Kết quả bóng đá trận Oud-Heverlee Leuven vs Standard Liege, 01:45 ngày 30/08/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 30/08/2026
Oud-Heverlee Leuven 1 Kết thúc HT 0-1 2
Standard Liege
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: STADION DEN DREEF Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Oud-Heverlee Leuven | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Casper Nielsen | |
| 9' | ⚽ 0 - 2 Nielsen C. | |
| HT 0-1 | ||
| Roggerio Nyakossi | 51' | |
| ▲ Davis Opoku ▼ Abdoul Karim Traore | 58' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Dennis Dargahi ▼ Salieu Drammeh | |
| 61' ⇄ | ▲ Ryan Fosso ▼ Rayan Touzghar | |
| Wouter George(Assists:Chukwubuikem Ikwuemesi) (Kiến tạo: Chukwubuikem Ikwuemesi) 1 - 2 ⚽ | 66' | |
| 68' | ⚽ 1 - 3 Dennis Dargahi(Assists:Adnane Abid) (Kiến tạo: Adnane Abid) | |
| 73' ⇄ | ▲ Henry Lawrence ▼ Marlon Fossey | |
| 73' ⇄ | ▲ Daan Dierckx ▼ Bernard Nguene | |
| 76' | Casper Nielsen | |
| 82' ⇄ | ▲ Tobias Mohr ▼ Alexis Trouillet | |
| ▲ Shin Yamada ▼ William Balikwisha | 86' ⇄ | |
| ▲ Kyan Vaesen ▼ Roggerio Nyakossi | 86' ⇄ | |
| ▲ Lukasz Lakomy ▼ Birger Verstraete | 86' ⇄ | |
| Siebi Schrijvers | 90+1' | |
| 90+2' | Matthieu Luka Epolo | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 24 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 8 | 17 |
Chủ = Oud-Heverlee Leuven · Khách = Standard Liege
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oud-Heverlee Leuven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Oud-Heverlee Leuven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 19 | - | - |
Standard Liege
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 6 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Oud-Heverlee Leuven 10 (50%)Hòa 5 (25%)Standard Liege 5 (25%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Standard Liege | 2-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-3 (0-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/12/25 | Standard Liege | 0-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/25 | Oud-Heverlee Leuven | 1-1 (1-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.25 | H |
| 23/04/25 | Standard Liege | 0-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/12/24 | Standard Liege | 1-1 (1-0) | Oud-Heverlee Leuven | 0 | 2.25 | H |
| 01/09/24 | Oud-Heverlee Leuven | 2-0 (1-0) | Standard Liege | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/05/24 | Oud-Heverlee Leuven | 3-1 (0-1) | Standard Liege | 0 | 2.75 | T |
| 06/04/24 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 2.75 | H |
| 10/02/24 | Standard Liege | 1-0 (1-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/09/23 | Oud-Heverlee Leuven | 1-2 (0-1) | Standard Liege | +0.25 | 3 | B |
| 23/04/23 | Oud-Heverlee Leuven | 3-2 (1-0) | Standard Liege | 0 | 2.75 | T |
| 21/08/22 | Standard Liege | 1-3 (0-2) | Oud-Heverlee Leuven | -0.25 | 2.5 | T |
| 20/12/21 | Oud-Heverlee Leuven | 2-1 (2-0) | Standard Liege | 0 | 2.75 | T |
| 17/10/21 | Standard Liege | 2-2 (1-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.75 | 3 | H |
| 07/02/21 | Standard Liege | 1-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/09/20 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Standard Liege | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/20 | Standard Liege | 1-2 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven | -1.25 | 3 | T |
| 28/07/18 | Oud-Heverlee Leuven | 0-1 (0-0) | Standard Liege | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Oud-Heverlee Leuven
BBBHBTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/23 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-3 (0-1) | Club Brugge | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/08/26 | Charleroi | 3-1 (1-1) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-6 (2-2) | Lille | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | SC Heerenveen | 4-4 (2-2) | Oud-Heverlee Leuven | - | - | H |
| 24/07/26 | Club Brugge Ⅱ | 3-0 (3-0) | Oud-Heverlee Leuven | +1.25 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (1-0) | Lierse SK | - | - | T |
| 15/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 5-1 (0-0) | KVSK Lommel | +0.75 | 3 | T |
| 11/07/26 | Olympiakos Piraeus | 1-1 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 7-0 (4-0) | Schaerbeek Evere | +3.25 | 4.5 | T |
| 24/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-2) | Racing Genk | -0.5 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Charleroi | 1-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Oud-Heverlee Leuven | 3-0 (2-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Standard Liege | 2-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Westerlo | 3-3 (0-3) | Oud-Heverlee Leuven | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Charleroi | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 0-2 (0-0) | Westerlo | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Royal Antwerp | 2-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Racing Genk | 0-0 (0-0) | Oud-Heverlee Leuven | -0.75 | 2.75 | H |
