Kết quả bóng đá trận OTMK Olmaliq vs Dinamo Samarqand, 21:00 ngày 19/08/2026

Giải VĐQG Uzbekistan · 21:00 ngày 19/08/2026
OTMK Olmaliq
0 Kết thúc HT 0-0 1
Dinamo Samarqand
🟨 1 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C

Diễn biến trận đấu

OTMK Olmaliq Phút Dinamo Samarqand
HT 0-0
48' 0 - 1 Firdavs Abdurakhmonov
Avazbek Ulmasaliev 54'
▲ Saidafzalkhon Akhrorov ▼ Akhmadullo Mukimzhonov55'
▲ Abror Karimov ▼ Avazbek Ulmasaliev55'
56' ▲ Oybek Urmonjonov ▼ Amadu Dumbuya
56' ▲ Rasul Yuldashev ▼ Raul Djeparov
57' ▲ Jakhongir Abdusalomov ▼ Bekhruzbek Oblakulov
▲ Ivan Pesic ▼ Asad Sobirzhonov60'
▲ Urosh Koyich ▼ Hazrat Tursunkulov60'
65' ▲ Abdugafur Khaydarov ▼ Azizbek Amonov
67' Oybek Urmonjonov
Abror Karimov 90+2'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 01 13
Bại 21 32
Ghi bàn 34 2119
Mất bàn 54 1715
Điểm 34 1918

Chủ = OTMK Olmaliq · Khách = Dinamo Samarqand

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

OTMK Olmaliq (34)Hiệp 1 / Cả trậnDinamo Samarqand (34)
7 (21%)Thắng/Thắng8 (24%)
2 (6%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
9 (26%)Hòa/Thắng6 (18%)
2 (6%)Hòa/Hòa3 (9%)
3 (9%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (24%)Bại/Bại10 (29%)

Bảng xếp hạng

OTMK Olmaliq

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng188462725286
Sân nhà933311111211
Sân khách95131614164
6 gần64021310--

Dinamo Samarqand

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187472829258
Sân nhà93421513137
Sân khách94051316128
6 gần6321108--

Thành tích đối đầu (20 trận)

OTMK Olmaliq 9 (45%)Hòa 6 (30%)Dinamo Samarqand 5 (25%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D123/04/26Dinamo Samarqand2-2 (2-0)OTMK Olmaliq1-5-0.252.5H
UZB D116/08/25Dinamo Samarqand1-0 (0-0)OTMK Olmaliq2-802.5B
UZB D106/04/25OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Dinamo Samarqand5-3+0.52.5H
UZB D116/08/24Dinamo Samarqand3-2 (1-1)OTMK Olmaliq5-5+0.252.5B
UZB D117/03/24OTMK Olmaliq3-1 (1-0)Dinamo Samarqand8-5+12.5T
UZB D126/10/22OTMK Olmaliq4-0 (3-0)Dinamo Samarqand8-1+1.52.75T
UZB D123/05/22Dinamo Samarqand1-2 (1-0)OTMK Olmaliq2-2+0.752.25T
Uzbekistan Cup22/10/19OTMK Olmaliq3-0 (1-0)Dinamo Samarqand7-5+12.75T
UZB D114/09/19OTMK Olmaliq3-1 (1-0)Dinamo Samarqand3-5--T
UZB D111/05/19Dinamo Samarqand1-0 (0-0)OTMK Olmaliq2-2-0.252.25B
UZB D113/10/17Dinamo Samarqand1-0 (0-0)OTMK Olmaliq3-4+0.252B
UzbC31/05/17OTMK Olmaliq2-2 (0-1)Dinamo Samarqand-+0.752.25H
UzbC22/05/17Dinamo Samarqand1-1 (1-1)OTMK Olmaliq--0.52.25H
UZB D106/05/17OTMK Olmaliq2-0 (0-0)Dinamo Samarqand---T
UZB D120/11/15Dinamo Samarqand1-1 (1-0)OTMK Olmaliq---H
UZB D101/07/15OTMK Olmaliq3-0 (1-0)Dinamo Samarqand-+1.52.75T
UZB D102/10/14Dinamo Samarqand2-1 (2-0)OTMK Olmaliq--0.252.75B
UZB D121/05/14OTMK Olmaliq3-1 (1-0)Dinamo Samarqand-+0.252.25T
UZB D123/10/13OTMK Olmaliq3-2 (2-2)Dinamo Samarqand-+0.252.5T
UZB D130/03/13Dinamo Samarqand0-0 (0-0)OTMK Olmaliq---H

