Kết quả bóng đá trận OTMK Olmaliq vs Pakhtakor, 20:30 ngày 09/09/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:30 ngày 09/09/2026
OTMK Olmaliq 1 Kết thúc HT 0-2 3
Pakhtakor
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| OTMK Olmaliq | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Hussein A. (Kiến tạo: Dilshod Saitov) | |
| Gyorgei Kopraba 1 - 2 ⚽ | 17' | |
| Papava G. 2 - 2 ⚽ | 17' | |
| Papava G. 📺 VAR | 17' | |
| 24' | ⚽ 2 - 3 Ibrokhim Ibrokhimov | |
| 25' | ⚽ 2 - 4 | |
| 25' | ⚽ 2 - 5 Ibrokhimov I. (Kiến tạo: Aymen Hussein) | |
| 33' | ||
| Shakhzod Toirov | 33' | |
| 39' | ||
| 39' | Ibrokhimov I. | |
| HT 0-2 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 12 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 8 |
| Điểm | 6 | 9 | 16 | 21 |
Chủ = OTMK Olmaliq · Khách = Pakhtakor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OTMK Olmaliq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 11 (31%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (11%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 7 (20%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 5 (14%) |
Bảng xếp hạng
OTMK Olmaliq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 25 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 14 | 17 | 4 |
Pakhtakor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 7 | 1 | 31 | 18 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 12 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 3 | 0 | 13 | 6 | 21 | 1 |
Đội hình
OTMK Olmaliq
Pakhtakor
23Khamidullo Abdunabiev3Shakhzod Toirov6Ulmasaliev A.7Akhmadaliev D.19Akhmadullo Mukimzhonov4Kosimov M.5Papava G.10Sobirzhonov A.17Nodir Abdurazzakov88Haghnazari S.9Holmurodov A.35Kuvvatov S.4Z. Tahseen7Alizhonov K.55Mukhammadrasul Abdumazhidov77Saitov D.9Ibrokhimov I.17Khamdamov D.21Resan B.23Abdurauf Buriev27Sobirkhuzhaev S.29Hussein A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Shakhzod Toirov🟨 Thẻ vàng 33'
- 4Kosimov M.
- 5Papava G.⚽ Ghi bàn 17'
- 6Ulmasaliev A.
- 7Akhmadaliev D.
- 9Holmurodov A.
- 10Sobirzhonov A.
- 17Nodir Abdurazzakov
- 19Akhmadullo Mukimzhonov
- 23Khamidullo Abdunabiev
- 88Haghnazari S.
Khách · 442
- 4Z. Tahseen
- 7Alizhonov K.
- 9Ibrokhimov I.⚽ Ghi bàn 25' · 🟨 Thẻ vàng 39'
- 17Khamdamov D.
- 21Resan B.
- 23Abdurauf Buriev
- 27Sobirkhuzhaev S.
- 29Hussein A.⚽ Ghi bàn 4' · 🎯 Kiến tạo 25'
- 35Kuvvatov S.
- 55Mukhammadrasul Abdumazhidov
- 77Saitov D.🎯 Kiến tạo 4'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Thẻ vàng
11
Sút bóng
23
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Pakhtakor (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| OTMK Olmaliq | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Berktago Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 54000 |
| Mirdzhalol Kasymov | HLV | Komoliddin Tadjiev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.84 | 0.92 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.83 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.86 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.90 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.40 | 1.86 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 34.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.87 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.89 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.26 | 3.19 | 1.92 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 24.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.85 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.50 | 1.79 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 291.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.52 | 3.78 | 1.92 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 1.18 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.00 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 1.00 | -0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| OTMK Olmaliq | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Pakhtakor | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).