Kết quả bóng đá trận Oud-Heverlee Leuven (W) vs RAAL La Louviere (W), 22:00 ngày 04/10/2026
Ngoại hạng Nữ Bỉ · 22:00 ngày 04/10/2026
Oud-Heverlee Leuven (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
RAAL La Louviere (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 1 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = Oud-Heverlee Leuven (W) · Khách = RAAL La Louviere (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oud-Heverlee Leuven (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Oud-Heverlee Leuven (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
RAAL La Louviere (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 16 | 4 | 6 | 47 | 32 | 52 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 10 | 1 | 2 | 29 | 18 | 31 | 2 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 14 | 21 | 2 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oud-Heverlee Leuven (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
RAAL La Louviere (W) (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oud-Heverlee Leuven (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.09 | 5.50 | 10.00 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | 0.64 | 2.00 | 0.69 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 1.89 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 1.78 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.00 | 15.00 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 4.90 ↑ | 1.20 ↓ | 16.00 ↑ | 2.80 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.10 | 6.50 | 11.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.90 | 2.25 | 0.80 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 7.00 | 12.00 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.17 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.09 | 6.75 | 14.50 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.76 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 3.70 ↑ | 1.30 ↓ | 17.00 ↑ | 1.92 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 2.64 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 6.80 | 15.00 | 0.94 | 3.50 | 0.87 | 0.85 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 9.38 ↑ | 1.08 ↓ | 21.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 7.00 | 15.00 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | 2.25 | 0.88 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oud-Heverlee Leuven (W) | +2 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| RAAL La Louviere (W) | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).