Kết quả bóng đá trận OTMK Olmaliq vs Kuruvchi Kokand Qoqon, 18:00 ngày 25/10/2026
Second League (Uzbekistan) · 18:00 ngày 25/10/2026
OTMK Olmaliq 2 Kết thúc HT 1-0 1
Kuruvchi Kokand Qoqon
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| OTMK Olmaliq | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| Kosimov M. 2 - 0 ⚽ | 22' | |
| 23' | ||
| Ulmasaliev A. | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 23 | 9 |
Chủ = OTMK Olmaliq · Khách = Kuruvchi Kokand Qoqon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| OTMK Olmaliq | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (21%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (26%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (24%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
OTMK Olmaliq
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 5 | 6 | 27 | 25 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 11 | 11 | 12 | 11 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 14 | 17 | 4 |
Kuruvchi Kokand Qoqon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 4 | 7 | 8 | 17 | 26 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 13 |
| Sân khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 15 | 7 | 13 |
Đội hình
OTMK Olmaliq
Kuruvchi Kokand Qoqon
23Khamidullo Abdunabiev6Ulmasaliev A.8Turdaliev A.19Akhmadullo Mukimzhonov44Abror Karimov5Papava G.4Kosimov M.10Sobirzhonov A.17Nodir Abdurazzakov28Sentoku A.9Holmurodov A.13Rahimjon Davronov5Yakubov J.6Salimov A.15Zafar Khakimov19Akramov S.8Shota Gvazava21Gulyamov G.99Khasanov M.11Nimely S.22Tabatadze T.90Uktamov A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 4Kosimov M.⚽ Ghi bàn 22'
- 5Papava G.
- 6Ulmasaliev A.🟨 Thẻ vàng 23'
- 8Turdaliev A.
- 9Holmurodov A.
- 10Sobirzhonov A.
- 17Nodir Abdurazzakov
- 19Akhmadullo Mukimzhonov
- 23Khamidullo Abdunabiev
- 28Sentoku A.
- 44Abror Karimov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
53
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kuruvchi Kokand Qoqon (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| OTMK Olmaliq | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Mirdzhalol Kasymov | HLV | Andrey Shipilov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.97 | 2.97 | 3.00 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.28 ↑ | 3.85 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 0.63 ↓ | 0.50 | 1.07 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.60 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 8.00 ↑ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 4.00 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.66 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.50 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.45 ↓ | 4.60 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 17.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.23 | 3.74 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 4.64 ↑ | 1.25 ↓ | 9.40 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 1.30 ↓ | 11.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.40 | 0.83 | 2.50 | 0.73 | 0.78 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.79 | 4.67 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.14 ↓ | 17.20 ↑ | 4.14 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 2.73 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| OTMK Olmaliq | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Kuruvchi Kokand Qoqon | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).