Kết quả bóng đá trận Oud-Heverlee Leuven (W) vs AS Roma (W), 23:45 ngày 23/09/2026
UEFA Champions League Nữ · 23:45 ngày 23/09/2026
Oud-Heverlee Leuven (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
AS Roma (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Oud-Heverlee Leuven (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 47' | Giada Greggi | |
| 70' | Piemonte M. | |
| 70' | Piemonte M. | |
| 90' | ❌ Pandini M. Đá hỏng penalty | |
| 90' | 📺 Ella Ottey VAR | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 24 | 21 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Điểm | 5 | 7 | 19 | 22 |
Chủ = Oud-Heverlee Leuven (W) · Khách = AS Roma (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oud-Heverlee Leuven (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1216
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
427452
TL chuyền bóng thành công
77%78%
Phạm lỗi
510
Việt vị
12
Cứu thua
56
Quả ném biên
2730
Chuyền dài
3120
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oud-Heverlee Leuven (W) (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
AS Roma (W) (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Oud-Heverlee Leuven (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Luca Rossettini | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.40 | 4.00 | 1.43 | 0.90 | 3.00 | 0.72 | 0.74 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 5.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.35 ↓ | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.38 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.79 | 0.81 | 2.75 | 1.00 | 0.89 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.00 | 4.10 | 1.53 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 3.10 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.50 | 1.83 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 4.30 | 1.67 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.70 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.07 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | -1.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.82 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.91 ↓ | 2.38 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.70 | 1.85 | 0.96 | 3.00 | 0.74 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.76 | 1.06 | 3.00 | 0.74 | 0.71 | -0.75 | 1.09 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.45 | 0.79 | 3.00 | 0.73 | 0.74 | -1.00 | 0.78 |
| Live | 99.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.16 ↓ | 6.55 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.11 | 4.20 | 1.66 | 0.56 | 2.50 | 1.28 | 0.43 | -1.50 | 1.62 |
| Live | 107.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.18 ↓ | 3.87 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.76 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.62 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.18 ↓ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.