Kết quả bóng đá trận Osters IF vs GIF Sundsvall, 00:00 ngày 26/08/2026

Superettan (Thụy Điển) · 00:00 ngày 26/08/2026
Osters IF
1 Kết thúc HT 0-0 0
GIF Sundsvall
🟨 2 - 4   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Osters IF Phút GIF Sundsvall
Kalipha Jawla 23'
Kalipha Jawla 24'
26' Alieu Atlee Manneh
26'
26' A.Atlee Manneh
Noah Soderberg 28'
Soderberg N. 28'
HT 0-0
54' Isak Halling
Matias Tamminen(Assists:Samuel Burakovsky) (Kiến tạo: Samuel Burakovsky) 1 - 0 57'
58' ▲ Marc Manchon ▼ Isak Halling
58' ▲ Eron Gojani ▼ Alper Demirol
65' ▲ Joshua Mambu ▼ Edvard Carrick
▲ Kingsley Gyamfi ▼ Matias Tamminen72'
72' ▲ Mille Eriksson ▼ Elvis Hansson
▲ Magnus Christensen ▼ Oscar Uddenas72'
▲ Filip Olsson ▼ Samuel Burakovsky80'
▲ Carl William Isaac Thellsson ▼ Hannes Bladh Pijaca80'
Musa Jatta 90+1'
90+2' Taiki Kagayama
90+4' Marc Manchon
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 52
Hòa 10 11
Bại 11 47
Ghi bàn 32 165
Mất bàn 31 1216
Điểm 46 167

Chủ = Osters IF · Khách = GIF Sundsvall

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Osters IF (32)Hiệp 1 / Cả trậnGIF Sundsvall (30)
5 (16%)Thắng/Thắng8 (27%)
7 (22%)Hòa/Thắng1 (3%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (3%)
6 (19%)Hòa/Bại8 (27%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
9 (28%)Bại/Bại11 (37%)

Bảng xếp hạng

Osters IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2110383230335
Sân nhà117131611223
Sân khách1032516191110
6 gần6402136--

GIF Sundsvall

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21411615441316
Sân nhà1131711231016
Sân khách10109421316
6 gần6015313--

Thành tích đối đầu (18 trận)

Osters IF 8 (44%)Hòa 3 (17%)GIF Sundsvall 7 (39%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE D216/06/26GIF Sundsvall0-4 (0-4)Osters IF7-5+0.52.75T
SWE D224/09/24GIF Sundsvall0-2 (0-0)Osters IF5-10+0.752.75T
SWE D220/07/24Osters IF2-0 (1-0)GIF Sundsvall9-3+1.753.5T
SWE D211/11/23Osters IF4-0 (1-0)GIF Sundsvall9-1+1.753.25T
SWE D224/04/23GIF Sundsvall2-3 (1-1)Osters IF4-1002.5T
SWE D220/11/21GIF Sundsvall1-1 (1-1)Osters IF6-2-0.52.5H
SWE D211/05/21Osters IF0-2 (0-0)GIF Sundsvall9-1+0.252.5B
SWE D205/09/20GIF Sundsvall1-2 (0-0)Osters IF9-5-0.52.5T
SWE D225/07/20Osters IF1-1 (1-0)GIF Sundsvall3-602.25H
SWE D217/08/14GIF Sundsvall5-1 (2-1)Osters IF11-4-12.75B
SWE D220/04/14Osters IF0-2 (0-1)GIF Sundsvall7-4+0.52.5B
SWE Cup09/03/13GIF Sundsvall0-2 (0-2)Osters IF-02.5T
SWE D223/07/11GIF Sundsvall2-1 (0-0)Osters IF--0.752.75B
SWE D209/04/11Osters IF2-1 (2-0)GIF Sundsvall--0.52.5T
SWE D205/10/10GIF Sundsvall5-0 (2-0)Osters IF--13B
SWE D219/06/10Osters IF0-2 (0-1)GIF Sundsvall--0.252.5B
SWE D228/08/07Osters IF1-1 (1-1)GIF Sundsvall-02.5H
SWE D215/05/07GIF Sundsvall3-0 (1-0)Osters IF-02.25B

