Kết quả bóng đá trận Ostrowitz vs Osipovichy, 22:00 ngày 05/08/2026
Pershaya Liga (Belarus) · 22:00 ngày 05/08/2026
Ostrowitz 2 Kết thúc HT 1-0 0
Osipovichy
🟨 5 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 1
Diễn biến trận đấu
| Ostrowitz | Phút | |
| 7' | Evgeny Elezarenko | |
| Gleb Skripnik | 8' | |
| Aleksandr Fedosenko(Assists:Artem Davidovich) (Kiến tạo: Artem Davidovich) 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Artem Kilyimanov | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| Kirill Goncharik | 54' | |
| Raman Davyskiba(Assists:Daniel Tsyk) (Kiến tạo: Daniel Tsyk) 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| 59' | Timofey Kovardaev | |
| 67' | Stanislav Lomako | |
| Daniil Prudnik | 76' | |
| Aleksandr Fedosenko | 76' | |
| 90+2' | Aleksandr Emeljanov | |
| 90+4' | Andrey Khadzhiev | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 14 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 15 | 13 |
Chủ = Ostrowitz · Khách = Osipovichy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ostrowitz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 6 (20%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 13 (43%) |
Bảng xếp hạng
Ostrowitz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 | 31 | 27 | 12 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 4 | 5 | 15 | 18 | 13 | 11 |
| Sân khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 12 | 13 | 14 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 10 | - | - |
Osipovichy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 2 | 15 | 23 | 57 | 17 | 18 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 29 | 13 | 13 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 28 | 4 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Ostrowitz 5 (71%)Hòa 1 (14%)Osipovichy 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Osipovichy | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 11/10/25 | Osipovichy | 0-2 (0-0) | Ostrowitz | +1.25 | 3 | T |
| 07/06/25 | Ostrowitz | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 17/09/23 | Osipovichy | 1-3 (1-0) | Ostrowitz | - | - | T |
| 13/05/23 | Ostrowitz | 2-4 (0-1) | Osipovichy | - | - | B |
| 15/10/22 | Osipovichy | 0-1 (0-1) | Ostrowitz | - | - | T |
| 11/06/22 | Ostrowitz | 3-1 (0-0) | Osipovichy | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ostrowitz
BBHHHHBHHT
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 1/6/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Ostrowitz | 1-3 (0-1) | FK Lida | - | - | B |
| 25/07/26 | Niva Dolbizno | 2-0 (0-0) | Ostrowitz | - | - | B |
| 18/07/26 | Ostrowitz | 2-2 (0-0) | FK Vitebsk | - | - | H |
| 10/07/26 | Ostrowitz | 1-1 (1-0) | Energetik-BGU Minsk | - | - | H |
| 04/07/26 | Slutsksakhar Slutsk | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 28/06/26 | Ostrowitz | 1-1 (0-1) | Dinamo Minsk Reserves | - | - | H |
| 20/06/26 | FK Soligorsk | 4-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | B |
| 13/06/26 | Kommunalnik Slonim | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 06/06/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | BATE-2 Borisov | - | - | H |
| 31/05/26 | Ostrowitz | 3-2 (2-0) | Uni X-Labs Minsk | - | - | T |
| 27/05/26 | Krechet | 0-8 (0-2) | Ostrowitz | - | - | T |
| 23/05/26 | Ostrowitz | 2-3 (0-2) | FC Molodechno | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Gomel B | 0-0 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 08/05/26 | Ostrowitz | 1-2 (1-1) | FK Orsha | - | - | B |
| 02/05/26 | Volna Pinsk | 2-2 (1-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 24/04/26 | Ostrowitz | 0-0 (0-0) | Smorgon FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Bumprom | 1-3 (0-1) | Ostrowitz | - | - | T |
| 11/04/26 | Ostrowitz | 1-2 (0-0) | FK Minsk B | - | - | B |
| 04/04/26 | Osipovichy | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Neman Grodno B | 3-1 (3-0) | Ostrowitz | - | - | B |
Thành tích gần đây — Osipovichy
TTBBBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kommunalnik Slonim | 0-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 24/07/26 | Osipovichy | 3-1 (2-1) | BATE-2 Borisov | - | - | T |
| 18/07/26 | Osipovichy | 1-3 (0-0) | Dnepr Mogilev | - | - | B |
| 11/07/26 | Uni X-Labs Minsk | 1-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 05/07/26 | Osipovichy | 1-5 (0-2) | FC Molodechno | - | - | B |
| 27/06/26 | FC Gomel B | 5-2 (3-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 20/06/26 | Osipovichy | 2-1 (0-0) | FK Orsha | - | - | T |
| 13/06/26 | Volna Pinsk | 2-1 (0-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 06/06/26 | Osipovichy | 0-5 (0-1) | Smorgon FC | - | - | B |
| 31/05/26 | FK Bumprom | 5-1 (1-1) | Osipovichy | - | - | B |
| 27/05/26 | BGU Minsk | 0-2 (0-0) | Osipovichy | - | - | T |
| 22/05/26 | Osipovichy | 0-1 (0-0) | FK Minsk B | - | - | B |
| 15/05/26 | Osipovichy | 0-6 (0-2) | FK Soligorsk | - | - | B |
| 09/05/26 | FK Lida | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 02/05/26 | Osipovichy | 2-4 (1-2) | Niva Dolbizno | - | - | B |
| 26/04/26 | Energetik-BGU Minsk | 3-2 (1-2) | Osipovichy | - | - | B |
| 18/04/26 | Osipovichy | 2-4 (0-1) | Slutsksakhar Slutsk | - | - | B |
| 10/04/26 | Dinamo Minsk Reserves | 2-0 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
| 04/04/26 | Osipovichy | 1-1 (0-0) | Ostrowitz | - | - | H |
| 28/03/26 | FC Belshina Babruisk | 2-1 (1-0) | Osipovichy | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
54
Sút bóng
104
Sút cầu môn
32
Tấn công
7266
Tấn công nguy hiểm
3624
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ostrowitz (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Osipovichy (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ostrowitz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
VLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ostrowitz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.90 | 1.02 | 3.00 | 0.77 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 19.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.75 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.11 ↓ | 4.65 ↑ | 28.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.15 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.79 ↑ | 77.63 ↑ | 4.24 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.75 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.90 | 3.75 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.65 | 3.90 | 0.84 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.95 ↑ | 14.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.04 | 3.65 | 2.84 | 0.99 | 3.25 | 0.79 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.10 ↑ | 16.20 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 4.10 | 3.90 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.74 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 4.07 | 2.95 | 0.95 | 3.50 | 0.72 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.59 ↑ | 18.10 ↑ | 5.98 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.18 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.