Kết quả bóng đá trận Oud-Heverlee Leuven (W) vs Backa Topola W, 01:00 ngày 06/08/2026
UEFA Champions League Nữ · 01:00 ngày 06/08/2026
Oud-Heverlee Leuven (W) 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
Backa Topola W
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Diễn biến trận đấu
| Oud-Heverlee Leuven (W) | Phút | |
| Conijnenberg J. (Assist:Gielen S.) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| Bosteels A. | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Mất bàn | 9 | 0 | 19 | 0 |
| Điểm | 1 | 0 | 8 | 0 |
Chủ = Oud-Heverlee Leuven (W) · Khách = Backa Topola W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oud-Heverlee Leuven (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Oud-Heverlee Leuven (W)
HTTHHTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/9 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Feyenoord Rotterdam (W) | 2-2 (2-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | -0.75 | 3 | H |
| 23/05/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 3-2 (2-1) | Standard Liege (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Club Brugge (W) | 0-2 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven (W) | +1 | 3 | T |
| 09/05/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 1-1 (0-0) | Anderlecht (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Anderlecht (W) | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-1 (2-0) | Club Brugge (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | Standard Liege (W) | 1-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Anderlecht (W) | 0-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | 0 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-0 (1-0) | Westerlo (W) | +3 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-1 (1-1) | Club Brugge (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Standard Liege (W) | 1-2 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Arsenal (W) | 3-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven (W) | -3.25 | 4 | B |
| 15/02/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-1 (2-0) | Westerlo (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 12/02/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 0-4 (0-2) | Arsenal (W) | -2.5 | 3.75 | B |
| 07/02/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-0 (0-0) | Zulte Waregem (W) | +2.25 | 3.25 | T |
| 01/02/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-0 (2-0) | KAA Gent Ladies (W) | +3.25 | 3.75 | T |
| 29/01/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 3-0 (1-0) | Anderlecht (W) | 0 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 4-1 (1-1) | Racing Genk (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 18/01/26 | Zulte Waregem (W) | 0-5 (0-2) | Oud-Heverlee Leuven (W) | +1 | 2.5 | T |
| 20/12/25 | Oud-Heverlee Leuven (W) | 2-1 (0-1) | Standard Liege (W) | +1 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
125
Sút cầu môn
43
Tấn công
7246
Tấn công nguy hiểm
4023
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
15
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
51
Quả ném biên
2014
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oud-Heverlee Leuven (W) (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Backa Topola W (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Oud-Heverlee Leuven (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 6.70 | 13.20 | 0.84 | 4.50 | 0.78 | 0.78 | 3.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 13.00 ↓ | 0.75 ↓ | 4.25 | 0.87 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.13 | 7.00 | 17.00 | 0.84 | 4.50 | 0.84 | 0.86 | 3.00 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.97 ↑ | 0.99 ↑ | 1.50 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 10.50 | 23.00 | 0.82 | 4.25 | 0.96 | 0.93 | 3.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.95 ↓ | 0.89 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.06 | 7.40 | 26.00 | 0.76 | 4.25 | 1.00 | 0.78 | 3.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.10 ↓ | 51.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.94 ↓ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 26.00 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 8.00 | 23.00 | 0.86 | 4.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 10.79 ↑ | 38.25 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.05 | 7.60 | 28.00 | 0.78 | 4.25 | 0.98 | 0.75 | 3.00 | 1.01 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.10 ↓ | 51.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.96 ↓ | 0.96 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 8.10 | 12.50 | 0.94 | 4.25 | 0.76 | 0.90 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 17.50 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.97 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 8.80 | 13.50 | 0.81 | 4.25 | 0.95 | 0.76 | 3.00 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↓ | 28.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.98 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 8.75 | 21.00 | 0.84 | 4.50 | 0.96 | 0.88 | 3.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 38.00 ↑ | 0.84 | 3.25 | 0.96 | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.03 | 12.00 | 29.00 | 0.40 | 3.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.03 | 10.00 ↓ | 29.00 | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 10.50 | 25.00 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.79 | 3.00 | 0.74 |
| Live | 1.05 ↑ | 8.50 ↓ | 37.00 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.08 | 9.16 | 11.91 | 0.85 | 4.25 | 0.83 | 0.87 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 14.41 ↑ | 17.99 ↑ | 0.85 | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.05 | 14.00 | 46.00 | 0.88 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↓ | 41.00 ↓ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.03 | 10.50 | 65.00 | 0.80 | 4.50 | 0.90 | 0.90 | 3.25 | 0.90 |
| Live | 1.06 ↑ | 10.00 ↓ | 23.00 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.90 | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 9.00 | 23.00 | 0.85 | 4.50 | 0.95 | 0.83 | 2.25 | 0.98 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 23.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 7.50 | 13.00 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 36.00 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.