Thành tích gần đây — Osters IF

TTBBTTBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup19/08/26Hogaborgs BK0-4 (0-0)Osters IF1-7+2.253.5T
SWE D215/08/26Ljungskile2-3 (2-2)Osters IF5-3-0.53.25T
SWE D208/08/26Osters IF0-1 (0-1)Landskrona BoIS3-8+0.253.25B
SWE D201/08/26Ostersunds FK1-0 (0-0)Osters IF8-6-0.253B
SWE D228/07/26Osters IF3-0 (0-0)Varbergs BoIS FC3-2-0.253T
SWE D218/07/26Osters IF3-2 (1-1)IK Brage11-8+0.253.25T
INT CF10/07/26Osters IF0-3 (0-1)Lyngby---B
SWE D227/06/26Varbergs BoIS FC2-1 (0-0)Osters IF6-10-0.52.75B
SWE D221/06/26Osters IF1-3 (0-2)Falkenberg6-5+0.253.25B
SWE D216/06/26GIF Sundsvall0-4 (0-4)Osters IF7-5+0.52.75T
INT CF10/06/26Trelleborgs FF1-2 (0-2)Osters IF5-0+13.5T
SWE D210/06/26Osters IF3-0 (3-0)IFK Varnamo2-5+0.252.75T
SWE D230/05/26Osters IF2-1 (2-0)Norrby IF4-6+0.52.75T
SWE D226/05/26IFK Norrkoping FK2-0 (2-0)Osters IF5-5-13B
SWE D217/05/26Osters IF1-4 (0-1)Ljungskile9-7+0.252.75B
SWE D214/05/26Osters IF1-0 (0-0)Sandvikens IF5-6+0.52.75T
SWE D209/05/26Nordic United FC4-2 (1-1)Osters IF3-602.75B
SWE D205/05/26Landskrona BoIS2-2 (2-1)Osters IF6-502.75H
SWE D225/04/26Osters IF1-0 (0-0)Ostersunds FK3-10+0.52.5T
SWE D221/04/26IK Oddevold1-2 (1-0)Osters IF8-602.5T

Thành tích gần đây — GIF Sundsvall

BHBBBBBBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/24 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SWE Cup19/08/26FBK Karlstad1-0 (0-0)GIF Sundsvall5-5+0.252.75B
SWE D215/08/26GIF Sundsvall1-1 (0-0)Helsingborg6-5-0.252.75H
SWE D208/08/26Ostersunds FK1-0 (1-0)GIF Sundsvall5-1-12.75B
SWE D201/08/26Sandvikens IF5-0 (3-0)GIF Sundsvall10-1-0.752.75B
SWE D226/07/26GIF Sundsvall1-2 (1-1)Falkenberg5-3-0.252.75B
SWE D221/07/26Norrby IF3-1 (0-0)GIF Sundsvall7-5-0.52.5B
SWE D227/06/26GIF Sundsvall0-2 (0-0)Ostersunds FK4-3-0.252.5B
SWE D221/06/26Helsingborg5-2 (1-1)GIF Sundsvall6-4-0.52.5B
SWE D216/06/26GIF Sundsvall0-4 (0-4)Osters IF7-5-0.52.75B
SWE D211/06/26Orebro0-1 (0-0)GIF Sundsvall6-5-0.52.5T
SWE D230/05/26GIF Sundsvall0-3 (0-1)Sandvikens IF7-3-0.252.75B
SWE D224/05/26Varbergs BoIS FC1-0 (0-0)GIF Sundsvall6-7-12.5B
SWE D219/05/26GIF Sundsvall2-1 (1-0)Landskrona BoIS3-8-0.252.75T
SWE D214/05/26Ljungskile1-0 (1-0)GIF Sundsvall5-6-0.752.75B
SWE D209/05/26GIF Sundsvall1-3 (0-1)IFK Norrkoping FK1-10-0.52.75B
SWE D202/05/26GIF Sundsvall1-3 (0-1)IK Oddevold5-5-0.252.5B
SWE D225/04/26Falkenberg1-0 (1-0)GIF Sundsvall7-4-0.752.75B
SWE D221/04/26GIF Sundsvall1-2 (0-1)IK Brage5-102.5B
SWE D215/04/26IFK Varnamo3-0 (1-0)GIF Sundsvall7-5-0.753B
SWE D206/04/26GIF Sundsvall3-2 (0-1)Nordic United FC-+0.252.5T

