry Athletic0-2 (0-0)Haverfordwest County4-803B
Welsh PR24/01/26Briton Ferry Athletic3-1 (1-0)Llanelli8-3+1.253.25T
Welsh PR14/01/26Haverfordwest County2-3 (0-3)Briton Ferry Athletic7-2-0.53T
Welsh PR31/12/25Briton Ferry Athletic2-1 (1-0)Barry Town United6-4-0.252.75T
Welsh PR26/12/25Penybont FC1-1 (1-0)Briton Ferry Athletic4-7-1.753.25H
Welsh PR21/12/25Connahs Quay Nomads FC4-2 (1-1)Briton Ferry Athletic5-7-1.253.25B
Welsh PR17/12/25UWIC Inter Cardiff2-2 (1-0)Briton Ferry Athletic3-8-0.752.5H
Welsh PR10/12/25Briton Ferry Athletic0-2 (0-2)The New Saints4-6-2.253.25B
Welsh PR29/11/25Briton Ferry Athletic2-2 (2-2)Flint Town1-1103H
Welsh PR08/11/25Briton Ferry Athletic2-0 (1-0)Bala Town F.C.4-1-0.252.5T
WAL CLC05/11/25Cambrian Clydach1-0 (1-0)Briton Ferry Athletic5-6--B
Welsh PR01/11/25Caernarfon4-1 (2-1)Briton Ferry Athletic3-5-1.53.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
18
2
Sút cầu môn
12
1
Tấn công
103
98
Tấn công nguy hiểm
73
69
Sút ngoài cầu môn
6
1
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Oxford City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Briton Ferry Athletic (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Oxford City (46 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 22 (48%)Hòa 4 (9%)Bại 20 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 25 (54%)Hòa 2 (4%)Xỉu 19 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Oxford CityBriton Ferry Athletic

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Oxford CityBriton Ferry Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
54
Thắng 1
55
Hòa
22
Thua 1
44
Thua 2+
Oxford CityBriton Ferry Athletic

Thông tin đội bóng

Oxford City Thông tin Briton Ferry Athletic
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Andy Dyer
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.903.603.200.843.000.990.820.251.02
Live1.04 ↓21.00 ↑41.00 ↑1.02 ↑2.500.82 ↓1.27 ↑0.250.64 ↓
VcbetSớm1.903.603.400.783.000.970.870.500.83
Live1.02 ↓11.00 ↑61.00 ↑0.77 ↓2.250.94 ↓1.12 ↑0.250.63 ↓
Mansion88Sớm2.242.873.060.942.000.881.020.250.82
Live1.01 ↓9.20 ↑50.00 ↑0.78 ↓1.751.04 ↑1.04 ↑0.250.80 ↓
10BETSớm1.793.953.900.943.250.77---
Live1.01 ↓36.05 ↑100.00 ↑0.81 ↓2.250.97 ↑---
CrownSớm1.983.602.740.763.000.940.770.250.93
Live1.01 ↓12.00 ↑20.00 ↑1.00 ↑2.500.82 ↓0.98 ↑0.500.86 ↓
SbobetSớm1.983.382.860.813.000.950.810.250.95
Live1.01 ↓9.60 ↑48.00 ↑0.811.751.01 ↑1.04 ↑0.250.80 ↓
WewbetSớm2.013.482.770.773.000.970.790.250.95
Live1.04 ↓9.40 ↑23.00 ↑0.81 ↑2.250.93 ↓1.06 ↑0.250.68 ↓
LadbrokesSớm1.733.703.700.482.501.50---
Live1.01 ↓17.00 ↑51.00 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm2.003.803.150.763.000.990.790.250.95
Live1.01 ↓21.00 ↑41.00 ↑0.82 ↑2.250.92 ↓1.27 ↑0.250.59 ↓
PinnacleSớm1.983.732.840.783.000.930.780.250.93
Live1.99 ↑3.79 ↑2.90 ↑0.79 ↑3.000.95 ↑0.79 ↑0.250.96 ↑
BwinSớm1.733.703.701.153.500.62---
Live1.01 ↓91.00 ↑226.00 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
1xBetSớm1.773.803.831.153.500.621.751.500.38
Live1.02 ↓21.00 ↑41.00 ↑0.83 ↓2.250.98 ↑1.26 ↓0.250.64 ↑
Bet 365Sớm1.733.753.751.003.250.800.980.750.83
Live1.01 ↓21.00 ↑41.00 ↑0.83 ↓2.250.98 ↑1.30 ↑0.250.60 ↓
William HillSớm1.953.503.201.253.500.57---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑0.55 ↓1.501.25 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.