| 04/04/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-3 (0-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/03/26 | Oud-Heverlee Leuven | 1-0 (0-0) | Royal Antwerp | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Standard Liege
THHBTTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Standard Liege | 2-0 (0-0) | LaLouviere | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/08/26 | Mechelen | 3-3 (1-2) | Standard Liege | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Standard Liege | 2-2 (1-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/08/26 | Standard Liege | 0-3 (0-1) | FC Viktoria koln | - | - | B |
| 31/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Arminia Bielefeld | - | - | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 2-1 (1-0) | Seraing United | - | - | T |
| 26/07/26 | Standard Liege | 0-1 (0-0) | Juventus | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | USL Dunkerque | 2-0 (2-0) | Standard Liege | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/07/26 | Standard Liege | 1-0 (0-0) | Francs Borains | +1.5 | 3 | T |
| 08/07/26 | Aubel | 0-4 (0-2) | Standard Liege | - | - | T |
| 04/07/26 | Verlaine | 0-7 (0-4) | Standard Liege | - | - | T |
| 24/05/26 | Standard Liege | 0-2 (0-0) | Charleroi | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/05/26 | Westerlo | 1-2 (1-2) | Standard Liege | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Standard Liege | 0-0 (0-0) | Racing Genk | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Standard Liege | 2-1 (0-1) | Oud-Heverlee Leuven | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Royal Antwerp | 0-5 (0-3) | Standard Liege | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Racing Genk | 1-1 (0-0) | Standard Liege | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-0) | Royal Antwerp | 0 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Charleroi | 1-2 (0-0) | Standard Liege | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Standard Liege | 1-2 (0-1) | Westerlo | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Oud-Heverlee Leuven
Standard Liege
16Dani van den Heuvel3Noe Dussenne28Ewoud Pletinckx34Roggerio Nyakossi4Birger Verstraete8CSiebi Schrijvers9Abdoul Karim Traore27Oscar Gil Regano6Wouter George19Chukwubuikem Ikwuemesi21William Balikwisha1Matthieu Luka Epolo3Gustav Mortensen13CMarlon Fossey20Ibrahim Karamoko25Ibe Hautekiet22Alexis Trouillet84Rayan Touzghar94Casper Nielsen11Adnane Abid15Salieu Drammeh17Bernard Nguene
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Noe Dussenne6.1
- 4Birger Verstraete▼ Rời sân 86'7.2
- 6Wouter George⚽ Ghi bàn 66'8.3
- 8Siebi Schrijvers C🟨 Thẻ vàng 90+1'7
- 9Abdoul Karim Traore▼ Rời sân 58'6.9
- 16Dani van den Heuvel6.9
- 19Chukwubuikem Ikwuemesi🎯 Kiến tạo 66'6.2
- 21William Balikwisha▼ Rời sân 86'7
- 27Oscar Gil Regano7.4
- 28Ewoud Pletinckx6.9
- 34Roggerio Nyakossi🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 86'6.6
Khách · 433
- 1Matthieu Luka Epolo🟨 Thẻ vàng 90+2'6.9
- 3Gustav Mortensen6.5
- 11Adnane Abid🎯 Kiến tạo 68'7.2
- 13Marlon Fossey C▼ Rời sân 73'6.3
- 15Salieu Drammeh▼ Rời sân 61'6.5
- 17Bernard Nguene▼ Rời sân 73'6.4
- 20Ibrahim Karamoko6.8
- 22Alexis Trouillet▼ Rời sân 82'7.3
- 25Ibe Hautekiet6.8
- 84Rayan Touzghar▼ Rời sân 61'6.4
- 94Casper Nielsen⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · 🟨 Thẻ vàng 76'7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
22
Sút bóng
225
Sút cầu môn
33
Tấn công
10680
Tấn công nguy hiểm
4826
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
110
Đá phạt trực tiếp
86
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
581348
TL chuyền bóng thành công
82%69%
Phạm lỗi
78
Việt vị
35
Cứu thua
12
Tắc bóng
1420
Quả ném biên
2629
Cắt bóng
169
Tạt bóng thành công
94
Chuyền dài
5121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.891.36
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B3T3 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oud-Heverlee Leuven (14 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Standard Liege (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oud-Heverlee Leuven (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Standard Liege (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Oud-Heverlee Leuven
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Wouter George Tiền vệ trung tâm | 8.3 | 1 | 3/2 | 43/55 | 3 | ||
| 27Oscar Gil Regano Hậu vệ phải | 7.4 | 4/1 | 42/52 | 2 | |||
| 4Birger Verstraete Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 57/66 | 3 | |||
