Kết quả bóng đá trận OTMK Olmaliq vs Xorazm Urganch, 21:00 ngày 03/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 03/09/2026
OTMK Olmaliq 1 Kết thúc HT 1-0 0
Xorazm Urganch
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| OTMK Olmaliq | Phút | |
| Haghnazari S. 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| 39' | ||
| 39' | Sabino R. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Shiryaev M. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Muzaffarov N. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Izzatov S. ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Umid Sultonov ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 12 | 19 |
| Điểm | 4 | 0 | 19 | 10 |
Chủ = OTMK Olmaliq · Khách = Xorazm Urganch
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OTMK Olmaliq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 9 (25%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 8 (22%) | Bại/Bại | 8 (27%) |
Bảng xếp hạng
OTMK Olmaliq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 25 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 14 | 17 | 4 |
Xorazm Urganch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 5 | 9 | 17 | 28 | 20 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 13 | 13 | 10 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 | 15 | 7 | 14 |
Đội hình
OTMK Olmaliq
Xorazm Urganch
3Shakhzod Toirov4Kosimov M.5Papava G.7Akhmadaliev D.9Holmurodov A.10Sobirzhonov A.17Nodir Abdurazzakov19Akhmadullo Mukimzhonov23Khamidullo Abdunabiev44Abror Karimov88Haghnazari S.2Ortikboev D.9Azimov S.13Alves Lucio E. L.15Azizbek Pirmukhamedov17Nugumanov D.22Sunnatillokh Khamidzhonov25Rom M.77Ergashev U.90Khoshimov U.94Rustamzhon Abdukhamidov96Sabino R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
01
Sút bóng
67
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
44
TL kiểm soát bóng
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Xorazm Urganch (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| OTMK Olmaliq | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mirdzhalol Kasymov | HLV | Sergey Tokov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.10 | 4.90 | 0.87 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.70 ↑ | 47.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.00 | 5.25 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.71 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.50 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.85 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 8.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 3.95 | 4.50 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.76 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.05 | 4.80 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.68 | 4.67 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.75 | 4.80 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.25 | 4.40 | 0.79 | 2.25 | 0.73 | 0.65 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 19.00 ↑ | 6.18 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 4.05 | 5.29 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.72 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.