Kết quả bóng đá trận Oxford City vs Bedford Town, 21:00 ngày 08/08/2026
National League North (Anh) · 21:00 ngày 08/08/2026
Oxford City 1 Kết thúc HT 0-0 0
Bedford Town
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Oxford City | Phút | |
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| 59' | ||
| 60' | ||
| Ludwig Francillette 1 - 0 ⚽ | 77' | |
| 82' | ||
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 9 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 19 | 18 |
Chủ = Oxford City · Khách = Bedford Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oxford City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (40%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Oxford City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 13 | 3 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 15 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | - | - |
Bedford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 10 | 9 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Oxford City 4 (44%)Hòa 2 (22%)Bedford Town 3 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/25 | Oxford City | 1-2 (1-1) | Bedford Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/10/25 | Bedford Town | 1-0 (1-0) | Oxford City | -0.25 | 3 | B |
| 28/03/12 | Oxford City | 1-0 (0-0) | Bedford Town | - | - | T |
| 24/09/11 | Bedford Town | 1-2 (1-1) | Oxford City | - | - | T |
| 29/01/11 | Bedford Town | 0-1 (0-0) | Oxford City | - | - | T |
| 14/08/10 | Oxford City | 1-1 (0-1) | Bedford Town | - | - | H |
| 13/03/10 | Bedford Town | 1-1 (0-0) | Oxford City | - | - | H |
| 03/10/09 | Oxford City | 4-1 (3-0) | Bedford Town | - | - | T |
| 01/04/09 | Bedford Town | 3-1 (2-1) | Oxford City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Oxford City
BBTTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Slough Town | 2-1 (1-0) | Oxford City | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | Oxford City | 1-2 (1-0) | Walton Hersham | - | - | B |
| 11/07/26 | Oxford City | 4-0 (2-0) | Briton Ferry Athletic | +0.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Darlington | 1-3 (0-2) | Oxford City | -0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Oxford City | 1-2 (0-2) | Chester FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Hereford FC | 1-2 (1-0) | Oxford City | -0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Alfreton Town | 1-1 (0-1) | Oxford City | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Peterborough Sports | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | Merthyr Town | 1-1 (1-0) | Oxford City | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Oxford City | 3-2 (1-2) | Kidderminster Harriers | -1 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Oxford City | 2-0 (0-0) | Chorley FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Southport FC | 1-3 (1-1) | Oxford City | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (1-2) | Oxford City | 0 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | Oxford City | 0-2 (0-0) | Scarborough | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Kings Lynn | 1-2 (0-1) | Oxford City | -0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Oxford City | 0-0 (0-0) | AFC Telford United | -0.5 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Oxford City | 0-2 (0-1) | Marine | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Worksop Town | 1-2 (0-0) | Oxford City | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Leamington | 0-0 (0-0) | Oxford City | 0 | 2.75 | H |
| 04/02/26 | Radcliffe Borough | 1-0 (1-0) | Oxford City | -1 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Bedford Town
BTTTHHHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kettering Town | 1-0 (0-0) | Bedford Town | - | - | B |
| 29/07/26 | Bedford Town | 3-0 (0-0) | Luton Town | - | - | T |
| 18/07/26 | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Walton Hersham | +0.5 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Bedford Town | 2-0 (0-0) | Biggleswade FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Bedford Town | 1-1 (0-0) | Scarborough | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | South Shields | 1-1 (0-0) | Bedford Town | -2 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | Bedford Town | 2-2 (2-0) | Hereford FC | +0.25 | 3 | H |
| 06/04/26 | Kings Lynn | 0-1 (0-0) | Bedford Town | -0.75 | 3 | T |
| 03/04/26 | Bedford Town | 3-1 (1-1) | Leamington | +1 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | AFC Telford United | 2-2 (1-1) | Bedford Town | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | Buxton FC | 3-0 (3-0) | Bedford Town | -0.5 | 3 | B |
| 14/03/26 | Bedford Town | 1-0 (0-0) | Radcliffe Borough | -0.25 | 3 | T |
| 11/03/26 | Bedford Town | 0-2 (0-1) | Worksop Town | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Spennymoor Town | 0-0 (0-0) | Bedford Town | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Darlington | 2-0 (1-0) | Bedford Town | -1 | 3.25 | B |
| 25/02/26 | Bedford Town | 4-1 (3-1) | Peterborough Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Bedford Town | 2-0 (1-0) | Chorley FC | -0.25 | 3 | T |
| 14/02/26 | Merthyr Town | 7-1 (3-1) | Bedford Town | -0.5 | 3 | B |
| 07/02/26 | Bedford Town | 1-2 (1-0) | Chester FC | 0 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Curzon Ashton FC | 2-2 (0-0) | Bedford Town | -0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
41
Sút bóng
159
Sút cầu môn
64
Tấn công
106109
Tấn công nguy hiểm
6987
Sút ngoài cầu môn
95
Đá phạt trực tiếp
1522
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Phạm lỗi
1915
Việt vị
30
Quả ném biên
3118
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B3T3 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oxford City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Bedford Town (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oxford City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Cardington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.30 | 3.10 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.40 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.35 | 3.15 | 0.80 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.41 ↑ | 100.00 ↑ | 2.74 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.30 | 3.10 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.25 | 2.98 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.06 | 3.13 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.14 ↑ | 3.20 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.90 | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.36 | 3.36 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.60 ↑ | 47.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.25 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.20 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.20 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.28 | 3.37 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.50 ↑ | 30.78 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.41 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 1.20 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.11 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.30 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.30 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.82 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oxford City | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Bedford Town | -1/2 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).