Thành tích gần đây — OTMK Olmaliq

BTBTTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D113/08/26Buxoro FK2-0 (1-0)OTMK Olmaliq7-802.5B
UZB D108/08/26Kuruvchi Bunyodkor2-3 (1-3)OTMK Olmaliq3-7--T
UZB D103/08/26OTMK Olmaliq1-2 (0-1)Nasaf Qarshi9-4+0.252.5B
UZB D127/07/26OTMK Olmaliq2-1 (1-1)Mashal Muborak13-1+1.252.75T
UZB D122/07/26Kuruvchi Kokand Qoqon1-4 (0-0)OTMK Olmaliq6-502.25T
UZB D117/07/26Navbahor Namangan2-3 (2-1)OTMK Olmaliq5-7-0.752.25T
UzbC20/05/26OTMK Olmaliq2-1 (2-0)Aral Nukus3-5+12.75T
UzbC16/05/26Kuruvchi Kokand Qoqon2-3 (1-1)OTMK Olmaliq5-6--T
UzbC10/05/26OTMK Olmaliq3-3 (2-0)Metallurg Bekobod7-7--H
UZB D103/05/26OTMK Olmaliq0-0 (0-0)Neftchi Fargona6-8-0.752.25H
UZB D127/04/26OTMK Olmaliq2-1 (0-0)Lokomotiv Tashkent7-7+0.252.25T
UZB D123/04/26Dinamo Samarqand2-2 (2-0)OTMK Olmaliq1-5-0.252.5H
UZB D117/04/26OTMK Olmaliq3-2 (2-2)Buxoro FK11-8+0.52.25T
UZB D112/04/26FK Andijon1-2 (0-2)OTMK Olmaliq8-2-0.252.25T
UZB D108/04/26OTMK Olmaliq1-1 (1-0)Termez Surkhon7-9+0.252.25H
UZB D104/04/26Pakhtakor3-1 (2-0)OTMK Olmaliq8-7-12.5B
UZB D118/03/26Qizilqum Zarafshon0-1 (0-1)OTMK Olmaliq4-4+0.252.25T
UZB D112/03/26OTMK Olmaliq2-2 (0-1)Sogdiana Jizak4-3+0.252.5H
UZB D106/03/26Xorazm Urganch1-0 (0-0)OTMK Olmaliq4-1+0.252.25B
UZB D101/03/26OTMK Olmaliq0-1 (0-0)Kuruvchi Bunyodkor3-2+0.52.5B

Thành tích gần đây — Dinamo Samarqand

HBHTTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D114/08/26Dinamo Samarqand2-2 (0-1)Xorazm Urganch8-6+0.52.25H
UZB D107/08/26Lokomotiv Tashkent2-1 (2-1)Dinamo Samarqand5-3-0.252.75B
UZB D103/08/26Dinamo Samarqand0-0 (0-0)Neftchi Fargona2-4-0.752.5H
UZB D129/07/26Dinamo Samarqand3-2 (2-1)Kuruvchi Kokand Qoqon1-7+0.52.5T
UZB D123/07/26Termez Surkhon1-2 (0-1)Dinamo Samarqand6-0+0.252.5T
UZB D118/07/26Qizilqum Zarafshon1-2 (0-2)Dinamo Samarqand3-102.25T
UzbC20/05/26Dinamo Samarqand4-2 (2-0)FC Lochin---T
UzbC15/05/26Lokomotiv Tashkent2-2 (1-1)Dinamo Samarqand6-302H
UzbC10/05/26Dinamo Samarqand2-3 (0-1)FK Gazalkent9-2--B
UZB D102/05/26Dinamo Samarqand3-1 (3-1)Mashal Muborak6-0+1.52.75T
UZB D128/04/26FK Andijon2-1 (0-0)Dinamo Samarqand6-3-0.252.25B
UZB D123/04/26Dinamo Samarqand2-2 (2-0)OTMK Olmaliq1-5+0.252.5H
UZB D118/04/26Pakhtakor4-2 (2-2)Dinamo Samarqand6-2-12.5B
UZB D112/04/26Dinamo Samarqand1-2 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-5+0.52.25B
UZB D108/04/26Dinamo Samarqand2-1 (0-0)Sogdiana Jizak2-5+0.52.75T
UZB D103/04/26Xorazm Urganch2-1 (1-0)Dinamo Samarqand4-6+0.252.25B
UZB D119/03/26Buxoro FK3-1 (0-1)Dinamo Samarqand0-5+0.252B
UZB D112/03/26Dinamo Samarqand1-1 (1-0)Nasaf Qarshi3-402.25H
UZB D106/03/26Kuruvchi Bunyodkor1-2 (0-2)Dinamo Samarqand2-202.25T
UZB D128/02/26Dinamo Samarqand1-2 (1-2)Navbahor Namangan2-7+0.752.5B