Đội hình

Osters IFGIF Sundsvall
1Carl Lundahl Persson4CSebastian Starke Hedlund15Tatu Varmanen20Musa Jatta6Noah Soderberg14Dennis Olsson17Hannes Bladh Pijaca19Matias Tamminen9Kalipha Jawla10Oscar Uddenas23Samuel Burakovsky1Jonas Olsson3Malte Hallin5Alieu Atlee Manneh18CLucas Forsberg26Edvard Carrick9Taiki Kagayama14Alper Demirol16Elvis Hansson21Ludvig Navik15Shalom Ekong24Isak Halling

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
9
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
7
16
Sút cầu môn
4
6
Tấn công
71
83
Tấn công nguy hiểm
42
55
Sút ngoài cầu môn
3
10
Đá phạt trực tiếp
20
7
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Phạm lỗi
7
19
Việt vị
0
1
Quả ném biên
22
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T8 H3 B7
T7 H3 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B3
T3 H2 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Osters IF (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
GIF Sundsvall (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Osters IF (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOO

GIF Sundsvall (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (21%)Hòa 2 (11%)Bại 13 (68%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Thời gian ghi bàn

49
0 Bàn
67
1 Bàn
42
2 Bàn
41
3 Bàn
10
4+ Bàn
153
B.thắng H1
1511
B.thắng H2
Osters IFGIF Sundsvall

Chi tiết về HT/FT

31
T/T
00
T/H
00
T/B
51
H/T
11
H/H
35
H/B
11
B/T
10
B/H
510
B/B
Osters IFGIF Sundsvall

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
73
Thắng 1
11
Hòa
37
Thua 1
59
Thua 2+
Osters IFGIF Sundsvall

Thông tin đội bóng

Osters IF Thông tin GIF Sundsvall
1930-4-20 Thành lập 1903-8-25
Varendsvallen Sân nhà Idrottsparken
15062 Sức chứa 7700
HLV Erol Ates
VAXJO Khu vực Sundsvall
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.453.530.903.000.720.940.750.76
Live1.46 ↓3.80 ↑4.40 ↑0.903.250.720.941.000.76
EasybetsSớm1.573.804.500.923.000.850.770.751.01
Live1.07 ↓9.60 ↑267.00 ↑4.70 ↑1.500.01 ↓1.90 ↑0.000.36 ↓
VcbetSớm1.753.904.000.973.000.830.980.750.81
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑3.50 ↑1.500.20 ↓2.20 ↑0.000.34 ↓
Mansion88Sớm1.624.054.650.943.000.901.051.000.81
Live1.06 ↓6.50 ↑179.00 ↑5.88 ↑1.500.05 ↓0.13 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm1.733.754.200.552.501.300.700.501.05
Live1.04 ↓10.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.07 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.703.703.950.863.000.78---
Live1.07 ↓7.36 ↑100.00 ↑4.07 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm1.624.054.650.943.000.901.051.000.81
Live1.07 ↓6.30 ↑199.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.12 ↓-0.254.54 ↑
CrownSớm1.604.254.550.973.000.891.051.000.83
Live1.01 ↓17.00 ↑31.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.613.904.470.983.000.880.840.751.04
Live1.05 ↓7.00 ↑120.00 ↑5.26 ↑1.500.09 ↓1.81 ↑0.000.45 ↓
WewbetSớm1.563.974.450.923.000.941.021.000.86
Live1.08 ↓7.30 ↑63.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓7.10 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.733.503.800.602.501.20---
Live1.02 ↓10.00 ↑51.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.743.804.000.943.000.790.920.750.80
Live1.03 ↓9.50 ↑498.00 ↑6.86 ↑1.500.06 ↓0.03 ↓-0.508.76 ↑
PinnacleSớm1.624.064.640.973.000.790.790.751.00
Live1.16 ↓5.59 ↑30.29 ↑3.13 ↑1.500.23 ↓1.93 ↑0.000.39 ↓
BwinSớm1.753.604.000.602.501.20---
Live1.04 ↓11.50 ↑101.00 ↑0.77 ↑1.500.83 ↓---
1xBetSớm1.604.104.690.552.501.241.661.500.38
Live1.02 ↓19.00 ↑473.00 ↑4.52 ↑1.500.13 ↓0.98 ↓0.000.82 ↑
SNAISớm1.604.004.75------
Live1.72 ↑3.75 ↓4.50 ↓------
Bet 365Sớm1.573.804.500.953.000.851.001.000.80
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
William HillSớm1.603.804.500.532.501.300.750.751.01
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑1.500.08 ↓0.77 ↑0.750.96 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.