Kết quả bóng đá trận Ostersunds FK vs IK Brage, 00:00 ngày 11/09/2026
Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 11/09/2026
Ostersunds FK 1 Kết thúc HT 0-0 1
IK Brage
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 2
Địa điểm: Jamtkraft Arena Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Ostersunds FK | Phút | |
| Edwards C. | 40' | |
| Edwards C. | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 5 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 6 |
Chủ = Ostersunds FK · Khách = IK Brage
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ostersunds FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (26%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (15%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (12%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Ostersunds FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 9 | 8 | 4 | 30 | 23 | 35 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 3 | 1 | 15 | 10 | 21 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 13 | 14 | 6 |
IK Brage
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 35 | 42 | 21 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 22 | 23 | 10 | 15 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 19 | 11 | 11 |
Đội hình
Ostersunds FK
IK Brage
12R.Forsell5Qasem A. A.14Anyanwu S.19Widgren D.27Daniel Miljanovic28Adjoumani Y.8Ozkan E.10Marklund S.16Begic A.17Edwards C.22Ali J.1Frodig V.2Zetterstrom A.7Jacob Stensson21Ostberg N.22Stagaard T.6Madsen8Sporrong A.12Mortensen A.17Pontus Jonsson9Trpchevski F.11Lundin A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 5Qasem A. A.
- 8Ozkan E.
- 10Marklund S.
- 12R.Forsell
- 14Anyanwu S.
- 16Begic A.
- 17Edwards C.🟨 Thẻ vàng 40' · 🟨 Thẻ vàng 41'
- 19Widgren D.
- 22Ali J.
- 27Daniel Miljanovic
- 28Adjoumani Y.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
74%26%
Phạm lỗi
34
Việt vị
10
Quả ném biên
2010
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ostersunds FK (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
IK Brage (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ostersunds FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1925-2-6 | |
| Jamtkraft Arena | Sân nhà | Domnarsvallen |
| 0 | Sức chứa | 14000 |
| Nemanja Miljanovic | HLV | Anders Baath Sjoblom |
| Ostersunds | Khu vực | Borlänge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.52 | 3.70 | 4.00 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.89 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 3.40 ↓ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.40 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.88 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.33 | 0.93 | 2.75 | 0.86 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.25 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.45 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 4.45 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.75 | 3.85 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.53 | 4.51 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 3.92 ↑ | 1.34 ↓ | 10.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.90 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 3.70 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.99 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.04 ↓ | 31.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ostersunds FK | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| IK Brage | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).