Kết quả bóng đá trận Ostersunds FK vs Varbergs BoIS FC, 20:00 ngày 10/10/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 10/10/2026
Ostersunds FK 1 Kết thúc HT 0-1 1
Varbergs BoIS FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 2
Nhiệt độ: 6℃~7℃
Diễn biến trận đấu
| Ostersunds FK | Phút | |
| 30' | Hellman E. | |
| 31' | ||
| 31' | Hellman E. | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Vidjeskog I. (Kiến tạo: Gustav Broman) | |
| 42' | ⚽ 0 - 2 Vidjeskog I. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 5 | 11 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 15 |
Chủ = Ostersunds FK · Khách = Varbergs BoIS FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ostersunds FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 10 (31%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (26%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ostersunds FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 30 | 23 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 6 |
Varbergs BoIS FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 4 | 6 | 38 | 27 | 37 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 12 | 22 | 2 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 15 | 15 | 5 |
Đội hình
Ostersunds FK
Varbergs BoIS FC
12R.Forsell3Hugo Azzi14Anyanwu S.19Widgren D.16Begic A.17Edwards C.27Daniel Miljanovic28Adjoumani Y.8Ozkan E.10Marklund S.22Ali J.29Bernhard Strindholm K. D.2Broman G.5Hellman E.17Tellgren E.22Dahlstrom N.8Winbo A.15Noah Johansson21Vidjeskog I.7Arlig W.9Shabani L.14Alfonsi O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
Khách · 433
- 2Broman G.🎯 Kiến tạo 41'
- 5Hellman E.🟨 Thẻ vàng 30' · 🟨 Thẻ vàng 31'
- 7Arlig W.
- 8Winbo A.
- 9Shabani L.
- 14Alfonsi O.
- 15Noah Johansson
- 17Tellgren E.
- 21Vidjeskog I.⚽ Ghi bàn 41' · ⚽ Ghi bàn 42'
- 22Dahlstrom N.
- 29Bernhard Strindholm K. D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ostersunds FK (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Varbergs BoIS FC (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ostersunds FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Jamtkraft Arena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Nemanja Miljanovic | HLV | Roar Hansen |
| Ostersunds | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.17 | 2.77 | 0.90 | 2.50 | 0.72 | 0.79 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.11 ↓ | 2.91 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.20 | 0.99 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.97 ↓ | 3.40 ↑ | 3.40 ↑ | 0.93 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.40 | 3.60 ↑ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.35 | 3.35 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.08 | 3.45 ↑ | 3.25 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.15 ↓ | 3.40 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.35 | 3.35 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.87 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.08 | 3.30 ↓ | 3.15 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.55 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 ↓ | 3.35 ↑ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.97 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.15 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.87 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 2.03 ↓ | 3.20 ↑ | 3.38 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.20 | 3.30 ↑ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.25 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.87 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.28 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.40 ↑ | 3.40 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ostersunds FK | +1/4 | 4 | 0 | 0 |
| Varbergs BoIS FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).