Kết quả bóng đá trận Oud-Heverlee Leuven (W) vs Fenerbahce SK (W), 01:00 ngày 09/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 01:00 ngày 09/08/2026
Oud-Heverlee Leuven (W) 1 Kết thúc HT 0-1 1
Fenerbahce SK (W)
🟨 5 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Oud-Heverlee Leuven (W) | Phút | |
| Gielen S. | 2' | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Konya Plummer | |
| HT 0-1 | ||
| Conijnenberg J. (Assist:De Ceuster K.) 1 - 1 ⚽ | 56' | |
| Kuijpers J. | 60' | |
| Conijnenberg J. | 63' | |
| Smit K. | 100' | |
| Papatheodorou I. | 116' | |
| Papatheodorou I. | 116' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 11 | 41 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 18 | 6 |
| Điểm | 5 | 7 | 10 | 25 |
Chủ = Oud-Heverlee Leuven (W) · Khách = Fenerbahce SK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oud-Heverlee Leuven (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (67%) |
| 2 (67%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Oud-Heverlee Leuven (W)
THTTHHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 19/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 4-0 (1-0) | Backa Topola W | +2.75 | 4.25 | T |
| 31/07/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 2-2 (2-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | -0.75 | 3 | H |
| 23/05/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 3-2 (2-1) | Standard Liege (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Club Brugge (W) | 0-2 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven (W) | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 1-1 (0-0) | Anderlecht (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Anderlecht (W) | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-1 (2-0) | Club Brugge (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Standard Liege (W) | 1-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Anderlecht (W) | 0-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | 0 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-0 (1-0) | Westerlo (W) | +3 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-1 (1-1) | Club Brugge (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Standard Liege (W) | 1-2 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Arsenal (W) | 3-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | -3.25 | 4 | B |
| 15/02/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-1 (2-0) | Westerlo (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 12/02/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 0-4 (0-2) | Arsenal (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 07/02/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-0 (0-0) | Zulte Waregem (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 01/02/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-0 (2-0) | KAA Gent Ladies (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 29/01/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 3-0 (1-0) | Anderlecht (W) | 0 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 4-1 (1-1) | Racing Genk (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/01/26 | Zulte Waregem (W) | 0-5 (0-2) | Oud-Heverlee Leuven (W) | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Fenerbahce SK (W)
TTTTTTBTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 43/5 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | FC Metalist 1925 (W) | 1-2 (1-1) | Fenerbahce SK (W) | - | - | T |
| 27/07/26 | Fenerbahce SK (W) | 3-0 (0-0) | Farul Constanta (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Fatih Vatan Spor (W) | 1-5 (0-3) | Fenerbahce SK (W) | - | - | T |
| 19/05/26 | Fenerbahce SK (W) | 8-0 (2-0) | Unye Gucu FK (W) | +3.25 | 4.25 | T |
| 10/05/26 | Giresun Sanayispor (W) | 0-7 (0-5) | Fenerbahce SK (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Fenerbahce SK (W) | 1-0 (1-0) | Fomget Genclik (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Galatasaray SK (W) | 3-2 (1-1) | Fenerbahce SK (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Fenerbahce SK (W) | 11-0 (5-0) | Cekmekoy (W) | - | - | T |
| 03/04/26 | Yuksekova Belediyespor (W) | 0-1 (0-1) | Fenerbahce SK (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Fenerbahce SK (W) | 3-0 (3-0) | Amedspor (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 17/03/26 | Trabzonspor (W) | 1-1 (0-0) | Fenerbahce SK (W) | +1.25 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | Fenerbahce SK (W) | 8-0 (3-0) | 1207 Antalya Muratpasa (W) | +5.5 | 6 | T |
| 20/02/26 | Bornova Hitabspor (W) | 0-3 (0-0) | Fenerbahce SK (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Fenerbahce SK (W) | 2-0 (1-0) | Hakkarigucu SK (W) | +3 | 4.25 | T |
| 08/02/26 | Fenerbahce SK (W) | 4-1 (0-0) | Besiktas (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/02/26 | Pendik Camlikspor (W) | 0-3 (0-0) | Fenerbahce SK (W) | - | - | T |
| 25/01/26 | Fenerbahce SK (W) | 18-0 (7-0) | ALG Spor (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | Fenerbahce SK (W) | 11-0 (7-0) | Fatih Vatan Spor (W) | - | - | T |
| 28/12/25 | Unye Gucu FK (W) | 0-2 (0-0) | Fenerbahce SK (W) | +3.25 | 4 | T |
| 21/12/25 | Fenerbahce SK (W) | 3-0 (2-0) | Giresun Sanayispor (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
50
Sút bóng
67
Sút cầu môn
43
Tấn công
151145
Tấn công nguy hiểm
97114
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
03
Đá phạt trực tiếp
922
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
116
Việt vị
11
Quả ném biên
4345
So Sánh Sức Mạnh
40 60
59% So Sánh Đối đầu 41%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oud-Heverlee Leuven (W) (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Fenerbahce SK (W) (30 trận)
Ghi 4.03 bàn/trậnMất 0.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Fenerbahce SK (W) (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oud-Heverlee Leuven (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.63 | 3.88 | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.55 | 3.63 | 3.88 | 0.75 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 4.20 | 4.10 | 0.77 | 3.00 | 0.91 | 0.79 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.64 ↓ | 4.10 ↓ | 4.30 ↑ | 0.77 | 3.00 | 0.91 | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.80 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.00 ↓ | 4.20 ↓ | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.95 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.85 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.85 ↓ | 4.20 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.90 | 3.70 | 0.76 | 3.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 3.90 | 4.20 ↑ | 0.76 | 3.00 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.96 | 4.09 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.67 | 3.96 | 4.09 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.70 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.75 ↓ | 4.20 ↑ | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 3.60 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.64 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.80 | 4.10 ↑ | 0.72 ↑ | 3.00 | 0.84 ↑ | 0.73 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.47 | 3.36 | 0.81 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.74 ↑ | 4.06 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.80 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.90 ↓ | 4.33 ↑ | 1.20 ↓ | 3.50 | 0.57 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.80 | 5.24 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.24 | 1.50 | 0.58 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.95 ↓ | 4.22 ↓ | 1.01 ↓ | 3.25 | 0.70 ↑ | 1.34 ↑ | 1.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.10 ↑ | 4.20 ↑ | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.60 | 4.00 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.