Đội hình

OTMK OlmaliqDinamo Samarqand
23Khamidullo Abdunabiev3Shakhzod Toirov6Avazbek Ulmasaliev7Dilshod Akhmadaliev5CGiorgi Papava17Nodir Abdurazzakov19Akhmadullo Mukimzhonov21Hazrat Tursunkulov28Arihiro Sentoku10Asad Sobirzhonov11Ali Abdurakhmonov1Edem Nemanov2Artyom Radayev3Mihail Stefan20Jaloliddin Jumaboev18Raul Djeparov19Tigran Avanesian26CMarko Stanojevic77Bekhruzbek Oblakulov8Azizbek Amonov16Amadu Dumbuya37Firdavs Abdurakhmonov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
21
12
TL kiểm soát bóng
22%
78%
TL kiểm soát bóng (HT)
18%
82%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H6 B5
T5 H6 B9
Chủ khách tương đồng
T8 H2 B0
T0 H2 B8
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

OTMK Olmaliq (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Dinamo Samarqand (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

OTMK Olmaliq (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Dinamo Samarqand (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (12%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Thời gian ghi bàn

41
0 Bàn
47
1 Bàn
57
2 Bàn
22
3 Bàn
10
4+ Bàn
818
B.thắng H1
169
B.thắng H2
OTMK OlmaliqDinamo Samarqand

Chi tiết về HT/FT

25
T/T
12
T/H
01
T/B
41
H/T
11
H/H
22
H/B
10
B/T
21
B/H
34
B/B
OTMK OlmaliqDinamo Samarqand

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
95
Thắng 1
55
Hòa
36
Thua 1
22
Thua 2+
OTMK OlmaliqDinamo Samarqand

Thông tin đội bóng

OTMK Olmaliq Thông tin Dinamo Samarqand
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Mirdzhalol Kasymov HLV Vadim Abramov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.943.503.400.932.750.850.940.500.83
Live29.00 ↑5.50 ↑1.14 ↓2.40 ↑1.500.26 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.003.403.301.002.750.810.780.251.03
Live101.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓1.25 ↑1.500.64 ↓0.51 ↓0.001.56 ↑
Mansion88Sớm1.883.353.401.012.500.750.760.251.00
Live45.00 ↑4.35 ↑1.15 ↓3.22 ↑1.500.19 ↓2.12 ↑0.250.31 ↓
InterwettenSớm2.103.053.350.952.500.70---
Live1.73 ↓3.65 ↑4.00 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑---
10BETSớm2.013.003.200.722.250.93---
Live1.67 ↓3.55 ↑3.95 ↑0.74 ↑2.750.91 ↓---
12betSớm1.883.353.401.012.500.750.760.251.00
Live50.00 ↑4.30 ↑1.15 ↓6.66 ↑1.500.05 ↓0.43 ↓0.001.69 ↑
CrownSớm1.963.603.200.962.750.800.960.500.80
Live1.70 ↓3.85 ↑3.90 ↑0.74 ↓2.751.11 ↑0.70 ↓0.501.19 ↑
SbobetSớm1.933.203.210.812.500.990.760.251.06
Live55.00 ↑5.70 ↑1.08 ↓2.94 ↑1.500.20 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm1.923.493.460.762.251.000.780.251.00
Live27.00 ↑4.15 ↑1.14 ↓2.50 ↑1.500.24 ↓0.43 ↓0.001.63 ↑
LadbrokesSớm1.953.303.250.752.500.95---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.953.153.300.892.500.650.650.250.88
Live23.00 ↑18.00 ↑1.01 ↓6.14 ↑1.500.04 ↓0.40 ↓0.001.60 ↑
PinnacleSớm1.983.583.391.023.000.800.990.500.83
Live1.74 ↓3.94 ↑4.26 ↑1.023.000.83 ↑0.95 ↓0.750.90 ↑
BwinSớm1.953.303.250.732.500.95---
Live91.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓0.80 ↑1.500.80 ↓---
1xBetSớm2.133.203.471.042.500.730.440.001.40
Live67.00 ↑12.50 ↑1.02 ↓1.81 ↑1.500.41 ↓0.440.001.66 ↑
SNAISớm2.053.203.20------
Live1.65 ↓3.75 ↑4.25 ↑------
Bet 365Sớm1.953.503.200.952.500.851.030.500.78
Live101.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm2.003.003.251.002.500.700.770.250.91
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑1.500.02 ↓0.92 ↑0.750.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.