| 8Siebi Schrijvers Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 34/42 | 3 | 🟨 | ||
| 21William Balikwisha Tiền vệ tấn công | 7 | 2/0 | 24/27 | 5 | |||
| 28Ewoud Pletinckx Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 69/78 | 6 | |||
| 16Dani van den Heuvel Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 26/34 | 0 | |||
| 9Abdoul Karim Traore Trung phong | 6.9 | 5/0 | 20/29 | 2 | |||
| 34Roggerio Nyakossi Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 60/61 | 2 | 🟨 | ||
| 19Chukwubuikem Ikwuemesi Trung phong | 6.2 | 1 | 1/0 | 11/13 | 1 | ||
| 3Noe Dussenne Trung vệ | 6.1 | 3/0 | 65/87 | 5 | |||
| 24Lukasz Lakomy (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 99Davis Opoku (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 16/27 | 1 | |||
| 17Kyan Vaesen (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 20Shin Yamada (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Standard Liege
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alexis Trouillet Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 30/40 | 6 | |||
| 94Casper Nielsen Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 2/1 | 18/34 | 1 | 🟨 | |
| 11Adnane Abid Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 2/1 | 27/41 | 2 | ||
| 1Matthieu Luka Epolo Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 22/38 | 0 | 🟨 | ||
| 20Ibrahim Karamoko Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 25Ibe Hautekiet Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 31/39 | 5 | |||
| 3Gustav Mortensen Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 22/35 | 3 | |||
| 15Salieu Drammeh Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 84Rayan Touzghar Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 22/27 | 1 | |||
| 17Bernard Nguene Trung phong | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 0 | |||
| 13Marlon Fossey Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 11/20 | 3 | |||
| 10Dennis Dargahi (dự bị) Trung phong | 7.3 | 1 | 1/1 | 8/10 | 0 | ||
| 80Ryan Fosso (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 6/8 | 5 | |||
| 7Tobias Mohr (dự bị) Tiền vệ trái | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 18Henry Lawrence (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 29Daan Dierckx (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Oud-Heverlee Leuven | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | 1900 |
| STADION DEN DREEF | Sân nhà | Stade Maurice Dufrasne |
| 10000 | Sức chứa | 30030 |
| Timmy Simons | HLV | Vincent Euvrard |
| Oud Heverlee | Khu vực | Liege |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.63 | 3.42 | 2.22 | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.77 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.20 ↓ | 2.50 ↑ | 0.80 | 2.50 | 0.92 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.33 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 481.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.30 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.40 | 2.31 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.35 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.30 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.83 ↑ | 1.02 ↓ | 4.04 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.40 | 2.31 | 0.86 | 2.50 | 0.98 | 0.79 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.55 | 2.31 | 0.87 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.18 | 2.26 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 255.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.17 | 2.33 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 73.00 ↑ | 9.15 ↑ | 1.04 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.25 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.15 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 8.75 ↑ | 3.50 ↑ | 1.47 ↓ | 0.70 ↓ | 1.75 | 1.11 ↑ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.32 | 3.31 | 2.18 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 30.20 ↑ | 5.23 ↑ | 1.21 ↓ | 4.44 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.32 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.58 ↓ | 3.20 ↑ | 2.31 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.50 | 2.30 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.15 | 3.55 | 2.23 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 1.32 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.94 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.40 | 2.35 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.20 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.73 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Oud-Heverlee Leuven | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Standard Liege | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).